Tiền tệ38096
Market Cap$ 2.31T+1.66%
Khối lượng 24h$ 65.35B+238.8%
Sự thống trịBTC55.57%-0.48%ETH9.43%-0.93%
Gas ETH0.11 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Luxera
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Luxera

LuxeraXERA/KRW Giá

2 Danh sách theo dõi

Dịch vụ Blockchain

Giá XERA

25.98
4.04%
(-$ 1.09)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 24.58$ 27.24

Chuyển đổi XERA sang KRW

Luxera (XERA)XERA

Biểu Đồ Giá XERA đến KRW

-

Thống Kê XERA trong KRW

leaderboard

Vốn hóa

N/A

Fully diluted value

FDV

$ 724.97M

Vốn hóa ATH

$ 546.27M

Cung Tối Đa

XERA 31,000,000

Tổng Cung

XERA 27,900,000

    Đỉnh mọi thời

    $ 35.34

    31 thg 5, 2026


    Đáy mọi thời

    $ 23.95

    11 thg 2, 2026


    Từ ATH

    26.5%

    Từ ATL

    8.45%

    Lịch sử giá Luxera (XERA) so với KRW trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Luxera (XERA) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 45.03K và thấp nhất ₩ 37.64K.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    6 thg 7
    KRW 39,794
    $ 25.99
    -4.25%
    KRW -1,764
    5 thg 7
    KRW 41,535
    $ 27.13
    -2.81%
    KRW -1,200
    4 thg 7
    KRW 42,733
    $ 27.91
    -1.26%
    KRW -544.00
    3 thg 7
    KRW 43,308
    $ 28.29
    -0.65%
    KRW -282.70
    2 thg 7
    KRW 43,591
    $ 28.47
    +0.06%
    KRW 25.07
    1 thg 7
    KRW 43,585
    $ 28.47
    +0.39%
    KRW 169.05
    30 thg 6
    KRW 43,256
    $ 28.25
    -3.93%
    KRW -1,768

    Bảng chuyển đổi Luxera / KRW

    Tỷ giá chuyển đổi từ Luxera (XERA) sang KRW hiện là ₩ 39.78K cho 1 XERA. Theo mức này, 10 XERA ≈ ₩ 397.77K, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.00251 XERA, chưa bao gồm phí.

    XERA sang KRW
    KRW sang XERA
    1 XERA=39,776 KRW
    1 KRW=0.00002514 XERA
    2 XERA=79,553 KRW
    2 KRW=0.00005028 XERA
    5 XERA=198,882 KRW
    5 KRW=0.0001257 XERA
    10 XERA=397,765 KRW
    10 KRW=0.0002514 XERA
    25 XERA=994,414 KRW
    25 KRW=0.0006285 XERA
    50 XERA=1,988,828 KRW
    50 KRW=0.001257 XERA
    100 XERA=3,977,657 KRW
    100 KRW=0.002514 XERA
    1000 XERA=39,776,578 KRW
    1000 KRW=0.02514 XERA
    Cặp Fiat Luxera Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Luxera (XERA) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Luxera (XERA) - 39,777 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Luxera với ₩1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Luxera (XERA) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Luxera (XERA) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

    Luxera đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-05-31 với tỷ giá ₩54,102. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Luxera trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Luxera trong South Korean Won (KRW)?

    Giá của Luxera trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Luxera (XERA) sang South Korean Won (KRW)?

    Để chuyển đổi Luxera sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Luxera bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Luxera (XERA) so với KRW không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Luxera (XERA) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.