Chi tiết Kalshi (Tessera Pre-IPO)

TKALSHI









Báo cáo vấn đề

Kalshi (Tessera Pre-IPO)TKALSHI/KRW Giá
Giá TKALSHI
507.74
0.81%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 499.66$ 515.93
Chuyển đổi TKALSHI sang
TKALSHIBiểu Đồ Giá TKALSHI đến KRW
Thống Kê TKALSHI trong KRW
Lịch sử giá Kalshi (Tessera Pre-IPO) (TKALSHI) so với KRW trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Kalshi (Tessera Pre-IPO) (TKALSHI) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 793.42K và thấp nhất ₩ 750.10K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
28 thg 5
KRW 750,208
$ 499.73
-0.80%
KRW -6,026
27 thg 5
KRW 756,252
$ 503.76
-0.81%
KRW -6,137
26 thg 5
KRW 762,384
$ 507.84
-1.59%
KRW -12,342
25 thg 5
KRW 774,720
$ 516.06
+0.81%
KRW 6,236
24 thg 5
KRW 768,489
$ 511.91
+0.001%
KRW 3.96
23 thg 5
KRW 768,492
$ 511.91
+0.80%
KRW 6,127
22 thg 5
KRW 762,346
$ 507.82
-1.59%
KRW -12,309
Bảng chuyển đổi Kalshi (Tessera Pre-IPO) / KRW
Tỷ giá chuyển đổi từ Kalshi (Tessera Pre-IPO) (TKALSHI) sang KRW hiện là ₩ 762.23K cho 1 TKALSHI. Theo mức này, 10 TKALSHI ≈ ₩ 7.62M, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.000131 TKALSHI, chưa bao gồm phí.
TKALSHI sang KRW
KRW sang TKALSHI
1 TKALSHI=762,227 KRW
1 KRW=0.00…1311 TKALSHI
2 TKALSHI=1,524,454 KRW
2 KRW=0.00…2623 TKALSHI
5 TKALSHI=3,811,135 KRW
5 KRW=0.00…6559 TKALSHI
10 TKALSHI=7,622,271 KRW
10 KRW=0.00001311 TKALSHI
25 TKALSHI=19,055,677 KRW
25 KRW=0.00003279 TKALSHI
50 TKALSHI=38,111,355 KRW
50 KRW=0.00006559 TKALSHI
100 TKALSHI=76,222,710 KRW
100 KRW=0.0001311 TKALSHI
1000 TKALSHI=762,227,109 KRW
1000 KRW=0.001311 TKALSHI
Cặp Fiat Kalshi (Tessera Pre-IPO) Đang Xu Hướng

€
Kalshi (Tessera Pre-IPO) đến EUR
1 TKALSHI tương đương € 436.33

₽
Kalshi (Tessera Pre-IPO) đến RUB
1 TKALSHI tương đương ₽ 36.00K

$
Kalshi (Tessera Pre-IPO) đến USD
1 TKALSHI tương đương $ 507.74

CN¥
Kalshi (Tessera Pre-IPO) đến CNY
1 TKALSHI tương đương CN¥ 3.44K

₹
Kalshi (Tessera Pre-IPO) đến INR
1 TKALSHI tương đương ₹ 48.72K

Rp
Kalshi (Tessera Pre-IPO) đến IDR
1 TKALSHI tương đương Rp 9.06M

£
Kalshi (Tessera Pre-IPO) đến GBP
1 TKALSHI tương đương £ 378.32

¥
Kalshi (Tessera Pre-IPO) đến JPY
1 TKALSHI tương đương ¥ 80.92K

₫
Kalshi (Tessera Pre-IPO) đến VND
1 TKALSHI tương đương ₫ 13.37M

CA$
Kalshi (Tessera Pre-IPO) đến CAD
1 TKALSHI tương đương CA$ 702.88
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Kalshi (Tessera Pre-IPO) với ₩1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Kalshi (Tessera Pre-IPO) (TKALSHI) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Kalshi (Tessera Pre-IPO) (TKALSHI) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?
Kalshi (Tessera Pre-IPO) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-05-18 với tỷ giá ₩819,093. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Kalshi (Tessera Pre-IPO) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Kalshi (Tessera Pre-IPO) trong South Korean Won (KRW)?
Giá của Kalshi (Tessera Pre-IPO) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Kalshi (Tessera Pre-IPO) (TKALSHI) so với KRW không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Kalshi (Tessera Pre-IPO) (TKALSHI) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.