Tiền tệ38102
Market Cap$ 2.28T+0.81%
Khối lượng 24h$ 34.40B-46.2%
Sự thống trịBTC55.42%-0.50%ETH9.36%-0.47%
Gas ETH0.11 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Kaspy
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Kaspy

KaspyKaspy/EUR Giá

78 Danh sách theo dõi

Meme

Giá Kaspy

0.00…1831
0.73%
(-$ 0.00…1337)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.00…1825$ 0.00…1844

Chuyển đổi Kaspy sang EUR

Kaspy (Kaspy)Kaspy

Biểu Đồ Giá Kaspy đến EUR

-

Thống Kê Kaspy trong EUR

leaderboard

Vốn hóa

$ 606.01K

Fully diluted value

FDV

$ 606.01K

Vốn hóa ATH

$ 26.15M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.03427

Cung Tối Đa

Kaspy 333,333,333,333

Tổng Cung

Kaspy 330,939,237,394

Cung Lưu Hành

Kaspy 330.93B

(99.3% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 0.00007846

9 thg 12, 2024


Đáy mọi thời

$ 0.00…1505

25 thg 2, 2026


Từ ATH

97.7%

Từ ATL

21.7%

Lịch sử giá Kaspy (Kaspy) so với EUR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Kaspy (Kaspy) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.00...165 và thấp nhất € 0.00...151.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
7 thg 7
EUR 0.00…1601
$ 0.00…183
-0.04%
EUR -0.00…7139
6 thg 7
EUR 0.00…1602
$ 0.00…1831
-2.46%
EUR -0.00…4039
5 thg 7
EUR 0.00…1643
$ 0.00…1878
+5.93%
EUR 0.00…9205
4 thg 7
EUR 0.00…155
$ 0.00…1772
+1.71%
EUR 0.00…2613
3 thg 7
EUR 0.00…1525
$ 0.00…1743
-2.12%
EUR -0.00…3299
2 thg 7
EUR 0.00…1558
$ 0.00…1781
-0.38%
EUR -0.00…5953
1 thg 7
EUR 0.00…1564
$ 0.00…1787
+1.93%
EUR 0.00…2964

Bảng chuyển đổi Kaspy / EUR

Tỷ giá chuyển đổi từ Kaspy (Kaspy) sang EUR hiện là € 0.00...016 cho 1 Kaspy. Theo mức này, 10 Kaspy ≈ € 0.000016, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 62.42M Kaspy, chưa bao gồm phí.

Kaspy sang EUR
EUR sang Kaspy
1 Kaspy=0.00…1602 EUR
1 EUR=624,180 Kaspy
2 Kaspy=0.00…3204 EUR
2 EUR=1,248,361 Kaspy
5 Kaspy=0.00…801 EUR
5 EUR=3,120,903 Kaspy
10 Kaspy=0.00001602 EUR
10 EUR=6,241,807 Kaspy
25 Kaspy=0.00004005 EUR
25 EUR=15,604,518 Kaspy
50 Kaspy=0.0000801 EUR
50 EUR=31,209,036 Kaspy
100 Kaspy=0.0001602 EUR
100 EUR=62,418,072 Kaspy
1000 Kaspy=0.001602 EUR
1000 EUR=624,180,726 Kaspy
Cặp Fiat Kaspy Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Kaspy (Kaspy) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Kaspy (Kaspy) - 0.00...016 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Kaspy với €1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Kaspy (Kaspy) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Kaspy (Kaspy) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

Kaspy đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2024-12-09 với tỷ giá €0.0000686. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Kaspy trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Kaspy trong Euro (EUR)?

Giá của Kaspy trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Kaspy (Kaspy) sang Euro (EUR)?

Để chuyển đổi Kaspy sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Kaspy bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Kaspy (Kaspy) so với EUR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Kaspy (Kaspy) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.