Tiền tệ38122
Market Cap$ 2.28T+1.59%
Khối lượng 24h$ 26.84B-18.9%
Sự thống trịBTC56.43%+0.48%ETH9.43%+0.07%
Gas ETH0.12 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết iShares TIPS Bond Tokenized ETF (Ondo)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
iShares TIPS Bond Tokenized ETF (Ondo)

iShares TIPS Bond Tokenized ETF (Ondo)TIPon/IDR Giá

Hạng: 807

Giá TIPon

111.74
0.04%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 111.67$ 111.77

Chuyển đổi TIPon sang IDR

iShares TIPS Bond Tokenized ETF (Ondo) (TIPon)TIPon

Biểu Đồ Giá TIPon đến IDR

Thống Kê TIPon trong IDR

leaderboard

Vốn hóa

$ 11.19M

Fully diluted value

FDV

$ 11.19M

Vốn hóa ATH

$ 13.25M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.03932

Tổng Cung

TIPon 100,171

Cung Lưu Hành

TIPon 100.17K

(100% của Tổng nguồn cung)

Đỉnh mọi thời

$ 132.24

13 thg 6, 2026


Đáy mọi thời

$ 107.99

17 thg 3, 2026


Từ ATH

15.5%

Từ ATL

3.47%

Lịch sử giá iShares TIPS Bond Tokenized ETF (Ondo) (TIPon) so với IDR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của iShares TIPS Bond Tokenized ETF (Ondo) (TIPon) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 2.03M và thấp nhất Rp 2.02M.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
IDR 2,019,368
$ 111.71
-0.02%
IDR -459.90
9 thg 7
IDR 2,019,924
$ 111.74
+0.07%
IDR 1,463
8 thg 7
IDR 2,018,469
$ 111.66
-0.22%
IDR -4,517
7 thg 7
IDR 2,022,308
$ 111.87
-0.06%
IDR -1,175
6 thg 7
IDR 2,021,458
$ 111.82
-0.25%
IDR -4,981
5 thg 7
IDR 2,026,490
$ 112.10
+0.16%
IDR 3,294
4 thg 7
IDR 2,026,915
$ 112.12
+0.06%
IDR 1,237

Bảng chuyển đổi iShares TIPS Bond Tokenized ETF (Ondo) / IDR

Tỷ giá chuyển đổi từ iShares TIPS Bond Tokenized ETF (Ondo) (TIPon) sang IDR hiện là Rp 2.02M cho 1 TIPon. Theo mức này, 10 TIPon ≈ Rp 20.20M, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.0000495 TIPon, chưa bao gồm phí.

TIPon sang IDR
IDR sang TIPon
1 TIPon=2,019,954 IDR
1 IDR=0.00…495 TIPon
2 TIPon=4,039,908 IDR
2 IDR=0.00…9901 TIPon
5 TIPon=10,099,770 IDR
5 IDR=0.00…2475 TIPon
10 TIPon=20,199,540 IDR
10 IDR=0.00…495 TIPon
25 TIPon=50,498,850 IDR
25 IDR=0.00001237 TIPon
50 TIPon=100,997,700 IDR
50 IDR=0.00002475 TIPon
100 TIPon=201,995,400 IDR
100 IDR=0.0000495 TIPon
1000 TIPon=2,019,954,008 IDR
1000 IDR=0.000495 TIPon
Cặp Fiat iShares TIPS Bond Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của iShares TIPS Bond Tokenized ETF (Ondo) (TIPon) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 iShares TIPS Bond Tokenized ETF (Ondo) (TIPon) - 2,019,954 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu iShares TIPS Bond Tokenized ETF (Ondo) với Rp1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares TIPS Bond Tokenized ETF (Ondo) (TIPon) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà iShares TIPS Bond Tokenized ETF (Ondo) (TIPon) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

iShares TIPS Bond Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2026-06-13 với tỷ giá Rp2,390,655. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares TIPS Bond Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares TIPS Bond Tokenized ETF (Ondo) trong Indonesian Rupiah (IDR)?

Giá của iShares TIPS Bond Tokenized ETF (Ondo) trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi iShares TIPS Bond Tokenized ETF (Ondo) (TIPon) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

Để chuyển đổi iShares TIPS Bond Tokenized ETF (Ondo) sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng iShares TIPS Bond Tokenized ETF (Ondo) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares TIPS Bond Tokenized ETF (Ondo) (TIPon) so với IDR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares TIPS Bond Tokenized ETF (Ondo) (TIPon) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.