Tiền tệ38101
Market Cap$ 2.25T-0.10%
Khối lượng 24h$ 20.16B-0.21%
Sự thống trịBTC55.85%+0.33%ETH9.46%+0.61%
Gas ETH0.07 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết ICB Network
Open report modal
Báo cáo vấn đề
ICB Network

ICB NetworkICBX/EUR Giá

29 Danh sách theo dõi

Blockchain

Giá ICBX

0.00001729
0.01%
($ 0.00…2427)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.00001729$ 0.00001729

Chuyển đổi ICBX sang Loading...

ICB Network (ICBX)ICBX

Biểu Đồ Giá ICBX đến EUR

-

Thống Kê ICBX trong EUR

leaderboard

Vốn hóa

$ 138.35K

Fully diluted value

FDV

$ 1.72M

Vốn hóa ATH

$ 6.97M

Cung Tối Đa

ICBX 100,000,000,000

Tổng Cung

ICBX 100,000,000,000

Cung Lưu Hành

ICBX 8.00B

(8.00% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 0.0008723

1 thg 12, 2024


Đáy mọi thời

$ 0.00…7492

20 thg 5, 2026


Từ ATH

98%

Từ ATL

130.8%

Lịch sử giá ICB Network (ICBX) so với EUR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của ICB Network (ICBX) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.0000159 và thấp nhất € 0.0000151.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
4 thg 7
EUR 0.00001512
$ 0.00001729
+0.01%
EUR 0.00…1305
3 thg 7
EUR 0.00001512
$ 0.00001729
+0.01%
EUR 0.00…2047
2 thg 7
EUR 0.00001554
$ 0.00001778
-0.003%
EUR -0.00…4678
1 thg 7
EUR 0.00001554
$ 0.00001778
+0.04%
EUR 0.00…6667
30 thg 6
EUR 0.00001554
$ 0.00001777
-1.66%
EUR -0.00…263
29 thg 6
EUR 0.0000158
$ 0.00001807
+0.02%
EUR 0.00…2531

Bảng chuyển đổi ICB Network / EUR

Tỷ giá chuyển đổi từ ICB Network (ICBX) sang EUR hiện là € 0.0000151 cho 1 ICBX. Theo mức này, 10 ICBX ≈ € 0.000151, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 6.61M ICBX, chưa bao gồm phí.

ICBX sang EUR
EUR sang ICBX
1 ICBX=0.00001512 EUR
1 EUR=66,127 ICBX
2 ICBX=0.00003024 EUR
2 EUR=132,255 ICBX
5 ICBX=0.00007561 EUR
5 EUR=330,637 ICBX
10 ICBX=0.0001512 EUR
10 EUR=661,275 ICBX
25 ICBX=0.000378 EUR
25 EUR=1,653,188 ICBX
50 ICBX=0.0007561 EUR
50 EUR=3,306,376 ICBX
100 ICBX=0.001512 EUR
100 EUR=6,612,752 ICBX
1000 ICBX=0.01512 EUR
1000 EUR=66,127,526 ICBX
Cặp Fiat ICB Network Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của ICB Network (ICBX) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 ICB Network (ICBX) - 0.0000151 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu ICB Network với €1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu ICB Network (ICBX) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà ICB Network (ICBX) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

ICB Network đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2024-12-01 với tỷ giá €0.000763. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của ICB Network trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của ICB Network trong Euro (EUR)?

Giá của ICB Network trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi ICB Network (ICBX) sang Euro (EUR)?

Để chuyển đổi ICB Network sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng ICB Network bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của ICB Network (ICBX) so với EUR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho ICB Network (ICBX) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.