Tiền tệ37784
Market Cap$ 2.64T-0.93%
Khối lượng 24h$ 34.02B+31.2%
Sự thống trịBTC57.98%-0.44%ETH9.53%-0.77%
Gas ETH0.49 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết 花花 (Hua Hua)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
花花 (Hua Hua)

花花 (Hua Hua) 花花/KRW Giá

Giá 花花

0.00003223
0.55%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.00003182$ 0.00003236

Chuyển đổi 花花 sang Loading...

花花 (Hua Hua) (花花)花花

Biểu Đồ Giá 花花 đến KRW

Thống Kê 花花 trong KRW

leaderboard

Vốn hóa

$ 32.23K

Fully diluted value

FDV

$ 32.23K

Vốn hóa ATH

$ 1.26M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.0204

Cung Tối Đa

花花 1,000,000,000

Tổng Cung

花花 1,000,000,000

Cung Lưu Hành

花花 1.00B

(100% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 0.001269

20 thg 10, 2025


Đáy mọi thời

$ 0.00001922

22 thg 11, 2025


Từ ATH

97.5%

Từ ATL

67.7%

Lịch sử giá 花花 (Hua Hua) (花花) so với KRW trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của 花花 (Hua Hua) (花花) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 0.0502 và thấp nhất ₩ 0.0452.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
26 thg 5
KRW 0.04862
$ 0.00003231
+0.12%
KRW 0.00005763
25 thg 5
KRW 0.04823
$ 0.00003205
-0.06%
KRW -0.00003083
23 thg 5
KRW 0.04729
$ 0.00003143
+0.04%
KRW 0.00001875
22 thg 5
KRW 0.04727
$ 0.00003142
-1.28%
KRW -0.000614
21 thg 5
KRW 0.04614
$ 0.00003066
+1.83%
KRW 0.0008305
20 thg 5
KRW 0.0453
$ 0.00003011
-6.96%
KRW -0.003391

Bảng chuyển đổi 花花 (Hua Hua) / KRW

Tỷ giá chuyển đổi từ 花花 (Hua Hua) (花花) sang KRW hiện là ₩ 0.0485 cho 1 花花. Theo mức này, 10 花花 ≈ ₩ 0.485, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 2.06K 花花, chưa bao gồm phí.

花花 sang KRW
KRW sang 花花
1 花花=0.0485 KRW
1 KRW=20.61 花花
2 花花=0.097 KRW
2 KRW=41.23 花花
5 花花=0.2425 KRW
5 KRW=103.08 花花
10 花花=0.485 KRW
10 KRW=206.17 花花
25 花花=1.21 KRW
25 KRW=515.42 花花
50 花花=2.42 KRW
50 KRW=1,030 花花
100 花花=4.85 KRW
100 KRW=2,061 花花
1000 花花=48.50 KRW
1000 KRW=20,617 花花
Cặp Fiat 花花 (Hua Hua) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của 花花 (Hua Hua) (花花) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 花花 (Hua Hua) (花花) - 0.0485 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu 花花 (Hua Hua) với ₩1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu 花花 (Hua Hua) (花花) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà 花花 (Hua Hua) (花花) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

花花 (Hua Hua) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2025-10-20 với tỷ giá ₩1.91. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của 花花 (Hua Hua) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của 花花 (Hua Hua) trong South Korean Won (KRW)?

Giá của 花花 (Hua Hua) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi 花花 (Hua Hua) (花花) sang South Korean Won (KRW)?

Để chuyển đổi 花花 (Hua Hua) sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng 花花 (Hua Hua) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của 花花 (Hua Hua) (花花) so với KRW không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho 花花 (Hua Hua) (花花) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.