Chi tiết IREN Limited Tokenized Stock (Robinhood)

IREN Limited Tokenized Stock (Robinhood)IREN/EUR Giá
Giá IREN
31.00
2.16%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 35.02$ 39.40
Chuyển đổi IREN sang EUR
IREN€EUR
Biểu Đồ Giá IREN đến EUR
Thống Kê IREN trong EUR
Lịch sử giá IREN Limited Tokenized Stock (Robinhood) (IREN) so với EUR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của IREN Limited Tokenized Stock (Robinhood) (IREN) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 36.10 và thấp nhất € 29.43.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
31 thg 8
EUR 30.99
$ 35.93
-8.57%
EUR -2.90
30 thg 8
EUR 33.89
$ 39.28
+5.41%
EUR 1.73
29 thg 8
EUR 30.34
$ 35.17
-0.74%
EUR -0.2255
28 thg 8
EUR 30.56
$ 35.43
-5.27%
EUR -1.69
27 thg 8
EUR 32.26
$ 37.40
-6.64%
EUR -2.29
26 thg 8
EUR 34.55
$ 40.06
-4.26%
EUR -1.53
Bảng chuyển đổi IREN Limited Tokenized Stock (Robinhood) / EUR
Tỷ giá chuyển đổi từ IREN Limited Tokenized Stock (Robinhood) (IREN) sang EUR hiện là € 31.00 cho 1 IREN. Theo mức này, 10 IREN ≈ € 309.97, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 3.23 IREN, chưa bao gồm phí.
IREN sang EUR
EUR sang IREN
1 IREN=30.99 EUR
1 EUR=0.03226 IREN
2 IREN=61.99 EUR
2 EUR=0.06452 IREN
5 IREN=154.98 EUR
5 EUR=0.1613 IREN
10 IREN=309.97 EUR
10 EUR=0.3226 IREN
25 IREN=774.93 EUR
25 EUR=0.8065 IREN
50 IREN=1,549 EUR
50 EUR=1.61 IREN
100 IREN=3,099 EUR
100 EUR=3.22 IREN
1000 IREN=30,997 EUR
1000 EUR=32.26 IREN
Cặp Fiat IREN Limited Tokenized Stock (Robinhood) Đang Xu Hướng

$
IREN Limited Tokenized Stock (Robinhood) đến USD
1 IREN tương đương $ 35.93

₽
IREN Limited Tokenized Stock (Robinhood) đến RUB
1 IREN tương đương ₽ 3.09K

₩
IREN Limited Tokenized Stock (Robinhood) đến KRW
1 IREN tương đương ₩ 49.33K

CN¥
IREN Limited Tokenized Stock (Robinhood) đến CNY
1 IREN tương đương CN¥ 241.55

₹
IREN Limited Tokenized Stock (Robinhood) đến INR
1 IREN tương đương ₹ 3.43K

Rp
IREN Limited Tokenized Stock (Robinhood) đến IDR
1 IREN tương đương Rp 637.69K

£
IREN Limited Tokenized Stock (Robinhood) đến GBP
1 IREN tương đương £ 26.53

¥
IREN Limited Tokenized Stock (Robinhood) đến JPY
1 IREN tương đương ¥ 5.74K

₫
IREN Limited Tokenized Stock (Robinhood) đến VND
1 IREN tương đương ₫ 936.79K

CA$
IREN Limited Tokenized Stock (Robinhood) đến CAD
1 IREN tương đương CA$ 49.91
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu IREN Limited Tokenized Stock (Robinhood) với €1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu IREN Limited Tokenized Stock (Robinhood) (IREN) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà IREN Limited Tokenized Stock (Robinhood) (IREN) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?
IREN Limited Tokenized Stock (Robinhood) đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-08-26 với tỷ giá €36.10. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của IREN Limited Tokenized Stock (Robinhood) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của IREN Limited Tokenized Stock (Robinhood) trong Euro (EUR)?
Giá của IREN Limited Tokenized Stock (Robinhood) trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của IREN Limited Tokenized Stock (Robinhood) (IREN) so với EUR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho IREN Limited Tokenized Stock (Robinhood) (IREN) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.