Tiền tệ38131
Market Cap$ 2.28T+1.87%
Khối lượng 24h$ 27.01B-18.4%
Sự thống trịBTC56.42%+0.34%ETH9.49%+1.14%
Gas ETH0.24 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Jelly-My-Jelly
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Jelly-My-Jelly

Jelly-My-JellyJELLYJELLY/EUR Giá

Hạng: 332

Giá JELLYJELLY

0.05559
0.15%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.05426$ 0.05602

Chuyển đổi JELLYJELLY sang EUR

Jelly-My-Jelly (JELLYJELLY)JELLYJELLY

Biểu Đồ Giá JELLYJELLY đến EUR

Thống Kê JELLYJELLY trong EUR

leaderboard

Vốn hóa

$ 55.59M

Fully diluted value

FDV

$ 55.59M

Vốn hóa ATH

$ 446.15M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.05977

Cung Tối Đa

JELLYJELLY 999,999,099

Tổng Cung

JELLYJELLY 999,999,099

Cung Lưu Hành

JELLYJELLY 999.99M

(100% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 0.4461

4 thg 11, 2025


Đáy mọi thời

$ 0.003736

10 thg 3, 2025


Từ ATH

87.5%

Từ ATL

1,388%

Lịch sử giá Jelly-My-Jelly (JELLYJELLY) so với EUR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Jelly-My-Jelly (JELLYJELLY) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.0534 và thấp nhất € 0.0471.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
EUR 0.04863
$ 0.05559
+0.90%
EUR 0.0004317
9 thg 7
EUR 0.04815
$ 0.05505
-1.63%
EUR -0.0007967
8 thg 7
EUR 0.04894
$ 0.05595
-1.08%
EUR -0.0005346
7 thg 7
EUR 0.04944
$ 0.05652
-5.90%
EUR -0.003099
6 thg 7
EUR 0.05258
$ 0.06011
+4.22%
EUR 0.002127
5 thg 7
EUR 0.05046
$ 0.05769
-3.80%
EUR -0.001991
4 thg 7
EUR 0.05245
$ 0.05995
-0.34%
EUR -0.0001793

Bảng chuyển đổi Jelly-My-Jelly / EUR

Tỷ giá chuyển đổi từ Jelly-My-Jelly (JELLYJELLY) sang EUR hiện là € 0.0486 cho 1 JELLYJELLY. Theo mức này, 10 JELLYJELLY ≈ € 0.486, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 2.06K JELLYJELLY, chưa bao gồm phí.

JELLYJELLY sang EUR
EUR sang JELLYJELLY
1 JELLYJELLY=0.04863 EUR
1 EUR=20.56 JELLYJELLY
2 JELLYJELLY=0.09726 EUR
2 EUR=41.12 JELLYJELLY
5 JELLYJELLY=0.2431 EUR
5 EUR=102.81 JELLYJELLY
10 JELLYJELLY=0.4863 EUR
10 EUR=205.62 JELLYJELLY
25 JELLYJELLY=1.21 EUR
25 EUR=514.07 JELLYJELLY
50 JELLYJELLY=2.43 EUR
50 EUR=1,028 JELLYJELLY
100 JELLYJELLY=4.86 EUR
100 EUR=2,056 JELLYJELLY
1000 JELLYJELLY=48.63 EUR
1000 EUR=20,562 JELLYJELLY
Cặp Fiat Jelly-My-Jelly Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Jelly-My-Jelly (JELLYJELLY) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Jelly-My-Jelly (JELLYJELLY) - 0.0486 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Jelly-My-Jelly với €1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Jelly-My-Jelly (JELLYJELLY) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Jelly-My-Jelly (JELLYJELLY) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

Jelly-My-Jelly đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2025-11-04 với tỷ giá €0.390. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Jelly-My-Jelly trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Jelly-My-Jelly trong Euro (EUR)?

Giá của Jelly-My-Jelly trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Jelly-My-Jelly (JELLYJELLY) sang Euro (EUR)?

Để chuyển đổi Jelly-My-Jelly sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Jelly-My-Jelly bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Jelly-My-Jelly (JELLYJELLY) so với EUR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Jelly-My-Jelly (JELLYJELLY) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.