Tiền tệ38520
Market Cap$ 2.24T-1.01%
Khối lượng 24h$ 20.29B+3.18%
Sự thống trịBTC56.11%-0.47%ETH10.07%+0.22%
Gas ETH0.10 Gwei
Cryptorank
/
Chi tiết HumidiFi
HumidiFi

HumidiFiWET/EUR Giá

Hạng: 691

Giá WET

0.059
2.15%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.0681$ 0.07089

    Chuyển đổi WET sang EUR

    HumidiFi (WET)WET

    Biểu Đồ Giá WET đến EUR

    Thống Kê WET trong EUR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 15.66M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 68.10M

    Vốn hóa ATH

    $ 75.96M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.0651

    Cung Tối Đa

    WET 1,000,000,000

    Tổng Cung

    WET 1,000,000,000

    Cung Lưu Hành

    WET 230.00M

    (23% của Nguồn cung tối đa)


    Mở khóa tiếp

    Độc quyền

    ROI IDO

    1.30%

    0.99x

    Giá IDO

    $ 0.069

    8 thg 12, 2025

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.3302

    10 thg 12, 2025


    Đáy mọi thời

    $ 0.05231

    6 thg 6, 2026


    Từ ATH

    79.4%

    Từ ATL

    30.2%

    Lịch sử giá HumidiFi (WET) so với EUR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của HumidiFi (WET) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.0646 và thấp nhất € 0.0583.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    14 thg 8
    EUR 0.05898
    $ 0.06809
    -1.97%
    EUR -0.001186
    13 thg 8
    EUR 0.06022
    $ 0.06952
    +0.59%
    EUR 0.0003537
    12 thg 8
    EUR 0.05987
    $ 0.06912
    -2.15%
    EUR -0.001316
    11 thg 8
    EUR 0.06125
    $ 0.07071
    +4.41%
    EUR 0.002588
    10 thg 8
    EUR 0.05864
    $ 0.0677
    -1.10%
    EUR -0.0006551
    9 thg 8
    EUR 0.05933
    $ 0.0685
    +0.03%
    EUR 0.00001708
    8 thg 8
    EUR 0.05929
    $ 0.06845
    -0.72%
    EUR -0.0004307

    Bảng chuyển đổi HumidiFi / EUR

    Tỷ giá chuyển đổi từ HumidiFi (WET) sang EUR hiện là € 0.059 cho 1 WET. Theo mức này, 10 WET ≈ € 0.590, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 1.70K WET, chưa bao gồm phí.

    WET sang EUR
    EUR sang WET
    1 WET=0.05899 EUR
    1 EUR=16.95 WET
    2 WET=0.1179 EUR
    2 EUR=33.90 WET
    5 WET=0.2949 EUR
    5 EUR=84.75 WET
    10 WET=0.5899 EUR
    10 EUR=169.51 WET
    25 WET=1.47 EUR
    25 EUR=423.77 WET
    50 WET=2.94 EUR
    50 EUR=847.55 WET
    100 WET=5.89 EUR
    100 EUR=1,695 WET
    1000 WET=58.99 EUR
    1000 EUR=16,951 WET
    Cặp Fiat HumidiFi Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của HumidiFi (WET) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 HumidiFi (WET) - 0.059 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu HumidiFi với €1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu HumidiFi (WET) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà HumidiFi (WET) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

    HumidiFi đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2025-12-10 với tỷ giá €0.286. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của HumidiFi trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của HumidiFi trong Euro (EUR)?

    Giá của HumidiFi trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi HumidiFi (WET) sang Euro (EUR)?

    Để chuyển đổi HumidiFi sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng HumidiFi bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của HumidiFi (WET) so với EUR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho HumidiFi (WET) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.