Tiền tệ38120
Market Cap$ 2.21T-3.10%
Khối lượng 24h$ 33.71B-18.9%
Sự thống trịBTC55.92%+0.79%ETH9.41%-0.11%
Gas ETH0.39 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Lucky Kat
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Lucky Kat

Lucky KatKOBAN/EUR Giá

Giá KOBAN

0.0000829
0.36%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.0000829$ 0.0000952

    Chuyển đổi KOBAN sang EUR

    Lucky Kat (KOBAN)KOBAN

    Biểu Đồ Giá KOBAN đến EUR

    Thống Kê KOBAN trong EUR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 157.88K

    Fully diluted value

    FDV

    $ 207.25K

    Vốn hóa ATH

    $ 52.21M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.002056

    Cung Tối Đa

    KOBAN 2,500,000,000

    Tổng Cung

    KOBAN 2,500,000,000

    Cung Lưu Hành

    KOBAN 1.90B

    (76.2% của Nguồn cung tối đa)

    ROI ICO

    99.6%

    0.00x

    Giá ICO

    $ 0.0198

    26 thg 4, 2025

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.137

    18 thg 5, 2025


    Đáy mọi thời

    $ 0.0000573

    8 thg 6, 2026


    Từ ATH

    99.9%

    Từ ATL

    44.7%

    Lịch sử giá Lucky Kat (KOBAN) so với EUR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Lucky Kat (KOBAN) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.0000835 và thấp nhất € 0.0000626.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    8 thg 7
    EUR 0.00007274
    $ 0.0000829
    -0.36%
    EUR -0.00…2632
    7 thg 7
    EUR 0.000073
    $ 0.0000832
    -0.48%
    EUR -0.00…3509
    6 thg 7
    EUR 0.00007335
    $ 0.0000836
    +4.50%
    EUR 0.00…3158
    5 thg 7
    EUR 0.00007019
    $ 0.00008
    +11.9%
    EUR 0.00…7458
    4 thg 7
    EUR 0.00006274
    $ 0.0000715
    -13.6%
    EUR -0.00…9915
    3 thg 7
    EUR 0.00007265
    $ 0.0000828
    +10.3%
    EUR 0.00…6756
    2 thg 7
    EUR 0.00006589
    $ 0.0000751
    -11.4%
    EUR -0.00…8511

    Bảng chuyển đổi Lucky Kat / EUR

    Tỷ giá chuyển đổi từ Lucky Kat (KOBAN) sang EUR hiện là € 0.0000727 cho 1 KOBAN. Theo mức này, 10 KOBAN ≈ € 0.000727, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 1.37M KOBAN, chưa bao gồm phí.

    KOBAN sang EUR
    EUR sang KOBAN
    1 KOBAN=0.00007274 EUR
    1 EUR=13,746 KOBAN
    2 KOBAN=0.0001454 EUR
    2 EUR=27,493 KOBAN
    5 KOBAN=0.0003637 EUR
    5 EUR=68,734 KOBAN
    10 KOBAN=0.0007274 EUR
    10 EUR=137,468 KOBAN
    25 KOBAN=0.001818 EUR
    25 EUR=343,671 KOBAN
    50 KOBAN=0.003637 EUR
    50 EUR=687,342 KOBAN
    100 KOBAN=0.007274 EUR
    100 EUR=1,374,685 KOBAN
    1000 KOBAN=0.07274 EUR
    1000 EUR=13,746,853 KOBAN
    Cặp Fiat Lucky Kat Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Lucky Kat (KOBAN) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Lucky Kat (KOBAN) - 0.0000727 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Lucky Kat với €1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Lucky Kat (KOBAN) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Lucky Kat (KOBAN) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

    Lucky Kat đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2025-05-18 với tỷ giá €0.120. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Lucky Kat trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Lucky Kat trong Euro (EUR)?

    Giá của Lucky Kat trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Lucky Kat (KOBAN) sang Euro (EUR)?

    Để chuyển đổi Lucky Kat sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Lucky Kat bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Lucky Kat (KOBAN) so với EUR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Lucky Kat (KOBAN) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.