Tiền tệ38097
Market Cap$ 2.26T+0.69%
Khối lượng 24h$ 21.02B+8.98%
Sự thống trịBTC55.67%-0.32%ETH9.44%-0.01%
Gas ETH0.10 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Light Year
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Light Year

Light YearLC/JPY Giá

7 Danh sách theo dõi

GameFi

Giá LC

0.0006773
1.32%
(-$ 0.00…9085)
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.0006773$ 0.0007013

    Chuyển đổi LC sang Loading...

    Light Year (LC)LC

    Biểu Đồ Giá LC đến JPY

    -

    Thống Kê LC trong JPY

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 4.87K

    Fully diluted value

    FDV

    $ 67.73K

    Vốn hóa ATH

    $ 1.06M

    Tổng Cung

    LC 100,000,000

    Cung Lưu Hành

    LC 7.20M

    (7.20% của Tổng nguồn cung)

    ROI IDO

    99.5%

    0.00x

    Giá IDO

    $ 0.15

    28 thg 12, 2021

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.1476

    13 thg 1, 2022


    Đáy mọi thời

    $ 0.00…7046

    20 thg 6, 2022


    Từ ATH

    99.5%

    Từ ATL

    9,612,688%

    Lịch sử giá Light Year (LC) so với JPY trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Light Year (LC) so với JPY biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ¥ 0.116 và thấp nhất ¥ 0.0952.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    6 thg 7
    JPY 0.1098
    $ 0.0006773
    -2.87%
    JPY -0.003247
    5 thg 7
    JPY 0.113
    $ 0.0006973
    +1.00%
    JPY 0.001121
    4 thg 7
    JPY 0.1121
    $ 0.0006914
    -1.27%
    JPY -0.001439
    3 thg 7
    JPY 0.1135
    $ 0.0007003
    +2.95%
    JPY 0.003253
    2 thg 7
    JPY 0.1104
    $ 0.0006812
    +4.44%
    JPY 0.004693
    1 thg 7
    JPY 0.1057
    $ 0.0006522
    +7.27%
    JPY 0.007169
    30 thg 6
    JPY 0.0986
    $ 0.000608
    +0.16%
    JPY 0.0001548

    Bảng chuyển đổi Light Year / JPY

    Tỷ giá chuyển đổi từ Light Year (LC) sang JPY hiện là ¥ 0.110 cho 1 LC. Theo mức này, 10 LC ≈ ¥ 1.10, và 100.00 JPY có thể đổi được khoảng 910.46 LC, chưa bao gồm phí.

    LC sang JPY
    JPY sang LC
    1 LC=0.1098 JPY
    1 JPY=9.10 LC
    2 LC=0.2196 JPY
    2 JPY=18.20 LC
    5 LC=0.5491 JPY
    5 JPY=45.52 LC
    10 LC=1.09 JPY
    10 JPY=91.04 LC
    25 LC=2.74 JPY
    25 JPY=227.61 LC
    50 LC=5.49 JPY
    50 JPY=455.23 LC
    100 LC=10.98 JPY
    100 JPY=910.46 LC
    1000 LC=109.83 JPY
    1000 JPY=9,104 LC
    Cặp Fiat Light Year Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Light Year (LC) trong Japanese Yen (JPY) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Light Year (LC) - 0.110 Japanese Yen (JPY). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Light Year với ¥1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Light Year (LC) với ¥1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Light Year (LC) từng đạt được trong JPY là bao nhiêu?

    Light Year đã đạt giá cao nhất trong Japanese Yen (JPY) vào 2022-01-13 với tỷ giá ¥23.95. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Light Year trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Light Year trong Japanese Yen (JPY)?

    Giá của Light Year trong Japanese Yen có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Light Year (LC) sang Japanese Yen (JPY)?

    Để chuyển đổi Light Year sang Japanese Yen, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Light Year bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Japanese Yen.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Light Year (LC) so với JPY không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Light Year (LC) so với Japanese Yen (JPY), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.