Tiền tệ38131
Market Cap$ 2.26T-0.65%
Khối lượng 24h$ 24.73B+2.58%
Sự thống trịBTC56.54%+0.30%ETH9.52%+0.31%
Gas ETH0.17 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Kernel
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Kernel

KernelKERNEL/IDR Giá

Hạng: 798

Giá KERNEL

0.04023
3.15%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.04023$ 0.04154

    Chuyển đổi KERNEL sang IDR

    Kernel (KERNEL)KERNEL

    Biểu Đồ Giá KERNEL đến IDR

    Thống Kê KERNEL trong IDR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 11.58M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 40.23M

    Vốn hóa ATH

    $ 79.51M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.1502

    Cung Tối Đa

    KERNEL 1,000,000,000

    Tổng Cung

    KERNEL 1,000,000,000

    Cung Lưu Hành

    KERNEL 287.80M

    (28.8% của Nguồn cung tối đa)


    Mở khóa tiếp

    KERNEL 13.98M

    (1.40% của Nguồn cung tối đa)

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.4898

    14 thg 4, 2025


    Đáy mọi thời

    $ 0.03708

    1 thg 7, 2026


    Từ ATH

    91.8%

    Từ ATL

    8.51%

    Lịch sử giá Kernel (KERNEL) so với IDR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Kernel (KERNEL) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 756.28 và thấp nhất Rp 698.94.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    12 thg 7
    IDR 727.53
    $ 0.04023
    +0.19%
    IDR 1.39
    11 thg 7
    IDR 728.42
    $ 0.04028
    -2.08%
    IDR -15.50
    10 thg 7
    IDR 743.54
    $ 0.04112
    +3.02%
    IDR 21.80
    9 thg 7
    IDR 721.57
    $ 0.0399
    +1.11%
    IDR 7.94
    8 thg 7
    IDR 712.39
    $ 0.0394
    -1.36%
    IDR -9.82
    7 thg 7
    IDR 722.91
    $ 0.03998
    -3.07%
    IDR -22.92
    6 thg 7
    IDR 745.56
    $ 0.04123
    +0.25%
    IDR 1.88

    Bảng chuyển đổi Kernel / IDR

    Tỷ giá chuyển đổi từ Kernel (KERNEL) sang IDR hiện là Rp 727.53 cho 1 KERNEL. Theo mức này, 10 KERNEL ≈ Rp 7.28K, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.137 KERNEL, chưa bao gồm phí.

    KERNEL sang IDR
    IDR sang KERNEL
    1 KERNEL=727.53 IDR
    1 IDR=0.001374 KERNEL
    2 KERNEL=1,455 IDR
    2 IDR=0.002749 KERNEL
    5 KERNEL=3,637 IDR
    5 IDR=0.006872 KERNEL
    10 KERNEL=7,275 IDR
    10 IDR=0.01374 KERNEL
    25 KERNEL=18,188 IDR
    25 IDR=0.03436 KERNEL
    50 KERNEL=36,376 IDR
    50 IDR=0.06872 KERNEL
    100 KERNEL=72,753 IDR
    100 IDR=0.1374 KERNEL
    1000 KERNEL=727,534 IDR
    1000 IDR=1.37 KERNEL
    Cặp Fiat Kernel Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Kernel (KERNEL) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Kernel (KERNEL) - 727.53 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Kernel với Rp1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Kernel (KERNEL) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Kernel (KERNEL) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

    Kernel đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2025-04-14 với tỷ giá Rp8,858. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Kernel trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Kernel trong Indonesian Rupiah (IDR)?

    Giá của Kernel trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Kernel (KERNEL) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

    Để chuyển đổi Kernel sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Kernel bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Kernel (KERNEL) so với IDR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Kernel (KERNEL) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.