Tiền tệ38096
Market Cap$ 2.25T+0.50%
Khối lượng 24h$ 20.44B+5.99%
Sự thống trịBTC55.67%-0.33%ETH9.40%-0.36%
Gas ETH0.12 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Kinka
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Kinka

KinkaXNK/KRW Giá

Hạng: 1336

44 Danh sách theo dõi

Tài sản Token

Giá XNK

4,139
0.75%
(-$ 31.16)
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 4,139$ 4,190

    Chuyển đổi XNK sang Loading...

    Kinka (XNK)XNK

    Biểu Đồ Giá XNK đến KRW

    -

    Thống Kê XNK trong KRW

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 1.99M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 1.99M

    Vốn hóa ATH

    $ 6.86M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.2104

    Tổng Cung

    XNK 482.00

    Cung Lưu Hành

    XNK 482.00

    (100% của Tổng nguồn cung)

    Đỉnh mọi thời

    $ 14,243

    29 thg 10, 2024


    Đáy mọi thời

    $ 698.41

    11 thg 11, 2024


    Từ ATH

    70.9%

    Từ ATL

    492.7%

    Lịch sử giá Kinka (XNK) so với KRW trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Kinka (XNK) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 6.42M và thấp nhất ₩ 6.06M.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    6 thg 7
    KRW 6,342,080
    $ 4,139
    -0.78%
    KRW -49,623
    5 thg 7
    KRW 6,391,704
    $ 4,171
    +0.06%
    KRW 3,747
    4 thg 7
    KRW 6,388,029
    $ 4,169
    -0.03%
    KRW -1,797
    3 thg 7
    KRW 6,388,526
    $ 4,169
    +1.06%
    KRW 66,903
    2 thg 7
    KRW 6,320,327
    $ 4,125
    +2.39%
    KRW 147,317
    1 thg 7
    KRW 6,173,011
    $ 4,029
    +0.70%
    KRW 42,956
    30 thg 6
    KRW 6,133,423
    $ 4,003
    -0.16%
    KRW -9,874

    Bảng chuyển đổi Kinka / KRW

    Tỷ giá chuyển đổi từ Kinka (XNK) sang KRW hiện là ₩ 6.34M cho 1 XNK. Theo mức này, 10 XNK ≈ ₩ 63.42M, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.0000158 XNK, chưa bao gồm phí.

    XNK sang KRW
    KRW sang XNK
    1 XNK=6,342,087 KRW
    1 KRW=0.00…1576 XNK
    2 XNK=12,684,174 KRW
    2 KRW=0.00…3153 XNK
    5 XNK=31,710,436 KRW
    5 KRW=0.00…7883 XNK
    10 XNK=63,420,873 KRW
    10 KRW=0.00…1576 XNK
    25 XNK=158,552,182 KRW
    25 KRW=0.00…3941 XNK
    50 XNK=317,104,365 KRW
    50 KRW=0.00…7883 XNK
    100 XNK=634,208,730 KRW
    100 KRW=0.00001576 XNK
    1000 XNK=6,342,087,303 KRW
    1000 KRW=0.0001576 XNK
    Cặp Fiat Kinka Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Kinka (XNK) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Kinka (XNK) - 6,342,087 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Kinka với ₩1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Kinka (XNK) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Kinka (XNK) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

    Kinka đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2024-10-29 với tỷ giá ₩21,822,278. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Kinka trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Kinka trong South Korean Won (KRW)?

    Giá của Kinka trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Kinka (XNK) sang South Korean Won (KRW)?

    Để chuyển đổi Kinka sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Kinka bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Kinka (XNK) so với KRW không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Kinka (XNK) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.