Tiền tệ38120
Market Cap$ 2.24T+1.25%
Khối lượng 24h$ 29.76B-20.7%
Sự thống trịBTC56.25%+0.57%ETH9.37%-0.35%
Gas ETH0.11 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết KardiaChain
Open report modal
Báo cáo vấn đề
KardiaChain

KardiaChainKAI/EUR Giá

Giá KAI

0.0002767
2.80%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.0002767$ 0.0002947

    Chuyển đổi KAI sang EUR

    KardiaChain (KAI)KAI

    Biểu Đồ Giá KAI đến EUR

    Thống Kê KAI trong EUR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 1.32M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 1.38M

    Vốn hóa ATH

    $ 472.73M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.003144

    Cung Tối Đa

    KAI 5,000,000,000

    Tổng Cung

    KAI 5,000,000,000

    Cung Lưu Hành

    KAI 4.77B

    (95.5% của Nguồn cung tối đa)

    ROI IEO

    80.8%

    0.19x

    Giá IEO

    $ 0.00144

    8 thg 4, 2020

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.1576

    14 thg 4, 2021


    Đáy mọi thời

    $ 0.0001261

    13 thg 10, 2025


    Từ ATH

    99.8%

    Từ ATL

    119.3%

    Lịch sử giá KardiaChain (KAI) so với EUR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của KardiaChain (KAI) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.000267 và thấp nhất € 0.00024.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    9 thg 7
    EUR 0.0002429
    $ 0.0002777
    -3.82%
    EUR -0.00…9644
    8 thg 7
    EUR 0.0002526
    $ 0.0002887
    -2.05%
    EUR -0.00…5275
    7 thg 7
    EUR 0.0002587
    $ 0.0002957
    +4.22%
    EUR 0.00001047
    6 thg 7
    EUR 0.0002482
    $ 0.0002838
    -4.03%
    EUR -0.00001042
    5 thg 7
    EUR 0.0002587
    $ 0.0002957
    +1.71%
    EUR 0.00…4341
    4 thg 7
    EUR 0.0002543
    $ 0.0002907
    +1.76%
    EUR 0.00…441
    3 thg 7
    EUR 0.000249
    $ 0.0002847
    -3.38%
    EUR -0.00…8708

    Bảng chuyển đổi KardiaChain / EUR

    Tỷ giá chuyển đổi từ KardiaChain (KAI) sang EUR hiện là € 0.000242 cho 1 KAI. Theo mức này, 10 KAI ≈ € 0.00242, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 413.05K KAI, chưa bao gồm phí.

    KAI sang EUR
    EUR sang KAI
    1 KAI=0.000242 EUR
    1 EUR=4,130 KAI
    2 KAI=0.0004841 EUR
    2 EUR=8,261 KAI
    5 KAI=0.00121 EUR
    5 EUR=20,652 KAI
    10 KAI=0.00242 EUR
    10 EUR=41,305 KAI
    25 KAI=0.006052 EUR
    25 EUR=103,263 KAI
    50 KAI=0.0121 EUR
    50 EUR=206,526 KAI
    100 KAI=0.0242 EUR
    100 EUR=413,053 KAI
    1000 KAI=0.242 EUR
    1000 EUR=4,130,538 KAI
    Cặp Fiat KardiaChain Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của KardiaChain (KAI) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 KardiaChain (KAI) - 0.000242 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu KardiaChain với €1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu KardiaChain (KAI) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà KardiaChain (KAI) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

    KardiaChain đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2021-04-14 với tỷ giá €0.138. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của KardiaChain trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của KardiaChain trong Euro (EUR)?

    Giá của KardiaChain trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi KardiaChain (KAI) sang Euro (EUR)?

    Để chuyển đổi KardiaChain sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng KardiaChain bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của KardiaChain (KAI) so với EUR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho KardiaChain (KAI) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.