Tiền tệ36887
Market Cap$ 2.32T-3.45%
Khối lượng 24h$ 31.44B+45.4%
Sự thống trịBTC55.85%-1.22%ETH9.70%-2.16%
Gas ETH0.03 Gwei
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Chi tiết Gopher (prev. Masa)
Open report modalBáo cáo vấn đề
Gopher (prev. Masa)

Gopher (prev. Masa) Giá đến Euro € 0.00048 MASA/EURGiá đến {fiatName} {price}

Hạng: 1939

Giá MASA

0.000568
4.87%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.000540$ 0.000597

Chuyển đổi MASA sang Loading...

Gopher (prev. Masa) (MASA)MASA

Biểu Đồ Giá MASA đến EUR

Thống Kê MASA trong EUR

leaderboard

Vốn hóa

$ 317.29K

Fully diluted value

FDV

$ 894.06K

Vốn hóa ATH

$ 89.30M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.51

Cung Tối Đa

MASA 1,588,866,523

Tổng Cung

MASA 1,574,584,012

Cung Lưu Hành

MASA 558.80M

(35.2% của Nguồn cung tối đa)


Mở khóa tiếp

MASA 14.06M

(0.88% của Nguồn cung tối đa)

ROI IEO

99.3%

0.01x

Giá IEO

$ 0.0790

11 Apr 2024

Đỉnh mọi thời

$ 0.830

11 Apr 2024


Đáy mọi thời

$ 0.000473

16 Feb 2026


Từ ATH

99.9%

Từ ATL

20.1%

Lịch sử giá Gopher (prev. Masa) (MASA) so với EUR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Gopher (prev. Masa) (MASA) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.000531 và thấp nhất € 0.000423.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
23 tháng 02
EUR 0.000472
$ 0.000559
+3.33%
EUR 0.0000152
22 tháng 02
EUR 0.000472
$ 0.000559
-4.09%
EUR -0.0000201
21 tháng 02
EUR 0.000493
$ 0.000583
-2.71%
EUR -0.0000137
20 tháng 02
EUR 0.000506
$ 0.000599
+10.7%
EUR 0.0000490
19 tháng 02
EUR 0.000442
$ 0.000523
-2.74%
EUR -0.0000125
18 tháng 02
EUR 0.000447
$ 0.000529
-8.68%
EUR -0.0000425
17 tháng 02
EUR 0.000498
$ 0.000589
+5.37%
EUR 0.0000254

Bảng chuyển đổi Gopher (prev. Masa) / EUR

Tỷ giá chuyển đổi từ Gopher (prev. Masa) (MASA) sang EUR hiện là € 0.00048 cho 1 MASA. Theo mức này, 10 MASA ≈ € 0.0048, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 208.37K MASA, chưa bao gồm phí.

MASA sang EUR
EUR sang MASA
1 MASA=0.000480 EUR
1 EUR=2,084 MASA
2 MASA=0.000960 EUR
2 EUR=4,167 MASA
5 MASA=0.00240 EUR
5 EUR=10,418 MASA
10 MASA=0.00480 EUR
10 EUR=20,837 MASA
25 MASA=0.0120 EUR
25 EUR=52,091 MASA
50 MASA=0.0240 EUR
50 EUR=104,183 MASA
100 MASA=0.0480 EUR
100 EUR=208,366 MASA
1000 MASA=0.480 EUR
1000 EUR=2,083,659 MASA
Cặp Fiat Gopher (prev. Masa) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Gopher (prev. Masa) (MASA) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Gopher (prev. Masa) (MASA) - 0.00048 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Gopher (prev. Masa) với €1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Gopher (prev. Masa) (MASA) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Gopher (prev. Masa) (MASA) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

Gopher (prev. Masa) đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2024-04-11 với tỷ giá €0.701. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Gopher (prev. Masa) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Gopher (prev. Masa) trong Euro (EUR)?

Giá của Gopher (prev. Masa) trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Gopher (prev. Masa) (MASA) sang Euro (EUR)?

Để chuyển đổi Gopher (prev. Masa) sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Gopher (prev. Masa) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Gopher (prev. Masa) (MASA) so với EUR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Gopher (prev. Masa) (MASA) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.