Tiền tệ36928
Market Cap$ 2.46T+4.67%
Khối lượng 24h$ 62.44B+0.53%
Sự thống trịBTC55.54%-0.35%ETH10.10%+3.03%
Gas ETH0.04 Gwei
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Chi tiết Kalp
Open report modalBáo cáo vấn đề
Kalp

Kalp Giá đến Vietnamese Dong ₫ 1,059 GINI/VNDGiá đến {fiatName} {price}

Giá GINI

0.0406
0.12%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.0401$ 0.0409

Chuyển đổi GINI sang Loading...

Kalp (GINI)GINI

Biểu Đồ Giá GINI đến VND

Thống Kê GINI trong VND

leaderboard

Vốn hóa

N/A

Fully diluted value

FDV

$ 81.13M

Cung Tối Đa

GINI 2,000,000,000

Tổng Cung

GINI 2,000,000,000

Mở khóa tiếp

GINI 49.03M

(2.45% của Nguồn cung tối đa)

ROI IDO

1.06%

0.99x

Giá IDO

$ 0.041

19 Mar 2025

Đỉnh mọi thời

$ 0.0984

20 Mar 2025


Đáy mọi thời

$ 0.0397

15 Jul 2025


Từ ATH

58.8%

Từ ATL

2.31%

Lịch sử giá Kalp (GINI) so với VND trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Kalp (GINI) so với VND biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₫ 1.07K và thấp nhất ₫ 1.04K.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
26 tháng 02
VND 1,053
$ 0.0404
+0.21%
VND 2.20
25 tháng 02
VND 1,048
$ 0.0401
-0.35%
VND -3.65
24 tháng 02
VND 1,052
$ 0.0403
-0.60%
VND -6.33
23 tháng 02
VND 1,058
$ 0.0405
-0.47%
VND -5.00
22 tháng 02
VND 1,055
$ 0.0404
+0.56%
VND 5.86
21 tháng 02
VND 1,048
$ 0.0402
-1.38%
VND -14.70
20 tháng 02
VND 1,062
$ 0.0407
+0.49%
VND 5.18

Bảng chuyển đổi Kalp / VND

Tỷ giá chuyển đổi từ Kalp (GINI) sang VND hiện là ₫ 1.06K cho 1 GINI. Theo mức này, 10 GINI ≈ ₫ 10.59K, và 100.00 VND có thể đổi được khoảng 0.0945 GINI, chưa bao gồm phí.

GINI sang VND
VND sang GINI
1 GINI=1,059 VND
1 VND=0.000945 GINI
2 GINI=2,117 VND
2 VND=0.00189 GINI
5 GINI=5,294 VND
5 VND=0.00472 GINI
10 GINI=10,587 VND
10 VND=0.00945 GINI
25 GINI=26,468 VND
25 VND=0.0236 GINI
50 GINI=52,937 VND
50 VND=0.0472 GINI
100 GINI=105,873 VND
100 VND=0.0945 GINI
1000 GINI=1,058,730 VND
1000 VND=0.945 GINI
Cặp Fiat Kalp Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Kalp (GINI) trong Vietnamese Dong (VND) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Kalp (GINI) - 1,059 Vietnamese Dong (VND). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Kalp với ₫1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Kalp (GINI) với ₫1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Kalp (GINI) từng đạt được trong VND là bao nhiêu?

Kalp đã đạt giá cao nhất trong Vietnamese Dong (VND) vào 2025-03-20 với tỷ giá ₫2,568. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Kalp trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Kalp trong Vietnamese Dong (VND)?

Giá của Kalp trong Vietnamese Dong có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Kalp (GINI) sang Vietnamese Dong (VND)?

Để chuyển đổi Kalp sang Vietnamese Dong, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Kalp bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Vietnamese Dong.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Kalp (GINI) so với VND không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Kalp (GINI) so với Vietnamese Dong (VND), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.