Tiền tệ38117
Market Cap$ 2.23T-2.11%
Khối lượng 24h$ 42.62B+2.50%
Sự thống trịBTC56.05%+1.10%ETH9.43%+0.61%
Gas ETH0.08 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Liquid Staked ETH
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Liquid Staked ETH

Liquid Staked ETHLsETH/KRW Giá

16 Danh sách theo dõi

Giá LsETH

2,027
1.43%
(-$ 29.45)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 1,942$ 2,109

Chuyển đổi LsETH sang KRW

Liquid Staked ETH (LsETH)LsETH

Biểu Đồ Giá LsETH đến KRW

-

Thống Kê LsETH trong KRW

leaderboard

Vốn hóa

N/A

Fully diluted value

FDV

$ 210.96M

Tổng Cung

LsETH 104,055

    Đỉnh mọi thời

    $ 5,347

    24 thg 8, 2025


    Đáy mọi thời

    $ 1,381

    10 thg 3, 2023


    Từ ATH

    62.1%

    Từ ATL

    46.7%

    Lịch sử giá Liquid Staked ETH (LsETH) so với KRW trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Liquid Staked ETH (LsETH) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 3.39M và thấp nhất ₩ 2.68M.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    8 thg 7
    KRW 3,062,516
    $ 2,027
    +3.06%
    KRW 91,062
    7 thg 7
    KRW 2,974,258
    $ 1,969
    -10.3%
    KRW -341,670
    6 thg 7
    KRW 3,201,213
    $ 2,119
    +6.27%
    KRW 188,825
    5 thg 7
    KRW 3,012,333
    $ 1,994
    +0.51%
    KRW 15,364
    4 thg 7
    KRW 2,997,026
    $ 1,984
    +2.01%
    KRW 59,103
    3 thg 7
    KRW 2,937,872
    $ 1,945
    +4.04%
    KRW 114,177
    2 thg 7
    KRW 2,838,684
    $ 1,879
    -0.01%
    KRW -405.63

    Bảng chuyển đổi Liquid Staked ETH / KRW

    Tỷ giá chuyển đổi từ Liquid Staked ETH (LsETH) sang KRW hiện là ₩ 3.06M cho 1 LsETH. Theo mức này, 10 LsETH ≈ ₩ 30.62M, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.0000327 LsETH, chưa bao gồm phí.

    LsETH sang KRW
    KRW sang LsETH
    1 LsETH=3,061,805 KRW
    1 KRW=0.00…3266 LsETH
    2 LsETH=6,123,610 KRW
    2 KRW=0.00…6532 LsETH
    5 LsETH=15,309,025 KRW
    5 KRW=0.00…1633 LsETH
    10 LsETH=30,618,050 KRW
    10 KRW=0.00…3266 LsETH
    25 LsETH=76,545,125 KRW
    25 KRW=0.00…8165 LsETH
    50 LsETH=153,090,250 KRW
    50 KRW=0.00001633 LsETH
    100 LsETH=306,180,500 KRW
    100 KRW=0.00003266 LsETH
    1000 LsETH=3,061,805,007 KRW
    1000 KRW=0.0003266 LsETH
    Cặp Fiat Liquid Staked ETH Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Liquid Staked ETH (LsETH) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Liquid Staked ETH (LsETH) - 3,061,805 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Liquid Staked ETH với ₩1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Liquid Staked ETH (LsETH) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Liquid Staked ETH (LsETH) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

    Liquid Staked ETH đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2025-08-24 với tỷ giá ₩8,075,249. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Liquid Staked ETH trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Liquid Staked ETH trong South Korean Won (KRW)?

    Giá của Liquid Staked ETH trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Liquid Staked ETH (LsETH) sang South Korean Won (KRW)?

    Để chuyển đổi Liquid Staked ETH sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Liquid Staked ETH bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Liquid Staked ETH (LsETH) so với KRW không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Liquid Staked ETH (LsETH) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.