Tiền tệ37759
Market Cap$ 2.64T+1.49%
Khối lượng 24h$ 66.61B+102.1%
Sự thống trịBTC58.07%+0.12%ETH9.60%+0.63%
Gas ETH0.09 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Chi tiết Koma Inu
Open report modalBáo cáo vấn đề
Koma Inu

Koma Inu KOMA /EUR Giá

Hạng: 1066

Giá KOMA

0.006657
0.16%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.006657$ 0.006893

    Chuyển đổi KOMA sang Loading...

    Koma Inu (KOMA )KOMA

    Biểu Đồ Giá KOMA đến EUR

    Thống Kê KOMA trong EUR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 6.65M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 6.65M

    Vốn hóa ATH

    $ 190.90M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.03738

    Cung Tối Đa

    KOMA 1,000,000,000

    Tổng Cung

    KOMA 1,000,000,000

    Cung Lưu Hành

    KOMA 1.00B

    (100% của Nguồn cung tối đa)

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.1909

    10 thg 12, 2024


    Đáy mọi thời

    $ 0.005863

    29 thg 3, 2026


    Từ ATH

    96.5%

    Từ ATL

    13.5%

    Lịch sử giá Koma Inu (KOMA ) so với EUR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Koma Inu (KOMA ) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.00635 và thấp nhất € 0.00549.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    24 thg 5
    EUR 0.005755
    $ 0.006678
    -1.53%
    EUR -0.0000892
    23 thg 5
    EUR 0.005839
    $ 0.006776
    +1.16%
    EUR 0.00006715
    22 thg 5
    EUR 0.005771
    $ 0.006697
    -6.15%
    EUR -0.0003783
    21 thg 5
    EUR 0.006151
    $ 0.007138
    +0.30%
    EUR 0.00001824
    20 thg 5
    EUR 0.006133
    $ 0.007117
    +8.10%
    EUR 0.0004595
    19 thg 5
    EUR 0.005736
    $ 0.006656
    +2.27%
    EUR 0.0001275
    18 thg 5
    EUR 0.005616
    $ 0.006517
    +2.28%
    EUR 0.0001254

    Bảng chuyển đổi Koma Inu / EUR

    Tỷ giá chuyển đổi từ Koma Inu (KOMA ) sang EUR hiện là € 0.00574 cho 1 KOMA . Theo mức này, 10 KOMA ≈ € 0.0574, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 17.43K KOMA , chưa bao gồm phí.

    KOMA sang EUR
    EUR sang KOMA
    1 KOMA =0.005736 EUR
    1 EUR=174.30 KOMA
    2 KOMA =0.01147 EUR
    2 EUR=348.61 KOMA
    5 KOMA =0.02868 EUR
    5 EUR=871.54 KOMA
    10 KOMA =0.05736 EUR
    10 EUR=1,743 KOMA
    25 KOMA =0.1434 EUR
    25 EUR=4,357 KOMA
    50 KOMA =0.2868 EUR
    50 EUR=8,715 KOMA
    100 KOMA =0.5736 EUR
    100 EUR=17,430 KOMA
    1000 KOMA =5.73 EUR
    1000 EUR=174,309 KOMA
    Cặp Fiat Koma Inu Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Koma Inu (KOMA ) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Koma Inu (KOMA ) - 0.00574 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Koma Inu với €1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Koma Inu (KOMA ) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Koma Inu (KOMA ) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

    Koma Inu đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2024-12-10 với tỷ giá €0.165. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Koma Inu trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Koma Inu trong Euro (EUR)?

    Giá của Koma Inu trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Koma Inu (KOMA ) sang Euro (EUR)?

    Để chuyển đổi Koma Inu sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Koma Inu bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Koma Inu (KOMA ) so với EUR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Koma Inu (KOMA ) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.