Tiền tệ38112
Market Cap$ 2.26T-2.12%
Khối lượng 24h$ 41.78B-34.6%
Sự thống trịBTC56.04%+0.91%ETH9.45%+0.10%
Gas ETH0.06 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết HYBUX
Open report modal
Báo cáo vấn đề
HYBUX

HYBUXHYBUX/EUR Giá

2 Danh sách theo dõi

GameFi

Giá HYBUX

0.0000341
5.77%
(-$ 0.00…2089)
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.0000341$ 0.00004319

    Chuyển đổi HYBUX sang EUR

    HYBUX (HYBUX)HYBUX

    Biểu Đồ Giá HYBUX đến EUR

    -

    Thống Kê HYBUX trong EUR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 148.49K

    Fully diluted value

    FDV

    $ 341.05K

    Vốn hóa ATH

    $ 34.69M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.0003849

    Cung Tối Đa

    HYBUX 10,000,000,000

    Tổng Cung

    HYBUX 10,000,000,000

    Cung Lưu Hành

    HYBUX 4.35B

    (43.5% của Nguồn cung tối đa)

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.003469

    21 thg 11, 2025


    Đáy mọi thời

    $ 0.00…8685

    19 thg 5, 2026


    Từ ATH

    99%

    Từ ATL

    292.7%

    Lịch sử giá HYBUX (HYBUX) so với EUR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của HYBUX (HYBUX) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.0000412 và thấp nhất € 0.0000274.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    7 thg 7
    EUR 0.00002985
    $ 0.00003409
    -5.13%
    EUR -0.00…1615
    6 thg 7
    EUR 0.00003148
    $ 0.00003595
    -7.18%
    EUR -0.00…2433
    5 thg 7
    EUR 0.00003391
    $ 0.00003872
    -2.43%
    EUR -0.00…8455
    4 thg 7
    EUR 0.00003477
    $ 0.0000397
    -7.54%
    EUR -0.00…2835
    3 thg 7
    EUR 0.0000376
    $ 0.00004293
    +4.21%
    EUR 0.00…1519
    2 thg 7
    EUR 0.00003608
    $ 0.00004119
    +1.24%
    EUR 0.00…4435
    1 thg 7
    EUR 0.00003564
    $ 0.0000407
    +9.37%
    EUR 0.00…3054

    Bảng chuyển đổi HYBUX / EUR

    Tỷ giá chuyển đổi từ HYBUX (HYBUX) sang EUR hiện là € 0.0000299 cho 1 HYBUX. Theo mức này, 10 HYBUX ≈ € 0.000299, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 3.35M HYBUX, chưa bao gồm phí.

    HYBUX sang EUR
    EUR sang HYBUX
    1 HYBUX=0.00002986 EUR
    1 EUR=33,480 HYBUX
    2 HYBUX=0.00005973 EUR
    2 EUR=66,961 HYBUX
    5 HYBUX=0.0001493 EUR
    5 EUR=167,404 HYBUX
    10 HYBUX=0.0002986 EUR
    10 EUR=334,808 HYBUX
    25 HYBUX=0.0007466 EUR
    25 EUR=837,021 HYBUX
    50 HYBUX=0.001493 EUR
    50 EUR=1,674,043 HYBUX
    100 HYBUX=0.002986 EUR
    100 EUR=3,348,086 HYBUX
    1000 HYBUX=0.02986 EUR
    1000 EUR=33,480,866 HYBUX
    Cặp Fiat HYBUX Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của HYBUX (HYBUX) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 HYBUX (HYBUX) - 0.0000299 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu HYBUX với €1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu HYBUX (HYBUX) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà HYBUX (HYBUX) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

    HYBUX đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2025-11-21 với tỷ giá €0.00304. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của HYBUX trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của HYBUX trong Euro (EUR)?

    Giá của HYBUX trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi HYBUX (HYBUX) sang Euro (EUR)?

    Để chuyển đổi HYBUX sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng HYBUX bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của HYBUX (HYBUX) so với EUR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho HYBUX (HYBUX) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.