Tiền tệ38112
Market Cap$ 2.28T-0.61%
Khối lượng 24h$ 36.69B-42.6%
Sự thống trịBTC56.03%+1.06%ETH9.48%+0.97%
Gas ETH0.31 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Integrity DAO
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Integrity DAO

Integrity DAOID/EUR Giá

8 Danh sách theo dõi

DeFi

Giá ID

0.00…2813
50.3%
($ 0.00…9418)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.00…1861$ 0.00…2954

Chuyển đổi ID sang EUR

Integrity DAO (ID)ID

Biểu Đồ Giá ID đến EUR

-

Thống Kê ID trong EUR

leaderboard

Vốn hóa

$ 28.13K

Fully diluted value

FDV

$ 28.13K

Vốn hóa ATH

$ 149.24K


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.05701

Tổng Cung

ID 10,000,000,000

Cung Lưu Hành

ID 10.00B

(100% của Tổng nguồn cung)

Đỉnh mọi thời

$ 0.005117

6 thg 6, 2025


Đáy mọi thời

$ 0.00…15

19 thg 6, 2026


Từ ATH

99.9%

Từ ATL

87.5%

Lịch sử giá Integrity DAO (ID) so với EUR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Integrity DAO (ID) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.00...258 và thấp nhất € 0.00...149.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
7 thg 7
EUR 0.00…2493
$ 0.00…285
+40.5%
EUR 0.00…7192
6 thg 7
EUR 0.00…1776
$ 0.00…2031
+8.84%
EUR 0.00…1443
5 thg 7
EUR 0.00…1633
$ 0.00…1867
-3.19%
EUR -0.00…5376
4 thg 7
EUR 0.00…1667
$ 0.00…1906
+4.91%
EUR 0.00…7801
3 thg 7
EUR 0.00…1589
$ 0.00…1817
+2.03%
EUR 0.00…3155
2 thg 7
EUR 0.00…1558
$ 0.00…1782
+1.83%
EUR 0.00…2805
1 thg 7
EUR 0.00…153
$ 0.00…175
+1.99%
EUR 0.00…2985

Bảng chuyển đổi Integrity DAO / EUR

Tỷ giá chuyển đổi từ Integrity DAO (ID) sang EUR hiện là € 0.00...246 cho 1 ID. Theo mức này, 10 ID ≈ € 0.0000246, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 40.64M ID, chưa bao gồm phí.

ID sang EUR
EUR sang ID
1 ID=0.00…246 EUR
1 EUR=406,371 ID
2 ID=0.00…4921 EUR
2 EUR=812,743 ID
5 ID=0.0000123 EUR
5 EUR=2,031,858 ID
10 ID=0.0000246 EUR
10 EUR=4,063,716 ID
25 ID=0.00006152 EUR
25 EUR=10,159,291 ID
50 ID=0.000123 EUR
50 EUR=20,318,582 ID
100 ID=0.000246 EUR
100 EUR=40,637,165 ID
1000 ID=0.00246 EUR
1000 EUR=406,371,650 ID
Cặp Fiat Integrity DAO Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Integrity DAO (ID) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Integrity DAO (ID) - 0.00...246 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Integrity DAO với €1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Integrity DAO (ID) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Integrity DAO (ID) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

Integrity DAO đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2025-06-06 với tỷ giá €0.00448. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Integrity DAO trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Integrity DAO trong Euro (EUR)?

Giá của Integrity DAO trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Integrity DAO (ID) sang Euro (EUR)?

Để chuyển đổi Integrity DAO sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Integrity DAO bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Integrity DAO (ID) so với EUR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Integrity DAO (ID) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.