Tiền tệ38100
Market Cap$ 2.25T+0.56%
Khối lượng 24h$ 20.17B-0.19%
Sự thống trịBTC55.77%-0.27%ETH9.44%-0.47%
Gas ETH0.12 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết KIP Protocol
Open report modal
Báo cáo vấn đề
KIP Protocol

KIP ProtocolKIP/EUR Giá

736 Danh sách theo dõi

Hạ tầng

Giá KIP

0.00004354
1.52%
($ 0.00…6514)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.00004272$ 0.00004367

Chuyển đổi KIP sang Loading...

KIP Protocol (KIP)KIP

Biểu Đồ Giá KIP đến EUR

-

Thống Kê KIP trong EUR

leaderboard

Vốn hóa

$ 240.77K

Fully diluted value

FDV

$ 523.22K

Vốn hóa ATH

$ 54.92M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.06066

Cung Tối Đa

KIP 10,000,000,000

Tổng Cung

KIP 12,017,009,901

Cung Lưu Hành

KIP 5.52B

(55.3% của Nguồn cung tối đa)


Mở khóa tiếp

KIP 1.82M

(0.02% của Nguồn cung tối đa)

ROI IEO

99.6%

0.00x

Giá IEO

$ 0.01

9 thg 12, 2024

Đỉnh mọi thời

$ 0.04429

11 thg 12, 2024


Đáy mọi thời

$ 0.00004185

25 thg 6, 2026


Từ ATH

99.9%

Từ ATL

4.02%

Lịch sử giá KIP Protocol (KIP) so với EUR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của KIP Protocol (KIP) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.0000382 và thấp nhất € 0.0000366.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
5 thg 7
EUR 0.00003799
$ 0.00004345
+0.20%
EUR 0.00…7631
4 thg 7
EUR 0.00003799
$ 0.00004345
+2.47%
EUR 0.00…9141
3 thg 7
EUR 0.00003708
$ 0.0000424
+0.32%
EUR 0.00…1199
2 thg 7
EUR 0.00003703
$ 0.00004235
+0.32%
EUR 0.00…1199
1 thg 7
EUR 0.00003691
$ 0.00004222
+0.12%
EUR 0.00…4244
30 thg 6
EUR 0.00003687
$ 0.00004217
+0.23%
EUR 0.00…8386
29 thg 6
EUR 0.00003679
$ 0.00004207
-0.09%
EUR -0.00…3212

Bảng chuyển đổi KIP Protocol / EUR

Tỷ giá chuyển đổi từ KIP Protocol (KIP) sang EUR hiện là € 0.0000381 cho 1 KIP. Theo mức này, 10 KIP ≈ € 0.000381, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 2.63M KIP, chưa bao gồm phí.

KIP sang EUR
EUR sang KIP
1 KIP=0.00003807 EUR
1 EUR=26,266 KIP
2 KIP=0.00007614 EUR
2 EUR=52,532 KIP
5 KIP=0.0001903 EUR
5 EUR=131,332 KIP
10 KIP=0.0003807 EUR
10 EUR=262,664 KIP
25 KIP=0.0009517 EUR
25 EUR=656,662 KIP
50 KIP=0.001903 EUR
50 EUR=1,313,324 KIP
100 KIP=0.003807 EUR
100 EUR=2,626,649 KIP
1000 KIP=0.03807 EUR
1000 EUR=26,266,496 KIP
Cặp Fiat KIP Protocol Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của KIP Protocol (KIP) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 KIP Protocol (KIP) - 0.0000381 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu KIP Protocol với €1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu KIP Protocol (KIP) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà KIP Protocol (KIP) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

KIP Protocol đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2024-12-11 với tỷ giá €0.0387. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của KIP Protocol trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của KIP Protocol trong Euro (EUR)?

Giá của KIP Protocol trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi KIP Protocol (KIP) sang Euro (EUR)?

Để chuyển đổi KIP Protocol sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng KIP Protocol bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của KIP Protocol (KIP) so với EUR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho KIP Protocol (KIP) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.