Chi tiết iShares MSCI United Kingdom tokenized ETF (xStock)

EWUx









Báo cáo vấn đề

iShares MSCI United Kingdom tokenized ETF (xStock)EWUx/IDR Giá
Giá EWUx
46.62
0%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 46.62$ 46.62
Chuyển đổi EWUx sang IDR
EWUxRpIDR
Biểu Đồ Giá EWUx đến IDR
Thống Kê EWUx trong IDR
Lịch sử giá iShares MSCI United Kingdom tokenized ETF (xStock) (EWUx) so với IDR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares MSCI United Kingdom tokenized ETF (xStock) (EWUx) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 837.95K và thấp nhất Rp 837.79K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
16 thg 7
IDR 837,792
$ 46.62
0%
IDR 0.00
15 thg 7
IDR 837,792
$ 46.62
0%
IDR 0.00
14 thg 7
IDR 837,792
$ 46.62
0%
IDR 0.00
13 thg 7
IDR 837,792
$ 46.62
-0.02%
IDR -159.39
Bảng chuyển đổi iShares MSCI United Kingdom tokenized ETF (xStock) / IDR
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares MSCI United Kingdom tokenized ETF (xStock) (EWUx) sang IDR hiện là Rp 837.79K cho 1 EWUx. Theo mức này, 10 EWUx ≈ Rp 8.38M, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.000119 EWUx, chưa bao gồm phí.
EWUx sang IDR
IDR sang EWUx
1 EWUx=837,792 IDR
1 IDR=0.00…1193 EWUx
2 EWUx=1,675,584 IDR
2 IDR=0.00…2387 EWUx
5 EWUx=4,188,960 IDR
5 IDR=0.00…5968 EWUx
10 EWUx=8,377,921 IDR
10 IDR=0.00001193 EWUx
25 EWUx=20,944,803 IDR
25 IDR=0.00002984 EWUx
50 EWUx=41,889,606 IDR
50 IDR=0.00005968 EWUx
100 EWUx=83,779,213 IDR
100 IDR=0.0001193 EWUx
1000 EWUx=837,792,138 IDR
1000 IDR=0.001193 EWUx
Cặp Fiat iShares MSCI United Kingdom tokenized ETF (xStock) Đang Xu Hướng

€
iShares MSCI United Kingdom tokenized ETF (xStock) đến EUR
1 EWUx tương đương € 40.68

₽
iShares MSCI United Kingdom tokenized ETF (xStock) đến RUB
1 EWUx tương đương ₽ 3.64K

₩
iShares MSCI United Kingdom tokenized ETF (xStock) đến KRW
1 EWUx tương đương ₩ 68.92K

CN¥
iShares MSCI United Kingdom tokenized ETF (xStock) đến CNY
1 EWUx tương đương CN¥ 315.51

₹
iShares MSCI United Kingdom tokenized ETF (xStock) đến INR
1 EWUx tương đương ₹ 4.49K

$
iShares MSCI United Kingdom tokenized ETF (xStock) đến USD
1 EWUx tương đương $ 46.62

£
iShares MSCI United Kingdom tokenized ETF (xStock) đến GBP
1 EWUx tương đương £ 34.52

¥
iShares MSCI United Kingdom tokenized ETF (xStock) đến JPY
1 EWUx tương đương ¥ 7.56K

₫
iShares MSCI United Kingdom tokenized ETF (xStock) đến VND
1 EWUx tương đương ₫ 1.22M

CA$
iShares MSCI United Kingdom tokenized ETF (xStock) đến CAD
1 EWUx tương đương CA$ 65.44
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares MSCI United Kingdom tokenized ETF (xStock) với Rp1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares MSCI United Kingdom tokenized ETF (xStock) (EWUx) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares MSCI United Kingdom tokenized ETF (xStock) (EWUx) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?
iShares MSCI United Kingdom tokenized ETF (xStock) đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2026-07-13 với tỷ giá Rp837,952. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares MSCI United Kingdom tokenized ETF (xStock) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares MSCI United Kingdom tokenized ETF (xStock) trong Indonesian Rupiah (IDR)?
Giá của iShares MSCI United Kingdom tokenized ETF (xStock) trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares MSCI United Kingdom tokenized ETF (xStock) (EWUx) so với IDR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares MSCI United Kingdom tokenized ETF (xStock) (EWUx) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.