Tiền tệ38120
Market Cap$ 2.22T-1.60%
Khối lượng 24h$ 38.08B+1.42%
Sự thống trịBTC55.97%-0.16%ETH9.43%-0.02%
Gas ETH0.14 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Perle (Prev. Kiva Ai)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Perle (Prev. Kiva Ai)

Perle (Prev. Kiva Ai)PRL/VND Giá

Hạng: 495

Giá PRL

0.1711
9.33%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.1711$ 0.1912

    Chuyển đổi PRL sang VND

    Perle (Prev. Kiva Ai) (PRL)PRL

    Biểu Đồ Giá PRL đến VND

    Thống Kê PRL trong VND

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 29.95M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 171.15M

    Vốn hóa ATH

    $ 75.76M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.1459

    Cung Tối Đa

    PRL 1,000,000,000

    Tổng Cung

    PRL 1,000,000,000

    Cung Lưu Hành

    PRL 175.00M

    (17.5% của Nguồn cung tối đa)


    Mở khóa tiếp

    PRL 9.96M

    (1.00% của Nguồn cung tối đa)

    ROI IEO

    1,612%

    17.12x

    Giá IEO

    $ 0.01

    25 thg 3, 2026

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.4329

    16 thg 4, 2026


    Đáy mọi thời

    $ 0.1207

    25 thg 3, 2026


    Từ ATH

    60.5%

    Từ ATL

    41.7%

    Lịch sử giá Perle (Prev. Kiva Ai) (PRL) so với VND trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Perle (Prev. Kiva Ai) (PRL) so với VND biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₫ 5.09K và thấp nhất ₫ 4.32K.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    9 thg 7
    VND 4,490
    $ 0.1707
    -0.50%
    VND -22.75
    8 thg 7
    VND 4,517
    $ 0.1717
    -9.63%
    VND -481.58
    7 thg 7
    VND 4,998
    $ 0.1901
    +2.45%
    VND 119.36
    6 thg 7
    VND 4,884
    $ 0.1857
    +7.84%
    VND 355.15
    5 thg 7
    VND 4,529
    $ 0.1722
    -6.64%
    VND -322.35
    4 thg 7
    VND 4,835
    $ 0.1838
    +3.13%
    VND 146.74
    3 thg 7
    VND 4,692
    $ 0.1784
    +6.15%
    VND 272.00

    Bảng chuyển đổi Perle (Prev. Kiva Ai) / VND

    Tỷ giá chuyển đổi từ Perle (Prev. Kiva Ai) (PRL) sang VND hiện là ₫ 4.50K cho 1 PRL. Theo mức này, 10 PRL ≈ ₫ 45.00K, và 100.00 VND có thể đổi được khoảng 0.0222 PRL, chưa bao gồm phí.

    PRL sang VND
    VND sang PRL
    1 PRL=4,500 VND
    1 VND=0.0002221 PRL
    2 PRL=9,000 VND
    2 VND=0.0004443 PRL
    5 PRL=22,502 VND
    5 VND=0.00111 PRL
    10 PRL=45,004 VND
    10 VND=0.002221 PRL
    25 PRL=112,512 VND
    25 VND=0.005554 PRL
    50 PRL=225,024 VND
    50 VND=0.0111 PRL
    100 PRL=450,049 VND
    100 VND=0.02221 PRL
    1000 PRL=4,500,494 VND
    1000 VND=0.2221 PRL
    Cặp Fiat Perle (Prev. Kiva Ai) Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Perle (Prev. Kiva Ai) (PRL) trong Vietnamese Dong (VND) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Perle (Prev. Kiva Ai) (PRL) - 4,500 Vietnamese Dong (VND). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Perle (Prev. Kiva Ai) với ₫1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Perle (Prev. Kiva Ai) (PRL) với ₫1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Perle (Prev. Kiva Ai) (PRL) từng đạt được trong VND là bao nhiêu?

    Perle (Prev. Kiva Ai) đã đạt giá cao nhất trong Vietnamese Dong (VND) vào 2026-04-16 với tỷ giá ₫11,384. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Perle (Prev. Kiva Ai) trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Perle (Prev. Kiva Ai) trong Vietnamese Dong (VND)?

    Giá của Perle (Prev. Kiva Ai) trong Vietnamese Dong có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Perle (Prev. Kiva Ai) (PRL) sang Vietnamese Dong (VND)?

    Để chuyển đổi Perle (Prev. Kiva Ai) sang Vietnamese Dong, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Perle (Prev. Kiva Ai) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Vietnamese Dong.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Perle (Prev. Kiva Ai) (PRL) so với VND không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Perle (Prev. Kiva Ai) (PRL) so với Vietnamese Dong (VND), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.