Tiền tệ38100
Market Cap$ 2.25T-0.34%
Khối lượng 24h$ 18.01B-10.9%
Sự thống trịBTC55.69%-0.53%ETH9.51%-0.41%
Gas ETH0.10 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết KCAL
Open report modal
Báo cáo vấn đề
KCAL

KCALKCAL/EUR Giá

78 Danh sách theo dõi

GameFi

Giá KCAL

0.0003483
6.75%
(-$ 0.00002522)
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.0003483$ 0.0003757

    Chuyển đổi KCAL sang Loading...

    KCAL (KCAL)KCAL

    Biểu Đồ Giá KCAL đến EUR

    -

    Thống Kê KCAL trong EUR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 17.41K

    Fully diluted value

    FDV

    $ 17.41K

    Vốn hóa ATH

    $ 241.60K


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.003566

    Cung Tối Đa

    KCAL 50,000,000

    Tổng Cung

    KCAL 50,000,000

    Cung Lưu Hành

    KCAL 50.00M

    (100% của Nguồn cung tối đa)

    Đỉnh mọi thời

    $ 2.91

    11 thg 11, 2022


    Đáy mọi thời

    $ 0.0002714

    22 thg 6, 2026


    Từ ATH

    100%

    Từ ATL

    28.4%

    Lịch sử giá KCAL (KCAL) so với EUR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của KCAL (KCAL) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.00037 và thấp nhất € 0.000248.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    5 thg 7
    EUR 0.0003046
    $ 0.0003483
    -6.75%
    EUR -0.00002204
    4 thg 7
    EUR 0.0003266
    $ 0.0003735
    +3.39%
    EUR 0.0000107
    3 thg 7
    EUR 0.0003159
    $ 0.0003613
    -0.15%
    EUR -0.00…4853
    2 thg 7
    EUR 0.0003164
    $ 0.0003618
    -4.33%
    EUR -0.00001433
    1 thg 7
    EUR 0.0003307
    $ 0.0003782
    +18.7%
    EUR 0.00005208
    30 thg 6
    EUR 0.0002786
    $ 0.0003187
    +7.32%
    EUR 0.00001901
    29 thg 6
    EUR 0.0002596
    $ 0.0002969
    +3.38%
    EUR 0.00…849

    Bảng chuyển đổi KCAL / EUR

    Tỷ giá chuyển đổi từ KCAL (KCAL) sang EUR hiện là € 0.000305 cho 1 KCAL. Theo mức này, 10 KCAL ≈ € 0.00305, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 328.28K KCAL, chưa bao gồm phí.

    KCAL sang EUR
    EUR sang KCAL
    1 KCAL=0.0003046 EUR
    1 EUR=3,282 KCAL
    2 KCAL=0.0006092 EUR
    2 EUR=6,565 KCAL
    5 KCAL=0.001523 EUR
    5 EUR=16,414 KCAL
    10 KCAL=0.003046 EUR
    10 EUR=32,828 KCAL
    25 KCAL=0.007615 EUR
    25 EUR=82,070 KCAL
    50 KCAL=0.01523 EUR
    50 EUR=164,140 KCAL
    100 KCAL=0.03046 EUR
    100 EUR=328,281 KCAL
    1000 KCAL=0.3046 EUR
    1000 EUR=3,282,811 KCAL
    Cặp Fiat KCAL Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của KCAL (KCAL) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 KCAL (KCAL) - 0.000305 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu KCAL với €1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu KCAL (KCAL) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà KCAL (KCAL) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

    KCAL đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2022-11-11 với tỷ giá €2.54. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của KCAL trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của KCAL trong Euro (EUR)?

    Giá của KCAL trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi KCAL (KCAL) sang Euro (EUR)?

    Để chuyển đổi KCAL sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng KCAL bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của KCAL (KCAL) so với EUR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho KCAL (KCAL) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.