Tiếng Việt
Chi tiết Jellybean

JELLYBEAN









Báo cáo vấn đề

JellybeanJELLYBEAN/EUR Giá
4 Danh sách theo dõi
Meme
Giá JELLYBEAN
0.00008038
4.46%
(-$ 0.00…3752)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.00008038$ 0.00008616
Chuyển đổi JELLYBEAN sang EUR
JELLYBEAN€EUR
Biểu Đồ Giá JELLYBEAN đến EUR
-
Thống Kê JELLYBEAN trong EUR
Lịch sử giá Jellybean (JELLYBEAN) so với EUR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Jellybean (JELLYBEAN) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.0000861 và thấp nhất € 0.0000704.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
8 thg 7
EUR 0.00007044
$ 0.0000804
-4.42%
EUR -0.00…3259
7 thg 7
EUR 0.00007371
$ 0.00008414
+0.47%
EUR 0.00…348
6 thg 7
EUR 0.00007339
$ 0.00008377
-10.7%
EUR -0.00…8786
5 thg 7
EUR 0.00008218
$ 0.0000938
+4.85%
EUR 0.00…3802
4 thg 7
EUR 0.00007837
$ 0.00008946
-3.71%
EUR -0.00…3023
3 thg 7
EUR 0.00008139
$ 0.00009291
-0.98%
EUR -0.00…8093
2 thg 7
EUR 0.00008214
$ 0.00009376
+1.64%
EUR 0.00…1324
Bảng chuyển đổi Jellybean / EUR
Tỷ giá chuyển đổi từ Jellybean (JELLYBEAN) sang EUR hiện là € 0.0000704 cho 1 JELLYBEAN. Theo mức này, 10 JELLYBEAN ≈ € 0.000704, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 1.42M JELLYBEAN, chưa bao gồm phí.
JELLYBEAN sang EUR
EUR sang JELLYBEAN
1 JELLYBEAN=0.00007042 EUR
1 EUR=14,200 JELLYBEAN
2 JELLYBEAN=0.0001408 EUR
2 EUR=28,400 JELLYBEAN
5 JELLYBEAN=0.0003521 EUR
5 EUR=71,001 JELLYBEAN
10 JELLYBEAN=0.0007042 EUR
10 EUR=142,002 JELLYBEAN
25 JELLYBEAN=0.00176 EUR
25 EUR=355,005 JELLYBEAN
50 JELLYBEAN=0.003521 EUR
50 EUR=710,011 JELLYBEAN
100 JELLYBEAN=0.007042 EUR
100 EUR=1,420,023 JELLYBEAN
1000 JELLYBEAN=0.07042 EUR
1000 EUR=14,200,233 JELLYBEAN
Cặp Fiat Jellybean Đang Xu Hướng

$
Jellybean đến USD
1 JELLYBEAN tương đương $ 0.0000804

₽
Jellybean đến RUB
1 JELLYBEAN tương đương ₽ 0.00615

₩
Jellybean đến KRW
1 JELLYBEAN tương đương ₩ 0.121

CN¥
Jellybean đến CNY
1 JELLYBEAN tương đương CN¥ 0.000546

₹
Jellybean đến INR
1 JELLYBEAN tương đương ₹ 0.00765

Rp
Jellybean đến IDR
1 JELLYBEAN tương đương Rp 1.45

£
Jellybean đến GBP
1 JELLYBEAN tương đương £ 0.0000602

¥
Jellybean đến JPY
1 JELLYBEAN tương đương ¥ 0.013

₫
Jellybean đến VND
1 JELLYBEAN tương đương ₫ 2.11

CA$
Jellybean đến CAD
1 JELLYBEAN tương đương CA$ 0.000114
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Jellybean với €1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Jellybean (JELLYBEAN) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Jellybean (JELLYBEAN) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?
Jellybean đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-03-08 với tỷ giá €0.00267. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Jellybean trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Jellybean trong Euro (EUR)?
Giá của Jellybean trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Jellybean (JELLYBEAN) so với EUR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Jellybean (JELLYBEAN) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.