Tiền tệ38120
Market Cap$ 2.22T-2.83%
Khối lượng 24h$ 36.28B-12.7%
Sự thống trịBTC55.99%+0.56%ETH9.41%+0.21%
Gas ETH0.08 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Kin
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Kin

KinKIN/CNY Giá

Giá KIN

0.00…5826
4.23%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.00…5826$ 0.00…6733

    Chuyển đổi KIN sang CNY

    Kin (KIN)KIN

    Biểu Đồ Giá KIN đến CNY

    Thống Kê KIN trong CNY

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 1.60M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 1.60M

    Vốn hóa ATH

    $ 235.41M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.0002074

    Cung Tối Đa

    KIN 2,935,737,053,546

    Tổng Cung

    KIN 2,757,857,036,887

    Cung Lưu Hành

    KIN 2.75T

    (93.9% của Nguồn cung tối đa)

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.0001422

    10 thg 11, 2021


    Đáy mọi thời

    $ 0.00…5471

    3 thg 6, 2026


    Từ ATH

    99.6%

    Từ ATL

    6.49%

    Lịch sử giá Kin (KIN) so với CNY trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Kin (KIN) so với CNY biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất CN¥ 0.00...477 và thấp nhất CN¥ 0.00...396.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    8 thg 7
    CNY 0.00…3959
    $ 0.00…5826
    -13.4%
    CNY -0.00…613
    7 thg 7
    CNY 0.00…4572
    $ 0.00…6728
    +3.13%
    CNY 0.00…1389
    6 thg 7
    CNY 0.00…4433
    $ 0.00…6524
    -0.12%
    CNY -0.00…5361
    5 thg 7
    CNY 0.00…4438
    $ 0.00…6532
    -0.54%
    CNY -0.00…2426
    4 thg 7
    CNY 0.00…4442
    $ 0.00…6538
    -6.10%
    CNY -0.00…2887
    3 thg 7
    CNY 0.00…4765
    $ 0.00…7012
    +0.12%
    CNY 0.00…5823
    2 thg 7
    CNY 0.00…4759
    $ 0.00…7004
    +1.05%
    CNY 0.00…4934

    Bảng chuyển đổi Kin / CNY

    Tỷ giá chuyển đổi từ Kin (KIN) sang CNY hiện là CN¥ 0.00...396 cho 1 KIN. Theo mức này, 10 KIN ≈ CN¥ 0.0000396, và 100.00 CNY có thể đổi được khoảng 25.26M KIN, chưa bao gồm phí.

    KIN sang CNY
    CNY sang KIN
    1 KIN=0.00…3959 CNY
    1 CNY=252,558 KIN
    2 KIN=0.00…7918 CNY
    2 CNY=505,116 KIN
    5 KIN=0.00001979 CNY
    5 CNY=1,262,790 KIN
    10 KIN=0.00003959 CNY
    10 CNY=2,525,580 KIN
    25 KIN=0.00009898 CNY
    25 CNY=6,313,950 KIN
    50 KIN=0.0001979 CNY
    50 CNY=12,627,900 KIN
    100 KIN=0.0003959 CNY
    100 CNY=25,255,800 KIN
    1000 KIN=0.003959 CNY
    1000 CNY=252,558,007 KIN
    Cặp Fiat Kin Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Kin (KIN) trong Chinese Yuan (CNY) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Kin (KIN) - 0.00...396 Chinese Yuan (CNY). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Kin với CN¥1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Kin (KIN) với CN¥1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Kin (KIN) từng đạt được trong CNY là bao nhiêu?

    Kin đã đạt giá cao nhất trong Chinese Yuan (CNY) vào 2021-11-10 với tỷ giá CN¥0.000967. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Kin trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Kin trong Chinese Yuan (CNY)?

    Giá của Kin trong Chinese Yuan có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Kin (KIN) sang Chinese Yuan (CNY)?

    Để chuyển đổi Kin sang Chinese Yuan, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Kin bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Chinese Yuan.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Kin (KIN) so với CNY không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Kin (KIN) so với Chinese Yuan (CNY), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.