Tiền tệ38307
Market Cap$ 2.27T-0.44%
Khối lượng 24h$ 24.44B+47.3%
Sự thống trịBTC56.79%+0.24%ETH10.19%+2.02%
Gas ETH0.92 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Kyber Network Crystal
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Kyber Network Crystal

Kyber Network Crystal KNC/EUR Giá

Hạng: 646

Giá KNC

0.1078
2.88%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.1078$ 0.1118

    Chuyển đổi KNC sang EUR

    Kyber Network Crystal  (KNC)KNC

    Biểu Đồ Giá KNC đến EUR

    Thống Kê KNC trong EUR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 18.35M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 25.99M

    Vốn hóa ATH

    $ 919.65M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.05276

    Cung Tối Đa

    KNC 252,301,550

    Tổng Cung

    KNC 240,999,725

    Cung Lưu Hành

    KNC 170.15M

    (67.4% của Nguồn cung tối đa)

    ROI ICO

    75.5%

    0.25x

    Giá ICO

    $ 0.44

    15 thg 9, 2017

    Đỉnh mọi thời

    $ 6.00

    9 thg 1, 2018


    Đáy mọi thời

    $ 0.1048

    26 thg 6, 2026


    Từ ATH

    98.2%

    Từ ATL

    2.93%

    Lịch sử giá Kyber Network Crystal (KNC) so với EUR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Kyber Network Crystal (KNC) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.100 và thấp nhất € 0.0947.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    27 thg 7
    EUR 0.09467
    $ 0.1078
    -3.23%
    EUR -0.003161
    26 thg 7
    EUR 0.09791
    $ 0.1115
    -0.17%
    EUR -0.0001701
    25 thg 7
    EUR 0.09807
    $ 0.1117
    +1.92%
    EUR 0.001847
    24 thg 7
    EUR 0.09617
    $ 0.1095
    -1.19%
    EUR -0.001159
    23 thg 7
    EUR 0.09733
    $ 0.1109
    -0.35%
    EUR -0.0003428
    22 thg 7
    EUR 0.0978
    $ 0.1114
    +0.78%
    EUR 0.0007601
    21 thg 7
    EUR 0.09704
    $ 0.1105
    +1.73%
    EUR 0.001654

    Bảng chuyển đổi Kyber Network Crystal / EUR

    Tỷ giá chuyển đổi từ Kyber Network Crystal (KNC) sang EUR hiện là € 0.0947 cho 1 KNC. Theo mức này, 10 KNC ≈ € 0.947, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 1.06K KNC, chưa bao gồm phí.

    KNC sang EUR
    EUR sang KNC
    1 KNC=0.09466 EUR
    1 EUR=10.56 KNC
    2 KNC=0.1893 EUR
    2 EUR=21.12 KNC
    5 KNC=0.4733 EUR
    5 EUR=52.81 KNC
    10 KNC=0.9466 EUR
    10 EUR=105.63 KNC
    25 KNC=2.36 EUR
    25 EUR=264.08 KNC
    50 KNC=4.73 EUR
    50 EUR=528.16 KNC
    100 KNC=9.46 EUR
    100 EUR=1,056 KNC
    1000 KNC=94.66 EUR
    1000 EUR=10,563 KNC
    Cặp Fiat Kyber Network Crystal Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Kyber Network Crystal (KNC) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Kyber Network Crystal (KNC) - 0.0947 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Kyber Network Crystal với €1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Kyber Network Crystal (KNC) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Kyber Network Crystal (KNC) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

    Kyber Network Crystal đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2018-01-09 với tỷ giá €5.27. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Kyber Network Crystal trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Kyber Network Crystal trong Euro (EUR)?

    Giá của Kyber Network Crystal trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Kyber Network Crystal (KNC) sang Euro (EUR)?

    Để chuyển đổi Kyber Network Crystal sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Kyber Network Crystal bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Kyber Network Crystal (KNC) so với EUR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Kyber Network Crystal (KNC) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.