Chi tiết IREN Ltd (Derivatives)

IREN Ltd (Derivatives)IREN/VND Giá
Giá IREN
40.42
36%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 29.73$ 41.16
Chuyển đổi IREN sang VND
IREN₫VND
Biểu Đồ Giá IREN đến VND
Thống Kê IREN trong VND
Lịch sử giá IREN Ltd (Derivatives) (IREN) so với VND trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của IREN Ltd (Derivatives) (IREN) so với VND biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₫ 1.08M và thấp nhất ₫ 756.56K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
31 thg 7
VND 1,052,880
$ 40.06
+1.50%
VND 15,598
30 thg 7
VND 1,036,622
$ 39.44
+31.7%
VND 249,566
29 thg 7
VND 786,209
$ 29.91
-12.3%
VND -110,083
28 thg 7
VND 890,323
$ 33.88
-5.85%
VND -55,367
27 thg 7
VND 948,310
$ 36.08
-5.47%
VND -54,856
26 thg 7
VND 1,002,042
$ 38.13
+2.10%
VND 20,644
25 thg 7
VND 981,482
$ 37.35
+0.91%
VND 8,886
Bảng chuyển đổi IREN Ltd (Derivatives) / VND
Tỷ giá chuyển đổi từ IREN Ltd (Derivatives) (IREN) sang VND hiện là ₫ 1.06M cho 1 IREN. Theo mức này, 10 IREN ≈ ₫ 10.62M, và 100.00 VND có thể đổi được khoảng 0.0000941 IREN, chưa bao gồm phí.
IREN sang VND
VND sang IREN
1 IREN=1,062,335 VND
1 VND=0.00…9413 IREN
2 IREN=2,124,670 VND
2 VND=0.00…1882 IREN
5 IREN=5,311,677 VND
5 VND=0.00…4706 IREN
10 IREN=10,623,354 VND
10 VND=0.00…9413 IREN
25 IREN=26,558,385 VND
25 VND=0.00002353 IREN
50 IREN=53,116,770 VND
50 VND=0.00004706 IREN
100 IREN=106,233,540 VND
100 VND=0.00009413 IREN
1000 IREN=1,062,335,401 VND
1000 VND=0.0009413 IREN
Cặp Fiat IREN Ltd (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
IREN Ltd (Derivatives) đến EUR
1 IREN tương đương € 35.13

₽
IREN Ltd (Derivatives) đến RUB
1 IREN tương đương ₽ 3.22K

₩
IREN Ltd (Derivatives) đến KRW
1 IREN tương đương ₩ 58.12K

CN¥
IREN Ltd (Derivatives) đến CNY
1 IREN tương đương CN¥ 272.88

₹
IREN Ltd (Derivatives) đến INR
1 IREN tương đương ₹ 3.86K

Rp
IREN Ltd (Derivatives) đến IDR
1 IREN tương đương Rp 730.77K

£
IREN Ltd (Derivatives) đến GBP
1 IREN tương đương £ 30.07

¥
IREN Ltd (Derivatives) đến JPY
1 IREN tương đương ¥ 6.50K

$
IREN Ltd (Derivatives) đến USD
1 IREN tương đương $ 40.43

CA$
IREN Ltd (Derivatives) đến CAD
1 IREN tương đương CA$ 56.68
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu IREN Ltd (Derivatives) với ₫1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu IREN Ltd (Derivatives) (IREN) với ₫1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà IREN Ltd (Derivatives) (IREN) từng đạt được trong VND là bao nhiêu?
IREN Ltd (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Vietnamese Dong (VND) vào 2026-06-15 với tỷ giá ₫1,674,865. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của IREN Ltd (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của IREN Ltd (Derivatives) trong Vietnamese Dong (VND)?
Giá của IREN Ltd (Derivatives) trong Vietnamese Dong có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của IREN Ltd (Derivatives) (IREN) so với VND không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho IREN Ltd (Derivatives) (IREN) so với Vietnamese Dong (VND), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.