Tiền tệ38266
Market Cap$ 2.26T-1.92%
Khối lượng 24h$ 23.69B-7.73%
Sự thống trịBTC56.64%-0.34%ETH9.88%-0.10%
Gas ETH0.13 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Humanode
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Humanode

HumanodeHMND/KRW Giá

Hạng: 1565

Giá HMND

0.001686
4.75%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.001686$ 0.001794

    Chuyển đổi HMND sang KRW

    Humanode (HMND)HMND

    Biểu Đồ Giá HMND đến KRW

    Thống Kê HMND trong KRW

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 419.74K

    Fully diluted value

    FDV

    $ 674.45K

    Vốn hóa ATH

    $ 58.80M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.2283

    Cung Tối Đa

    HMND 400,000,000

    Tổng Cung

    HMND 400,000,000

    Cung Lưu Hành

    HMND 248.93M

    (62.2% của Nguồn cung tối đa)


    Mở khóa tiếp

    HMND 5.34M

    (1.34% của Nguồn cung tối đa)

    ROI IDO

    98.9%

    0.01x

    Giá IDO

    $ 0.15

    28 thg 3, 2023

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.531

    10 thg 3, 2024


    Đáy mọi thời

    $ 0.001454

    3 thg 6, 2026


    Từ ATH

    99.7%

    Từ ATL

    15.9%

    Lịch sử giá Humanode (HMND) so với KRW trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Humanode (HMND) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 2.62 và thấp nhất ₩ 2.24.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    25 thg 7
    KRW 2.46
    $ 0.001686
    -1.33%
    KRW -0.03312
    24 thg 7
    KRW 2.49
    $ 0.001709
    -1.28%
    KRW -0.03241
    23 thg 7
    KRW 2.53
    $ 0.001733
    +2.64%
    KRW 0.06495
    22 thg 7
    KRW 2.47
    $ 0.001697
    -0.29%
    KRW -0.007111
    21 thg 7
    KRW 2.48
    $ 0.001702
    +0.41%
    KRW 0.0101
    20 thg 7
    KRW 2.47
    $ 0.001698
    +3.90%
    KRW 0.09299
    19 thg 7
    KRW 2.38
    $ 0.001632
    +5.80%
    KRW 0.1306

    Bảng chuyển đổi Humanode / KRW

    Tỷ giá chuyển đổi từ Humanode (HMND) sang KRW hiện là ₩ 2.46 cho 1 HMND. Theo mức này, 10 HMND ≈ ₩ 24.61, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 40.63 HMND, chưa bao gồm phí.

    HMND sang KRW
    KRW sang HMND
    1 HMND=2.46 KRW
    1 KRW=0.4063 HMND
    2 HMND=4.92 KRW
    2 KRW=0.8126 HMND
    5 HMND=12.30 KRW
    5 KRW=2.03 HMND
    10 HMND=24.61 KRW
    10 KRW=4.06 HMND
    25 HMND=61.52 KRW
    25 KRW=10.15 HMND
    50 HMND=123.05 KRW
    50 KRW=20.31 HMND
    100 HMND=246.10 KRW
    100 KRW=40.63 HMND
    1000 HMND=2,461 KRW
    1000 KRW=406.33 HMND
    Cặp Fiat Humanode Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Humanode (HMND) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Humanode (HMND) - 2.46 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Humanode với ₩1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Humanode (HMND) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Humanode (HMND) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

    Humanode đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2024-03-10 với tỷ giá ₩775.06. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Humanode trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Humanode trong South Korean Won (KRW)?

    Giá của Humanode trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Humanode (HMND) sang South Korean Won (KRW)?

    Để chuyển đổi Humanode sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Humanode bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Humanode (HMND) so với KRW không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Humanode (HMND) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.