Tiền tệ38399
Market Cap$ 2.27T-0.46%
Khối lượng 24h$ 22.52B-8.44%
Sự thống trịBTC56.75%+0.08%ETH10.10%+0.37%
Gas ETH0.16 Gwei
Cryptorank
/
Chi tiết JELLY
JELLY

JELLYJELLY/EUR Giá

Giá JELLY

0.0000767
2.72%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.00008814$ 0.00009082

Chuyển đổi JELLY sang EUR

JELLY (JELLY)JELLY

Biểu Đồ Giá JELLY đến EUR

Thống Kê JELLY trong EUR

leaderboard

Vốn hóa

N/A

Fully diluted value

FDV

$ 352.46K

Cung Tối Đa

JELLY 3,990,000,000

Tổng Cung

JELLY 3,990,000,000

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.005856

    16 thg 12, 2024


    Đáy mọi thời

    $ 0.00008814

    6 thg 8, 2026


    Từ ATH

    98.5%

    Từ ATL

    0.22%

    Lịch sử giá JELLY (JELLY) so với EUR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của JELLY (JELLY) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.0000825 và thấp nhất € 0.0000765.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    6 thg 8
    EUR 0.00007665
    $ 0.00008833
    -2.43%
    EUR -0.00…1912
    5 thg 8
    EUR 0.00007854
    $ 0.00009051
    -0.50%
    EUR -0.00…3965
    4 thg 8
    EUR 0.00007946
    $ 0.00009157
    -0.12%
    EUR -0.00…9644
    3 thg 8
    EUR 0.00007955
    $ 0.00009167
    -3.11%
    EUR -0.00…2556
    2 thg 8
    EUR 0.00008204
    $ 0.00009454
    +4.53%
    EUR 0.00…3554
    1 thg 8
    EUR 0.00007848
    $ 0.00009044
    -0.13%
    EUR -0.00…1025
    31 thg 7
    EUR 0.00007855
    $ 0.00009052
    -2.12%
    EUR -0.00…1703

    Bảng chuyển đổi JELLY / EUR

    Tỷ giá chuyển đổi từ JELLY (JELLY) sang EUR hiện là € 0.0000767 cho 1 JELLY. Theo mức này, 10 JELLY ≈ € 0.000767, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 1.30M JELLY, chưa bao gồm phí.

    JELLY sang EUR
    EUR sang JELLY
    1 JELLY=0.00007665 EUR
    1 EUR=13,045 JELLY
    2 JELLY=0.0001533 EUR
    2 EUR=26,090 JELLY
    5 JELLY=0.0003832 EUR
    5 EUR=65,225 JELLY
    10 JELLY=0.0007665 EUR
    10 EUR=130,451 JELLY
    25 JELLY=0.001916 EUR
    25 EUR=326,127 JELLY
    50 JELLY=0.003832 EUR
    50 EUR=652,255 JELLY
    100 JELLY=0.007665 EUR
    100 EUR=1,304,510 JELLY
    1000 JELLY=0.07665 EUR
    1000 EUR=13,045,109 JELLY
    Cặp Fiat JELLY Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của JELLY (JELLY) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 JELLY (JELLY) - 0.0000767 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu JELLY với €1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu JELLY (JELLY) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà JELLY (JELLY) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

    JELLY đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2024-12-16 với tỷ giá €0.00508. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của JELLY trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của JELLY trong Euro (EUR)?

    Giá của JELLY trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi JELLY (JELLY) sang Euro (EUR)?

    Để chuyển đổi JELLY sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng JELLY bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của JELLY (JELLY) so với EUR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho JELLY (JELLY) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.