Chi tiết iShares Silver Trust Tokenized Commodity (Robinhood)

iShares Silver Trust Tokenized Commodity (Robinhood)SLV/KRW Giá
Giá SLV
86,298
0.01%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 62.52$ 62.57
Chuyển đổi SLV sang KRW
SLV₩KRW
Biểu Đồ Giá SLV đến KRW
Thống Kê SLV trong KRW
Lịch sử giá iShares Silver Trust Tokenized Commodity (Robinhood) (SLV) so với KRW trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares Silver Trust Tokenized Commodity (Robinhood) (SLV) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 86.50K và thấp nhất ₩ 86.22K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
23 thg 8
KRW 86,298
$ 62.57
-0.005%
KRW -4.24
22 thg 8
KRW 86,303
$ 62.57
-0.10%
KRW -90.43
21 thg 8
KRW 86,392
$ 62.64
-0.05%
KRW -46.42
Bảng chuyển đổi iShares Silver Trust Tokenized Commodity (Robinhood) / KRW
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Silver Trust Tokenized Commodity (Robinhood) (SLV) sang KRW hiện là ₩ 86.30K cho 1 SLV. Theo mức này, 10 SLV ≈ ₩ 862.98K, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.00116 SLV, chưa bao gồm phí.
SLV sang KRW
KRW sang SLV
1 SLV=86,298 KRW
1 KRW=0.00001158 SLV
2 SLV=172,596 KRW
2 KRW=0.00002317 SLV
5 SLV=431,492 KRW
5 KRW=0.00005793 SLV
10 SLV=862,984 KRW
10 KRW=0.0001158 SLV
25 SLV=2,157,461 KRW
25 KRW=0.0002896 SLV
50 SLV=4,314,923 KRW
50 KRW=0.0005793 SLV
100 SLV=8,629,846 KRW
100 KRW=0.001158 SLV
1000 SLV=86,298,466 KRW
1000 KRW=0.01158 SLV
Cặp Fiat iShares Silver Trust Tokenized Commodity (Robinhood) Đang Xu Hướng

€
iShares Silver Trust Tokenized Commodity (Robinhood) đến EUR
1 SLV tương đương € 53.56

₽
iShares Silver Trust Tokenized Commodity (Robinhood) đến RUB
1 SLV tương đương ₽ 5.20K

$
iShares Silver Trust Tokenized Commodity (Robinhood) đến USD
1 SLV tương đương $ 62.57

CN¥
iShares Silver Trust Tokenized Commodity (Robinhood) đến CNY
1 SLV tương đương CN¥ 420.65

₹
iShares Silver Trust Tokenized Commodity (Robinhood) đến INR
1 SLV tương đương ₹ 5.99K

Rp
iShares Silver Trust Tokenized Commodity (Robinhood) đến IDR
1 SLV tương đương Rp 1.11M

£
iShares Silver Trust Tokenized Commodity (Robinhood) đến GBP
1 SLV tương đương £ 45.85

¥
iShares Silver Trust Tokenized Commodity (Robinhood) đến JPY
1 SLV tương đương ¥ 9.94K

₫
iShares Silver Trust Tokenized Commodity (Robinhood) đến VND
1 SLV tương đương ₫ 1.64M

CA$
iShares Silver Trust Tokenized Commodity (Robinhood) đến CAD
1 SLV tương đương CA$ 86.32
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Silver Trust Tokenized Commodity (Robinhood) với ₩1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Silver Trust Tokenized Commodity (Robinhood) (SLV) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares Silver Trust Tokenized Commodity (Robinhood) (SLV) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?
iShares Silver Trust Tokenized Commodity (Robinhood) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-08-21 với tỷ giá ₩86,498. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Silver Trust Tokenized Commodity (Robinhood) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Silver Trust Tokenized Commodity (Robinhood) trong South Korean Won (KRW)?
Giá của iShares Silver Trust Tokenized Commodity (Robinhood) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Silver Trust Tokenized Commodity (Robinhood) (SLV) so với KRW không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Silver Trust Tokenized Commodity (Robinhood) (SLV) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.