Tiền tệ37759
Market Cap$ 2.64T-0.38%
Khối lượng 24h$ 63.32B+0.80%
Sự thống trịBTC58.29%+0.80%ETH9.55%-0.86%
Gas ETH0.06 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Chi tiết Kurumi
Open report modalBáo cáo vấn đề
Kurumi

Kurumi Kurumi/IDR Giá

Giá Kurumi

0.00004439
2.31%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.00004435$ 0.00004443

Chuyển đổi Kurumi sang Loading...

Kurumi (Kurumi)Kurumi

Biểu Đồ Giá Kurumi đến IDR

Thống Kê Kurumi trong IDR

leaderboard

Vốn hóa

$ 44.39K

Fully diluted value

FDV

$ 44.39K

Vốn hóa ATH

$ 8.25M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.0006967

Cung Tối Đa

Kurumi 1,000,000,000

Tổng Cung

Kurumi 1,000,000,000

Cung Lưu Hành

Kurumi 1.00B

(100% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 0.008253

1 thg 11, 2025


Đáy mọi thời

$ 0.00004019

2 thg 4, 2026


Từ ATH

99.5%

Từ ATL

10.4%

Lịch sử giá Kurumi (Kurumi) so với IDR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Kurumi (Kurumi) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 0.807 và thấp nhất Rp 0.778.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
25 thg 5
IDR 0.7875
$ 0.00004439
-0.09%
IDR -0.0006749
23 thg 5
IDR 0.7871
$ 0.00004437
+0.05%
IDR 0.0004249
22 thg 5
IDR 0.7866
$ 0.00004434
-2.32%
IDR -0.01864
21 thg 5
IDR 0.805
$ 0.00004537
+0.003%
IDR 0.00002772
20 thg 5
IDR 0.7886
$ 0.00004445
-0.24%
IDR -0.001911
19 thg 5
IDR 0.7909
$ 0.00004458
+0.43%
IDR 0.003422

Bảng chuyển đổi Kurumi / IDR

Tỷ giá chuyển đổi từ Kurumi (Kurumi) sang IDR hiện là Rp 0.788 cho 1 Kurumi. Theo mức này, 10 Kurumi ≈ Rp 7.88, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 126.98 Kurumi, chưa bao gồm phí.

Kurumi sang IDR
IDR sang Kurumi
1 Kurumi=0.7875 IDR
1 IDR=1.26 Kurumi
2 Kurumi=1.57 IDR
2 IDR=2.53 Kurumi
5 Kurumi=3.93 IDR
5 IDR=6.34 Kurumi
10 Kurumi=7.87 IDR
10 IDR=12.69 Kurumi
25 Kurumi=19.68 IDR
25 IDR=31.74 Kurumi
50 Kurumi=39.37 IDR
50 IDR=63.49 Kurumi
100 Kurumi=78.75 IDR
100 IDR=126.98 Kurumi
1000 Kurumi=787.52 IDR
1000 IDR=1,269 Kurumi
Cặp Fiat Kurumi Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Kurumi (Kurumi) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Kurumi (Kurumi) - 0.788 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Kurumi với Rp1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Kurumi (Kurumi) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Kurumi (Kurumi) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

Kurumi đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2025-11-01 với tỷ giá Rp146.42. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Kurumi trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Kurumi trong Indonesian Rupiah (IDR)?

Giá của Kurumi trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Kurumi (Kurumi) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

Để chuyển đổi Kurumi sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Kurumi bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Kurumi (Kurumi) so với IDR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Kurumi (Kurumi) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.