Tiền tệ38306
Market Cap$ 2.29T+0.19%
Khối lượng 24h$ 26.10B+57.3%
Sự thống trịBTC56.61%+0.07%ETH10.17%+1.04%
Gas ETH0.12 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết KraneShares CSI China Internet Tokenized ETF (Ondo)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
KraneShares CSI China Internet Tokenized ETF (Ondo)

KraneShares CSI China Internet Tokenized ETF (Ondo)KWEBon/IDR Giá

Giá KWEBon

27.07
Khoảng giá
ThấpCao
$ 26.26$ 27.13

Chuyển đổi KWEBon sang IDR

KraneShares CSI China Internet Tokenized ETF (Ondo) (KWEBon)KWEBon

Biểu Đồ Giá KWEBon đến IDR

Thống Kê KWEBon trong IDR

leaderboard

Vốn hóa

$ 36.01K

Fully diluted value

FDV

$ 36.01K

Vốn hóa ATH

$ 36.08K


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.003062

Tổng Cung

KWEBon 1,330

Cung Lưu Hành

KWEBon 1.33K

(100% của Tổng nguồn cung)

Đỉnh mọi thời

$ 27.13

27 thg 7, 2026


Đáy mọi thời

$ 26.26

27 thg 7, 2026


Từ ATH

0.19%

Từ ATL

3.10%

Lịch sử giá KraneShares CSI China Internet Tokenized ETF (Ondo) (KWEBon) so với IDR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của KraneShares CSI China Internet Tokenized ETF (Ondo) (KWEBon) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 490.09K và thấp nhất Rp 474.46K.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
27 thg 7
IDR 489,162
$ 27.07
+2.77%
IDR 13,180

Bảng chuyển đổi KraneShares CSI China Internet Tokenized ETF (Ondo) / IDR

Tỷ giá chuyển đổi từ KraneShares CSI China Internet Tokenized ETF (Ondo) (KWEBon) sang IDR hiện là Rp 489.16K cho 1 KWEBon. Theo mức này, 10 KWEBon ≈ Rp 4.89M, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.000204 KWEBon, chưa bao gồm phí.

KWEBon sang IDR
IDR sang KWEBon
1 KWEBon=489,162 IDR
1 IDR=0.00…2044 KWEBon
2 KWEBon=978,324 IDR
2 IDR=0.00…4088 KWEBon
5 KWEBon=2,445,810 IDR
5 IDR=0.00001022 KWEBon
10 KWEBon=4,891,621 IDR
10 IDR=0.00002044 KWEBon
25 KWEBon=12,229,054 IDR
25 IDR=0.0000511 KWEBon
50 KWEBon=24,458,108 IDR
50 IDR=0.0001022 KWEBon
100 KWEBon=48,916,217 IDR
100 IDR=0.0002044 KWEBon
1000 KWEBon=489,162,175 IDR
1000 IDR=0.002044 KWEBon
Cặp Fiat KraneShares CSI China Internet Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của KraneShares CSI China Internet Tokenized ETF (Ondo) (KWEBon) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 KraneShares CSI China Internet Tokenized ETF (Ondo) (KWEBon) - 489,162 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu KraneShares CSI China Internet Tokenized ETF (Ondo) với Rp1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu KraneShares CSI China Internet Tokenized ETF (Ondo) (KWEBon) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà KraneShares CSI China Internet Tokenized ETF (Ondo) (KWEBon) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

KraneShares CSI China Internet Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2026-07-27 với tỷ giá Rp490,091. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của KraneShares CSI China Internet Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của KraneShares CSI China Internet Tokenized ETF (Ondo) trong Indonesian Rupiah (IDR)?

Giá của KraneShares CSI China Internet Tokenized ETF (Ondo) trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi KraneShares CSI China Internet Tokenized ETF (Ondo) (KWEBon) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

Để chuyển đổi KraneShares CSI China Internet Tokenized ETF (Ondo) sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng KraneShares CSI China Internet Tokenized ETF (Ondo) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của KraneShares CSI China Internet Tokenized ETF (Ondo) (KWEBon) so với IDR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho KraneShares CSI China Internet Tokenized ETF (Ondo) (KWEBon) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.