Tiền tệ37093
Market Cap$ 2.59T+3.30%
Khối lượng 24h$ 47.73B+62.9%
Sự thống trịBTC56.66%-0.73%ETH10.61%+4.35%
Gas ETH0.23 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Chi tiết Gopher (prev. Masa)
Open report modalBáo cáo vấn đề
Gopher (prev. Masa)

Gopher (prev. Masa) Giá đến Euro € 0.000531 MASA/EURGiá đến {fiatName} {price}

Hạng: 1933

Giá MASA

0.0006093
3.36%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.0005707$ 0.0006093

Chuyển đổi MASA sang Loading...

Gopher (prev. Masa) (MASA)MASA

Biểu Đồ Giá MASA đến EUR

Thống Kê MASA trong EUR

leaderboard

Vốn hóa

$ 340.52K

Fully diluted value

FDV

$ 959.53K

Vốn hóa ATH

$ 89.30M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.4676

Cung Tối Đa

MASA 1,588,866,523

Tổng Cung

MASA 1,574,584,012

Cung Lưu Hành

MASA 558.80M

(35.2% của Nguồn cung tối đa)


Mở khóa tiếp

MASA 14.05M

(0.88% của Nguồn cung tối đa)

ROI IEO

99.2%

0.01x

Giá IEO

$ 0.079

11 Apr 2024

Đỉnh mọi thời

$ 0.8299

11 Apr 2024


Đáy mọi thời

$ 0.0004726

16 Feb 2026


Từ ATH

99.9%

Từ ATL

28.9%

Lịch sử giá Gopher (prev. Masa) (MASA) so với EUR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Gopher (prev. Masa) (MASA) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.000538 và thấp nhất € 0.00047.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
16 tháng 03
EUR 0.000531
$ 0.0006094
+5.01%
EUR 0.00002535
15 tháng 03
EUR 0.000514
$ 0.0005898
+5.01%
EUR 0.00002453
14 tháng 03
EUR 0.0004894
$ 0.0005616
-5.39%
EUR -0.00002791
13 tháng 03
EUR 0.0005173
$ 0.0005936
-0.38%
EUR -0.00…1959
12 tháng 03
EUR 0.0005193
$ 0.0005959
+6.41%
EUR 0.00003128
11 tháng 03
EUR 0.0005053
$ 0.0005798
+3.56%
EUR 0.00001737
10 tháng 03
EUR 0.0004963
$ 0.0005695
+1.74%
EUR 0.00…8481

Bảng chuyển đổi Gopher (prev. Masa) / EUR

Tỷ giá chuyển đổi từ Gopher (prev. Masa) (MASA) sang EUR hiện là € 0.000531 cho 1 MASA. Theo mức này, 10 MASA ≈ € 0.00531, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 188.31K MASA, chưa bao gồm phí.

MASA sang EUR
EUR sang MASA
1 MASA=0.000531 EUR
1 EUR=1,883 MASA
2 MASA=0.001062 EUR
2 EUR=3,766 MASA
5 MASA=0.002655 EUR
5 EUR=9,415 MASA
10 MASA=0.00531 EUR
10 EUR=18,830 MASA
25 MASA=0.01327 EUR
25 EUR=47,076 MASA
50 MASA=0.02655 EUR
50 EUR=94,152 MASA
100 MASA=0.0531 EUR
100 EUR=188,305 MASA
1000 MASA=0.531 EUR
1000 EUR=1,883,053 MASA
Cặp Fiat Gopher (prev. Masa) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Gopher (prev. Masa) (MASA) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Gopher (prev. Masa) (MASA) - 0.000531 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Gopher (prev. Masa) với €1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Gopher (prev. Masa) (MASA) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Gopher (prev. Masa) (MASA) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

Gopher (prev. Masa) đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2024-04-11 với tỷ giá €0.723. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Gopher (prev. Masa) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Gopher (prev. Masa) trong Euro (EUR)?

Giá của Gopher (prev. Masa) trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Gopher (prev. Masa) (MASA) sang Euro (EUR)?

Để chuyển đổi Gopher (prev. Masa) sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Gopher (prev. Masa) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Gopher (prev. Masa) (MASA) so với EUR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Gopher (prev. Masa) (MASA) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.