Tiền tệ38308
Market Cap$ 2.25T-2.64%
Khối lượng 24h$ 27.94B+5.27%
Sự thống trịBTC56.49%-0.11%ETH10.08%-1.56%
Gas ETH0.05 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết InfinityGround
Open report modal
Báo cáo vấn đề
InfinityGround

InfinityGroundAIN/IDR Giá

Hạng: 719

Giá AIN

0.07854
6.57%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.07428$ 0.08542

Chuyển đổi AIN sang IDR

InfinityGround (AIN)AIN

Biểu Đồ Giá AIN đến IDR

Thống Kê AIN trong IDR

leaderboard

Vốn hóa

$ 14.55M

Fully diluted value

FDV

$ 78.54M

Vốn hóa ATH

$ 37.65M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.0546

Cung Tối Đa

AIN 1,000,000,000

Tổng Cung

AIN 1,000,000,000

Cung Lưu Hành

AIN 185.30M

(18.5% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 0.2031

11 thg 7, 2025


Đáy mọi thời

$ 0.02679

9 thg 2, 2026


Từ ATH

61.3%

Từ ATL

193.1%

Lịch sử giá InfinityGround (AIN) so với IDR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của InfinityGround (AIN) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 1.65K và thấp nhất Rp 1.34K.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
28 thg 7
IDR 1,421
$ 0.07855
+1.77%
IDR 24.72
27 thg 7
IDR 1,396
$ 0.07717
-8.92%
IDR -136.72
26 thg 7
IDR 1,533
$ 0.08476
-1.87%
IDR -29.28
25 thg 7
IDR 1,563
$ 0.08641
+2.45%
IDR 37.36
24 thg 7
IDR 1,527
$ 0.0844
-0.27%
IDR -4.13
23 thg 7
IDR 1,532
$ 0.08466
-1.98%
IDR -30.97
22 thg 7
IDR 1,557
$ 0.08607
+4.49%
IDR 66.89

Bảng chuyển đổi InfinityGround / IDR

Tỷ giá chuyển đổi từ InfinityGround (AIN) sang IDR hiện là Rp 1.42K cho 1 AIN. Theo mức này, 10 AIN ≈ Rp 14.21K, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.0704 AIN, chưa bao gồm phí.

AIN sang IDR
IDR sang AIN
1 AIN=1,421 IDR
1 IDR=0.0007035 AIN
2 AIN=2,842 IDR
2 IDR=0.001407 AIN
5 AIN=7,106 IDR
5 IDR=0.003517 AIN
10 AIN=14,213 IDR
10 IDR=0.007035 AIN
25 AIN=35,533 IDR
25 IDR=0.01758 AIN
50 AIN=71,067 IDR
50 IDR=0.03517 AIN
100 AIN=142,134 IDR
100 IDR=0.07035 AIN
1000 AIN=1,421,345 IDR
1000 IDR=0.7035 AIN
Cặp Fiat InfinityGround Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của InfinityGround (AIN) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 InfinityGround (AIN) - 1,421 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu InfinityGround với Rp1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu InfinityGround (AIN) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà InfinityGround (AIN) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

InfinityGround đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2025-07-11 với tỷ giá Rp3,677. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của InfinityGround trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của InfinityGround trong Indonesian Rupiah (IDR)?

Giá của InfinityGround trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi InfinityGround (AIN) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

Để chuyển đổi InfinityGround sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng InfinityGround bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của InfinityGround (AIN) so với IDR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho InfinityGround (AIN) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.