Chi tiết IREN Ltd (Derivatives)

IREN









Báo cáo vấn đề

IREN Ltd (Derivatives)IREN/VND Giá
Giá IREN
41.85
3.87%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 41.81$ 45.02
Chuyển đổi IREN sang VND
IREN₫VND
Biểu Đồ Giá IREN đến VND
Thống Kê IREN trong VND
Lịch sử giá IREN Ltd (Derivatives) (IREN) so với VND trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của IREN Ltd (Derivatives) (IREN) so với VND biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₫ 1.18M và thấp nhất ₫ 1.00M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
VND 1,102,067
$ 41.91
-0.43%
VND -4,703
9 thg 7
VND 1,106,564
$ 42.08
-2.54%
VND -28,797
8 thg 7
VND 1,135,381
$ 43.17
+9.54%
VND 98,917
7 thg 7
VND 1,036,408
$ 39.41
-9.83%
VND -112,991
6 thg 7
VND 1,154,980
$ 43.92
+7.09%
VND 76,434
5 thg 7
VND 1,081,033
$ 41.11
+0.97%
VND 10,391
4 thg 7
VND 1,070,519
$ 40.71
+0.06%
VND 667.43
Bảng chuyển đổi IREN Ltd (Derivatives) / VND
Tỷ giá chuyển đổi từ IREN Ltd (Derivatives) (IREN) sang VND hiện là ₫ 1.10M cho 1 IREN. Theo mức này, 10 IREN ≈ ₫ 11.01M, và 100.00 VND có thể đổi được khoảng 0.0000909 IREN, chưa bao gồm phí.
IREN sang VND
VND sang IREN
1 IREN=1,100,610 VND
1 VND=0.00…9085 IREN
2 IREN=2,201,220 VND
2 VND=0.00…1817 IREN
5 IREN=5,503,051 VND
5 VND=0.00…4542 IREN
10 IREN=11,006,102 VND
10 VND=0.00…9085 IREN
25 IREN=27,515,256 VND
25 VND=0.00002271 IREN
50 IREN=55,030,512 VND
50 VND=0.00004542 IREN
100 IREN=110,061,025 VND
100 VND=0.00009085 IREN
1000 IREN=1,100,610,250 VND
1000 VND=0.0009085 IREN
Cặp Fiat IREN Ltd (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
IREN Ltd (Derivatives) đến EUR
1 IREN tương đương € 36.62

₽
IREN Ltd (Derivatives) đến RUB
1 IREN tương đương ₽ 3.19K

₩
IREN Ltd (Derivatives) đến KRW
1 IREN tương đương ₩ 63.05K

CN¥
IREN Ltd (Derivatives) đến CNY
1 IREN tương đương CN¥ 284.33

₹
IREN Ltd (Derivatives) đến INR
1 IREN tương đương ₹ 3.99K

Rp
IREN Ltd (Derivatives) đến IDR
1 IREN tương đương Rp 756.25K

£
IREN Ltd (Derivatives) đến GBP
1 IREN tương đương £ 31.22

¥
IREN Ltd (Derivatives) đến JPY
1 IREN tương đương ¥ 6.80K

$
IREN Ltd (Derivatives) đến USD
1 IREN tương đương $ 41.86

CA$
IREN Ltd (Derivatives) đến CAD
1 IREN tương đương CA$ 59.30
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu IREN Ltd (Derivatives) với ₫1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu IREN Ltd (Derivatives) (IREN) với ₫1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà IREN Ltd (Derivatives) (IREN) từng đạt được trong VND là bao nhiêu?
IREN Ltd (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Vietnamese Dong (VND) vào 2026-06-15 với tỷ giá ₫1,675,965. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của IREN Ltd (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của IREN Ltd (Derivatives) trong Vietnamese Dong (VND)?
Giá của IREN Ltd (Derivatives) trong Vietnamese Dong có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của IREN Ltd (Derivatives) (IREN) so với VND không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho IREN Ltd (Derivatives) (IREN) so với Vietnamese Dong (VND), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.