Chi tiết KraneShares CSI China Internet Tokenized ETF (Ondo)

KWEBon









Báo cáo vấn đề

KraneShares CSI China Internet Tokenized ETF (Ondo)KWEBon/IDR Giá
Giá KWEBon
27.07
Khoảng giá
ThấpCao
$ 26.26$ 27.13
Chuyển đổi KWEBon sang IDR
KWEBonRpIDR
Biểu Đồ Giá KWEBon đến IDR
Thống Kê KWEBon trong IDR
Lịch sử giá KraneShares CSI China Internet Tokenized ETF (Ondo) (KWEBon) so với IDR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của KraneShares CSI China Internet Tokenized ETF (Ondo) (KWEBon) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 490.09K và thấp nhất Rp 474.46K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
27 thg 7
IDR 489,162
$ 27.07
+2.77%
IDR 13,180
Bảng chuyển đổi KraneShares CSI China Internet Tokenized ETF (Ondo) / IDR
Tỷ giá chuyển đổi từ KraneShares CSI China Internet Tokenized ETF (Ondo) (KWEBon) sang IDR hiện là Rp 489.16K cho 1 KWEBon. Theo mức này, 10 KWEBon ≈ Rp 4.89M, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.000204 KWEBon, chưa bao gồm phí.
KWEBon sang IDR
IDR sang KWEBon
1 KWEBon=489,162 IDR
1 IDR=0.00…2044 KWEBon
2 KWEBon=978,324 IDR
2 IDR=0.00…4088 KWEBon
5 KWEBon=2,445,810 IDR
5 IDR=0.00001022 KWEBon
10 KWEBon=4,891,621 IDR
10 IDR=0.00002044 KWEBon
25 KWEBon=12,229,054 IDR
25 IDR=0.0000511 KWEBon
50 KWEBon=24,458,108 IDR
50 IDR=0.0001022 KWEBon
100 KWEBon=48,916,217 IDR
100 IDR=0.0002044 KWEBon
1000 KWEBon=489,162,175 IDR
1000 IDR=0.002044 KWEBon
Cặp Fiat KraneShares CSI China Internet Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

€
KraneShares CSI China Internet Tokenized ETF (Ondo) đến EUR
1 KWEBon tương đương € 23.80

₽
KraneShares CSI China Internet Tokenized ETF (Ondo) đến RUB
1 KWEBon tương đương ₽ 2.11K

₩
KraneShares CSI China Internet Tokenized ETF (Ondo) đến KRW
1 KWEBon tương đương ₩ 39.69K

CN¥
KraneShares CSI China Internet Tokenized ETF (Ondo) đến CNY
1 KWEBon tương đương CN¥ 183.37

₹
KraneShares CSI China Internet Tokenized ETF (Ondo) đến INR
1 KWEBon tương đương ₹ 2.60K

$
KraneShares CSI China Internet Tokenized ETF (Ondo) đến USD
1 KWEBon tương đương $ 27.08

£
KraneShares CSI China Internet Tokenized ETF (Ondo) đến GBP
1 KWEBon tương đương £ 20.36

¥
KraneShares CSI China Internet Tokenized ETF (Ondo) đến JPY
1 KWEBon tương đương ¥ 4.43K

₫
KraneShares CSI China Internet Tokenized ETF (Ondo) đến VND
1 KWEBon tương đương ₫ 712.63K

CA$
KraneShares CSI China Internet Tokenized ETF (Ondo) đến CAD
1 KWEBon tương đương CA$ 38.22
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu KraneShares CSI China Internet Tokenized ETF (Ondo) với Rp1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu KraneShares CSI China Internet Tokenized ETF (Ondo) (KWEBon) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà KraneShares CSI China Internet Tokenized ETF (Ondo) (KWEBon) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?
KraneShares CSI China Internet Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2026-07-27 với tỷ giá Rp490,091. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của KraneShares CSI China Internet Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của KraneShares CSI China Internet Tokenized ETF (Ondo) trong Indonesian Rupiah (IDR)?
Giá của KraneShares CSI China Internet Tokenized ETF (Ondo) trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của KraneShares CSI China Internet Tokenized ETF (Ondo) (KWEBon) so với IDR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho KraneShares CSI China Internet Tokenized ETF (Ondo) (KWEBon) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.