Tiếng Việt
Chi tiết Jellybean

JELLYBEAN









Báo cáo vấn đề

JellybeanJELLYBEAN/EUR Giá
4 Danh sách theo dõi
Meme
Giá JELLYBEAN
0.00008116
2.87%
(-$ 0.00…24)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.00008091$ 0.00008616
Chuyển đổi JELLYBEAN sang EUR
JELLYBEAN€EUR
Biểu Đồ Giá JELLYBEAN đến EUR
-
Thống Kê JELLYBEAN trong EUR
Lịch sử giá Jellybean (JELLYBEAN) so với EUR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Jellybean (JELLYBEAN) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.0000862 và thấp nhất € 0.0000709.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
8 thg 7
EUR 0.00007114
$ 0.00008116
-3.52%
EUR -0.00…2597
7 thg 7
EUR 0.00007375
$ 0.00008414
+0.47%
EUR 0.00…3482
6 thg 7
EUR 0.00007343
$ 0.00008377
-10.7%
EUR -0.00…8791
5 thg 7
EUR 0.00008222
$ 0.0000938
+4.85%
EUR 0.00…3804
4 thg 7
EUR 0.00007842
$ 0.00008946
-3.71%
EUR -0.00…3024
3 thg 7
EUR 0.00008144
$ 0.00009291
-0.98%
EUR -0.00…8098
2 thg 7
EUR 0.00008218
$ 0.00009376
+1.64%
EUR 0.00…1325
Bảng chuyển đổi Jellybean / EUR
Tỷ giá chuyển đổi từ Jellybean (JELLYBEAN) sang EUR hiện là € 0.0000711 cho 1 JELLYBEAN. Theo mức này, 10 JELLYBEAN ≈ € 0.000711, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 1.41M JELLYBEAN, chưa bao gồm phí.
JELLYBEAN sang EUR
EUR sang JELLYBEAN
1 JELLYBEAN=0.00007114 EUR
1 EUR=14,055 JELLYBEAN
2 JELLYBEAN=0.0001422 EUR
2 EUR=28,110 JELLYBEAN
5 JELLYBEAN=0.0003557 EUR
5 EUR=70,275 JELLYBEAN
10 JELLYBEAN=0.0007114 EUR
10 EUR=140,550 JELLYBEAN
25 JELLYBEAN=0.001778 EUR
25 EUR=351,377 JELLYBEAN
50 JELLYBEAN=0.003557 EUR
50 EUR=702,754 JELLYBEAN
100 JELLYBEAN=0.007114 EUR
100 EUR=1,405,508 JELLYBEAN
1000 JELLYBEAN=0.07114 EUR
1000 EUR=14,055,089 JELLYBEAN
Cặp Fiat Jellybean Đang Xu Hướng

$
Jellybean đến USD
1 JELLYBEAN tương đương $ 0.0000812

₽
Jellybean đến RUB
1 JELLYBEAN tương đương ₽ 0.00621

₩
Jellybean đến KRW
1 JELLYBEAN tương đương ₩ 0.123

CN¥
Jellybean đến CNY
1 JELLYBEAN tương đương CN¥ 0.000551

₹
Jellybean đến INR
1 JELLYBEAN tương đương ₹ 0.00773

Rp
Jellybean đến IDR
1 JELLYBEAN tương đương Rp 1.46

£
Jellybean đến GBP
1 JELLYBEAN tương đương £ 0.0000608

¥
Jellybean đến JPY
1 JELLYBEAN tương đương ¥ 0.0132

₫
Jellybean đến VND
1 JELLYBEAN tương đương ₫ 2.13

CA$
Jellybean đến CAD
1 JELLYBEAN tương đương CA$ 0.000115
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Jellybean với €1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Jellybean (JELLYBEAN) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Jellybean (JELLYBEAN) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?
Jellybean đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-03-08 với tỷ giá €0.00268. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Jellybean trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Jellybean trong Euro (EUR)?
Giá của Jellybean trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Jellybean (JELLYBEAN) so với EUR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Jellybean (JELLYBEAN) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.