Chi tiết Invesco QQQ Trust (Derivatives)

QQQ









Báo cáo vấn đề

Invesco QQQ Trust (Derivatives)QQQ/KRW Giá
Giá QQQ
724.53
0.32%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 718.79$ 724.53
Chuyển đổi QQQ sang KRW
QQQ₩KRW
Biểu Đồ Giá QQQ đến KRW
Thống Kê QQQ trong KRW
Lịch sử giá Invesco QQQ Trust (Derivatives) (QQQ) so với KRW trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Invesco QQQ Trust (Derivatives) (QQQ) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 1.09M và thấp nhất ₩ 1.05M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
KRW 1,087,893
$ 723.78
+0.13%
KRW 1,428
9 thg 7
KRW 1,086,428
$ 722.80
+1.59%
KRW 16,988
8 thg 7
KRW 1,069,403
$ 711.48
+0.54%
KRW 5,794
7 thg 7
KRW 1,063,884
$ 707.80
-1.75%
KRW -18,904
6 thg 7
KRW 1,083,419
$ 720.80
-0.31%
KRW -3,389
5 thg 7
KRW 1,086,845
$ 723.08
+0.21%
KRW 2,239
4 thg 7
KRW 1,084,610
$ 721.59
+0.27%
KRW 2,938
Bảng chuyển đổi Invesco QQQ Trust (Derivatives) / KRW
Tỷ giá chuyển đổi từ Invesco QQQ Trust (Derivatives) (QQQ) sang KRW hiện là ₩ 1.09M cho 1 QQQ. Theo mức này, 10 QQQ ≈ ₩ 10.89M, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.0000918 QQQ, chưa bao gồm phí.
QQQ sang KRW
KRW sang QQQ
1 QQQ=1,089,030 KRW
1 KRW=0.00…9182 QQQ
2 QQQ=2,178,060 KRW
2 KRW=0.00…1836 QQQ
5 QQQ=5,445,152 KRW
5 KRW=0.00…4591 QQQ
10 QQQ=10,890,304 KRW
10 KRW=0.00…9182 QQQ
25 QQQ=27,225,761 KRW
25 KRW=0.00002295 QQQ
50 QQQ=54,451,522 KRW
50 KRW=0.00004591 QQQ
100 QQQ=108,903,045 KRW
100 KRW=0.00009182 QQQ
1000 QQQ=1,089,030,454 KRW
1000 KRW=0.0009182 QQQ
Cặp Fiat Invesco QQQ Trust (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
Invesco QQQ Trust (Derivatives) đến EUR
1 QQQ tương đương € 634.26

₽
Invesco QQQ Trust (Derivatives) đến RUB
1 QQQ tương đương ₽ 55.47K

$
Invesco QQQ Trust (Derivatives) đến USD
1 QQQ tương đương $ 724.54

CN¥
Invesco QQQ Trust (Derivatives) đến CNY
1 QQQ tương đương CN¥ 4.91K

₹
Invesco QQQ Trust (Derivatives) đến INR
1 QQQ tương đương ₹ 69.12K

Rp
Invesco QQQ Trust (Derivatives) đến IDR
1 QQQ tương đương Rp 13.09M

£
Invesco QQQ Trust (Derivatives) đến GBP
1 QQQ tương đương £ 540.30

¥
Invesco QQQ Trust (Derivatives) đến JPY
1 QQQ tương đương ¥ 117.25K

₫
Invesco QQQ Trust (Derivatives) đến VND
1 QQQ tương đương ₫ 19.03M

CA$
Invesco QQQ Trust (Derivatives) đến CAD
1 QQQ tương đương CA$ 1.03K
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Invesco QQQ Trust (Derivatives) với ₩1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Invesco QQQ Trust (Derivatives) (QQQ) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Invesco QQQ Trust (Derivatives) (QQQ) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?
Invesco QQQ Trust (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-06-03 với tỷ giá ₩1,123,898. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Invesco QQQ Trust (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Invesco QQQ Trust (Derivatives) trong South Korean Won (KRW)?
Giá của Invesco QQQ Trust (Derivatives) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Invesco QQQ Trust (Derivatives) (QQQ) so với KRW không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Invesco QQQ Trust (Derivatives) (QQQ) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.