Chi tiết Invesco QQQ Tokenized ETF (Robinhood)

Invesco QQQ Tokenized ETF (Robinhood)QQQ/GBP Giá
Hạng: 1264
Giá QQQ
532.28
0.08%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 702.09$ 735.43
Chuyển đổi QQQ sang GBP
QQQ£GBP
Biểu Đồ Giá QQQ đến GBP
Thống Kê QQQ trong GBP
Lịch sử giá Invesco QQQ Tokenized ETF (Robinhood) (QQQ) so với GBP trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Invesco QQQ Tokenized ETF (Robinhood) (QQQ) so với GBP biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất £ 554.42 và thấp nhất £ 478.97.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
8 thg 9
GBP 532.27
$ 721.07
+0.16%
GBP 0.8269
7 thg 9
GBP 531.38
$ 719.86
-0.13%
GBP -0.6713
6 thg 9
GBP 532.02
$ 720.72
-0.49%
GBP -2.60
5 thg 9
GBP 534.79
$ 724.49
+0.74%
GBP 3.94
4 thg 9
GBP 530.86
$ 719.16
+0.22%
GBP 1.16
3 thg 9
GBP 529.45
$ 717.24
+1.06%
GBP 5.53
2 thg 9
GBP 523.89
$ 709.72
+0.20%
GBP 1.04
Bảng chuyển đổi Invesco QQQ Tokenized ETF (Robinhood) / GBP
Tỷ giá chuyển đổi từ Invesco QQQ Tokenized ETF (Robinhood) (QQQ) sang GBP hiện là £ 532.28 cho 1 QQQ. Theo mức này, 10 QQQ ≈ £ 5.32K, và 100.00 GBP có thể đổi được khoảng 0.188 QQQ, chưa bao gồm phí.
QQQ sang GBP
GBP sang QQQ
1 QQQ=532.27 GBP
1 GBP=0.001878 QQQ
2 QQQ=1,064 GBP
2 GBP=0.003757 QQQ
5 QQQ=2,661 GBP
5 GBP=0.009393 QQQ
10 QQQ=5,322 GBP
10 GBP=0.01878 QQQ
25 QQQ=13,306 GBP
25 GBP=0.04696 QQQ
50 QQQ=26,613 GBP
50 GBP=0.09393 QQQ
100 QQQ=53,227 GBP
100 GBP=0.1878 QQQ
1000 QQQ=532,279 GBP
1000 GBP=1.87 QQQ
Cặp Fiat Invesco QQQ Tokenized ETF (Robinhood) Đang Xu Hướng

€
Invesco QQQ Tokenized ETF (Robinhood) đến EUR
1 QQQ tương đương € 620.13

₽
Invesco QQQ Tokenized ETF (Robinhood) đến RUB
1 QQQ tương đương ₽ 61.98K

₩
Invesco QQQ Tokenized ETF (Robinhood) đến KRW
1 QQQ tương đương ₩ 969.32K

CN¥
Invesco QQQ Tokenized ETF (Robinhood) đến CNY
1 QQQ tương đương CN¥ 4.84K

₹
Invesco QQQ Tokenized ETF (Robinhood) đến INR
1 QQQ tương đương ₹ 68.14K

Rp
Invesco QQQ Tokenized ETF (Robinhood) đến IDR
1 QQQ tương đương Rp 12.74M

$
Invesco QQQ Tokenized ETF (Robinhood) đến USD
1 QQQ tương đương $ 721.08

¥
Invesco QQQ Tokenized ETF (Robinhood) đến JPY
1 QQQ tương đương ¥ 110.92K

₫
Invesco QQQ Tokenized ETF (Robinhood) đến VND
1 QQQ tương đương ₫ 18.76M

CA$
Invesco QQQ Tokenized ETF (Robinhood) đến CAD
1 QQQ tương đương CA$ 995.42
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Invesco QQQ Tokenized ETF (Robinhood) với £1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Invesco QQQ Tokenized ETF (Robinhood) (QQQ) với £1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Invesco QQQ Tokenized ETF (Robinhood) (QQQ) từng đạt được trong GBP là bao nhiêu?
Invesco QQQ Tokenized ETF (Robinhood) đã đạt giá cao nhất trong British Pound Sterling (GBP) vào 2026-09-05 với tỷ giá £554.42. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Invesco QQQ Tokenized ETF (Robinhood) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Invesco QQQ Tokenized ETF (Robinhood) trong British Pound Sterling (GBP)?
Giá của Invesco QQQ Tokenized ETF (Robinhood) trong British Pound Sterling có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Invesco QQQ Tokenized ETF (Robinhood) (QQQ) so với GBP không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Invesco QQQ Tokenized ETF (Robinhood) (QQQ) so với British Pound Sterling (GBP), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.