Tiền tệ38096
Market Cap$ 2.31T+1.51%
Khối lượng 24h$ 64.67B+235.3%
Sự thống trịBTC55.58%-0.63%ETH9.40%-0.55%
Gas ETH0.09 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Lorenzo Protocol
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Lorenzo Protocol

Lorenzo ProtocolBANK/IDR Giá

Hạng: 735

308 Danh sách theo dõi

DeFi

Giá BANK

0.03497
6.10%
(-$ 0.002273)
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.03497$ 0.03734

    Chuyển đổi BANK sang IDR

    Lorenzo Protocol (BANK)BANK

    Biểu Đồ Giá BANK đến IDR

    -

    Thống Kê BANK trong IDR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 14.87M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 14.87M

    Vốn hóa ATH

    $ 97.61M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.2284

    Cung Tối Đa

    BANK 2,100,000,000

    Tổng Cung

    BANK 425,250,000

    Cung Lưu Hành

    BANK 425.25M

    (20.3% của Nguồn cung tối đa)


    Mở khóa tiếp

    BANK 40.72M

    (1.94% của Nguồn cung tối đa)

    ROI IDO

    628.7%

    7.29x

    Giá IDO

    $ 0.0048

    18 thg 4, 2025

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.2295

    18 thg 10, 2025


    Đáy mọi thời

    $ 0.02247

    5 thg 6, 2026


    Từ ATH

    84.8%

    Từ ATL

    55.7%

    Lịch sử giá Lorenzo Protocol (BANK) so với IDR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Lorenzo Protocol (BANK) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 799.20 và thấp nhất Rp 589.28.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    6 thg 7
    IDR 630.26
    $ 0.03497
    -5.94%
    IDR -39.81
    5 thg 7
    IDR 668.53
    $ 0.0371
    -0.17%
    IDR -1.13
    4 thg 7
    IDR 670.22
    $ 0.03719
    +0.08%
    IDR 0.5271
    3 thg 7
    IDR 668.11
    $ 0.03707
    -1.16%
    IDR -7.83
    2 thg 7
    IDR 676.77
    $ 0.03756
    +2.20%
    IDR 14.55
    1 thg 7
    IDR 662.25
    $ 0.03675
    +1.25%
    IDR 8.14
    30 thg 6
    IDR 653.84
    $ 0.03628
    +2.60%
    IDR 16.59

    Bảng chuyển đổi Lorenzo Protocol / IDR

    Tỷ giá chuyển đổi từ Lorenzo Protocol (BANK) sang IDR hiện là Rp 630.26 cho 1 BANK. Theo mức này, 10 BANK ≈ Rp 6.30K, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.159 BANK, chưa bao gồm phí.

    BANK sang IDR
    IDR sang BANK
    1 BANK=630.26 IDR
    1 IDR=0.001586 BANK
    2 BANK=1,260 IDR
    2 IDR=0.003173 BANK
    5 BANK=3,151 IDR
    5 IDR=0.007933 BANK
    10 BANK=6,302 IDR
    10 IDR=0.01586 BANK
    25 BANK=15,756 IDR
    25 IDR=0.03966 BANK
    50 BANK=31,513 IDR
    50 IDR=0.07933 BANK
    100 BANK=63,026 IDR
    100 IDR=0.1586 BANK
    1000 BANK=630,263 IDR
    1000 IDR=1.58 BANK
    Cặp Fiat Lorenzo Protocol Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Lorenzo Protocol (BANK) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Lorenzo Protocol (BANK) - 630.26 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Lorenzo Protocol với Rp1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Lorenzo Protocol (BANK) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Lorenzo Protocol (BANK) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

    Lorenzo Protocol đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2025-10-18 với tỷ giá Rp4,136. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Lorenzo Protocol trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Lorenzo Protocol trong Indonesian Rupiah (IDR)?

    Giá của Lorenzo Protocol trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Lorenzo Protocol (BANK) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

    Để chuyển đổi Lorenzo Protocol sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Lorenzo Protocol bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Lorenzo Protocol (BANK) so với IDR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Lorenzo Protocol (BANK) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.