Chi tiết Invesco QQQ Trust (Derivatives)

QQQ









Báo cáo vấn đề

Invesco QQQ Trust (Derivatives)QQQ/KRW Giá
Giá QQQ
736.66
0.37%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 732.65$ 739.97
Chuyển đổi QQQ sang
QQQBiểu Đồ Giá QQQ đến KRW
Thống Kê QQQ trong KRW
Lịch sử giá Invesco QQQ Trust (Derivatives) (QQQ) so với KRW trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Invesco QQQ Trust (Derivatives) (QQQ) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 1.11M và thấp nhất ₩ 1.07M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
29 thg 5
KRW 1,107,638
$ 736.60
+0.36%
KRW 3,937
28 thg 5
KRW 1,104,048
$ 734.21
+0.97%
KRW 10,620
27 thg 5
KRW 1,093,495
$ 727.19
-0.39%
KRW -4,280
26 thg 5
KRW 1,097,148
$ 729.62
+0.42%
KRW 4,537
25 thg 5
KRW 1,092,794
$ 726.72
+0.13%
KRW 1,463
24 thg 5
KRW 1,091,474
$ 725.85
-0.08%
KRW -854.08
23 thg 5
KRW 1,092,070
$ 726.24
+1.66%
KRW 17,824
Bảng chuyển đổi Invesco QQQ Trust (Derivatives) / KRW
Tỷ giá chuyển đổi từ Invesco QQQ Trust (Derivatives) (QQQ) sang KRW hiện là ₩ 1.11M cho 1 QQQ. Theo mức này, 10 QQQ ≈ ₩ 11.08M, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.0000903 QQQ, chưa bao gồm phí.
QQQ sang KRW
KRW sang QQQ
1 QQQ=1,107,735 KRW
1 KRW=0.00…9027 QQQ
2 QQQ=2,215,470 KRW
2 KRW=0.00…1805 QQQ
5 QQQ=5,538,676 KRW
5 KRW=0.00…4513 QQQ
10 QQQ=11,077,352 KRW
10 KRW=0.00…9027 QQQ
25 QQQ=27,693,382 KRW
25 KRW=0.00002256 QQQ
50 QQQ=55,386,764 KRW
50 KRW=0.00004513 QQQ
100 QQQ=110,773,529 KRW
100 KRW=0.00009027 QQQ
1000 QQQ=1,107,735,291 KRW
1000 KRW=0.0009027 QQQ
Cặp Fiat Invesco QQQ Trust (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
Invesco QQQ Trust (Derivatives) đến EUR
1 QQQ tương đương € 630.81

₽
Invesco QQQ Trust (Derivatives) đến RUB
1 QQQ tương đương ₽ 52.31K

$
Invesco QQQ Trust (Derivatives) đến USD
1 QQQ tương đương $ 736.66

CN¥
Invesco QQQ Trust (Derivatives) đến CNY
1 QQQ tương đương CN¥ 4.99K

₹
Invesco QQQ Trust (Derivatives) đến INR
1 QQQ tương đương ₹ 69.87K

Rp
Invesco QQQ Trust (Derivatives) đến IDR
1 QQQ tương đương Rp 13.12M

£
Invesco QQQ Trust (Derivatives) đến GBP
1 QQQ tương đương £ 546.71

¥
Invesco QQQ Trust (Derivatives) đến JPY
1 QQQ tương đương ¥ 117.30K

₫
Invesco QQQ Trust (Derivatives) đến VND
1 QQQ tương đương ₫ 19.38M

CA$
Invesco QQQ Trust (Derivatives) đến CAD
1 QQQ tương đương CA$ 1.02K
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Invesco QQQ Trust (Derivatives) với ₩1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Invesco QQQ Trust (Derivatives) (QQQ) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Invesco QQQ Trust (Derivatives) (QQQ) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?
Invesco QQQ Trust (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-05-29 với tỷ giá ₩1,112,712. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Invesco QQQ Trust (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Invesco QQQ Trust (Derivatives) trong South Korean Won (KRW)?
Giá của Invesco QQQ Trust (Derivatives) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Invesco QQQ Trust (Derivatives) (QQQ) so với KRW không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Invesco QQQ Trust (Derivatives) (QQQ) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.