Tiền tệ38120
Market Cap$ 2.24T+0.23%
Khối lượng 24h$ 37.39B-0.41%
Sự thống trịBTC56.14%+0.13%ETH9.41%-0.11%
Gas ETH0.08 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Lamina1
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Lamina1

Lamina1L1/EUR Giá

Giá L1

0.004296
6.93%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.004296$ 0.004616

    Chuyển đổi L1 sang EUR

    Lamina1 (L1)L1

    Biểu Đồ Giá L1 đến EUR

    Thống Kê L1 trong EUR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 6.44M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 6.44M

    Vốn hóa ATH

    $ 116.75M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.0002153

    Tổng Cung

    L1 1,500,000,000

    Cung Lưu Hành

    L1 1.50B

    (100% của Tổng nguồn cung)


    Mở khóa tiếp

    L1 13.94M

    (0.93% của Tổng nguồn cung)

    ROI IEO

    98.6%

    0.01x

    Giá IEO

    $ 0.3

    23 thg 11, 2024

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.6234

    27 thg 11, 2024


    Đáy mọi thời

    $ 0.00188

    15 thg 4, 2026


    Từ ATH

    99.3%

    Từ ATL

    128.5%

    Lịch sử giá Lamina1 (L1) so với EUR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Lamina1 (L1) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.00455 và thấp nhất € 0.0035.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    9 thg 7
    EUR 0.00376
    $ 0.004296
    -5.20%
    EUR -0.000206
    8 thg 7
    EUR 0.003966
    $ 0.004532
    -1.83%
    EUR -0.00007393
    7 thg 7
    EUR 0.00404
    $ 0.004616
    +7.69%
    EUR 0.0002883
    6 thg 7
    EUR 0.003719
    $ 0.00425
    -2.21%
    EUR -0.00008388
    5 thg 7
    EUR 0.003803
    $ 0.004345
    -10.1%
    EUR -0.0004288
    4 thg 7
    EUR 0.004232
    $ 0.004836
    -1.23%
    EUR -0.00005264
    3 thg 7
    EUR 0.004284
    $ 0.004896
    +2.24%
    EUR 0.00009405

    Bảng chuyển đổi Lamina1 / EUR

    Tỷ giá chuyển đổi từ Lamina1 (L1) sang EUR hiện là € 0.00376 cho 1 L1. Theo mức này, 10 L1 ≈ € 0.0376, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 26.59K L1, chưa bao gồm phí.

    L1 sang EUR
    EUR sang L1
    1 L1=0.00376 EUR
    1 EUR=265.94 L1
    2 L1=0.00752 EUR
    2 EUR=531.88 L1
    5 L1=0.0188 EUR
    5 EUR=1,329 L1
    10 L1=0.0376 EUR
    10 EUR=2,659 L1
    25 L1=0.094 EUR
    25 EUR=6,648 L1
    50 L1=0.188 EUR
    50 EUR=13,297 L1
    100 L1=0.376 EUR
    100 EUR=26,594 L1
    1000 L1=3.76 EUR
    1000 EUR=265,941 L1
    Cặp Fiat Lamina1 Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Lamina1 (L1) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Lamina1 (L1) - 0.00376 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Lamina1 với €1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Lamina1 (L1) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Lamina1 (L1) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

    Lamina1 đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2024-11-27 với tỷ giá €0.546. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Lamina1 trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Lamina1 trong Euro (EUR)?

    Giá của Lamina1 trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Lamina1 (L1) sang Euro (EUR)?

    Để chuyển đổi Lamina1 sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Lamina1 bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Lamina1 (L1) so với EUR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Lamina1 (L1) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.