Chi tiết International Business Machines xStock

IBMx









Báo cáo vấn đề

International Business Machines xStockIBMx/EUR Giá
Giá IBMx
297.34
0.003%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 297.34$ 297.34
Chuyển đổi IBMx sang EUR
IBMx€EUR
Biểu Đồ Giá IBMx đến EUR
Thống Kê IBMx trong EUR
Lịch sử giá International Business Machines xStock (IBMx) so với EUR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của International Business Machines xStock (IBMx) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 272.39 và thấp nhất € 246.93.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
11 thg 7
EUR 260.47
$ 297.34
+0.003%
EUR 0.007393
10 thg 7
EUR 260.47
$ 297.34
-0.84%
EUR -2.20
9 thg 7
EUR 262.67
$ 299.86
-2.49%
EUR -6.71
8 thg 7
EUR 269.39
$ 307.53
+2.75%
EUR 7.21
7 thg 7
EUR 262.17
$ 299.29
+3.59%
EUR 9.08
6 thg 7
EUR 253.09
$ 288.92
+2.50%
EUR 6.16
5 thg 7
EUR 246.92
$ 281.88
0%
EUR 0.00
Bảng chuyển đổi International Business Machines xStock / EUR
Tỷ giá chuyển đổi từ International Business Machines xStock (IBMx) sang EUR hiện là € 260.48 cho 1 IBMx. Theo mức này, 10 IBMx ≈ € 2.60K, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 0.384 IBMx, chưa bao gồm phí.
IBMx sang EUR
EUR sang IBMx
1 IBMx=260.47 EUR
1 EUR=0.003839 IBMx
2 IBMx=520.95 EUR
2 EUR=0.007678 IBMx
5 IBMx=1,302 EUR
5 EUR=0.01919 IBMx
10 IBMx=2,604 EUR
10 EUR=0.03839 IBMx
25 IBMx=6,511 EUR
25 EUR=0.09597 IBMx
50 IBMx=13,023 EUR
50 EUR=0.1919 IBMx
100 IBMx=26,047 EUR
100 EUR=0.3839 IBMx
1000 IBMx=260,477 EUR
1000 EUR=3.83 IBMx
Cặp Fiat International Business Machines xStock Đang Xu Hướng

$
International Business Machines xStock đến USD
1 IBMx tương đương $ 297.35

₽
International Business Machines xStock đến RUB
1 IBMx tương đương ₽ 22.90K

₩
International Business Machines xStock đến KRW
1 IBMx tương đương ₩ 445.75K

CN¥
International Business Machines xStock đến CNY
1 IBMx tương đương CN¥ 2.02K

₹
International Business Machines xStock đến INR
1 IBMx tương đương ₹ 28.39K

Rp
International Business Machines xStock đến IDR
1 IBMx tương đương Rp 5.38M

£
International Business Machines xStock đến GBP
1 IBMx tương đương £ 221.88

¥
International Business Machines xStock đến JPY
1 IBMx tương đương ¥ 48.07K

₫
International Business Machines xStock đến VND
1 IBMx tương đương ₫ 7.81M

CA$
International Business Machines xStock đến CAD
1 IBMx tương đương CA$ 421.42
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu International Business Machines xStock với €1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu International Business Machines xStock (IBMx) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà International Business Machines xStock (IBMx) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?
International Business Machines xStock đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-06-01 với tỷ giá €298.07. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của International Business Machines xStock trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của International Business Machines xStock trong Euro (EUR)?
Giá của International Business Machines xStock trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của International Business Machines xStock (IBMx) so với EUR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho International Business Machines xStock (IBMx) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.