Chi tiết Hewlett Packard Enterprise Co (Derivatives)

HPE









Báo cáo vấn đề

Hewlett Packard Enterprise Co (Derivatives)HPE/CAD Giá
Giá HPE
48.77
6.98%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 45.59$ 49.62
Chuyển đổi HPE sang CAD
HPECA$CAD
Biểu Đồ Giá HPE đến CAD
Thống Kê HPE trong CAD
Lịch sử giá Hewlett Packard Enterprise Co (Derivatives) (HPE) so với CAD trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Hewlett Packard Enterprise Co (Derivatives) (HPE) so với CAD biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất CA$ 70.25 và thấp nhất CA$ 57.63.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
CAD 69.02
$ 48.75
-1.24%
CAD -0.8698
9 thg 7
CAD 69.88
$ 49.36
+9.81%
CAD 6.24
8 thg 7
CAD 63.60
$ 44.93
+3.63%
CAD 2.22
7 thg 7
CAD 61.39
$ 43.36
+0.62%
CAD 0.3759
6 thg 7
CAD 61.11
$ 43.17
+4.51%
CAD 2.63
5 thg 7
CAD 58.37
$ 41.23
+0.94%
CAD 0.5426
4 thg 7
CAD 57.82
$ 40.84
-0.98%
CAD -0.5719
Bảng chuyển đổi Hewlett Packard Enterprise Co (Derivatives) / CAD
Tỷ giá chuyển đổi từ Hewlett Packard Enterprise Co (Derivatives) (HPE) sang CAD hiện là CA$ 69.05 cho 1 HPE. Theo mức này, 10 HPE ≈ CA$ 690.48, và 100.00 CAD có thể đổi được khoảng 1.45 HPE, chưa bao gồm phí.
HPE sang CAD
CAD sang HPE
1 HPE=69.04 CAD
1 CAD=0.01448 HPE
2 HPE=138.09 CAD
2 CAD=0.02896 HPE
5 HPE=345.23 CAD
5 CAD=0.07241 HPE
10 HPE=690.47 CAD
10 CAD=0.1448 HPE
25 HPE=1,726 CAD
25 CAD=0.362 HPE
50 HPE=3,452 CAD
50 CAD=0.7241 HPE
100 HPE=6,904 CAD
100 CAD=1.44 HPE
1000 HPE=69,047 CAD
1000 CAD=14.48 HPE
Cặp Fiat Hewlett Packard Enterprise Co (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
Hewlett Packard Enterprise Co (Derivatives) đến EUR
1 HPE tương đương € 42.67

₽
Hewlett Packard Enterprise Co (Derivatives) đến RUB
1 HPE tương đương ₽ 3.73K

₩
Hewlett Packard Enterprise Co (Derivatives) đến KRW
1 HPE tương đương ₩ 73.41K

CN¥
Hewlett Packard Enterprise Co (Derivatives) đến CNY
1 HPE tương đương CN¥ 330.68

₹
Hewlett Packard Enterprise Co (Derivatives) đến INR
1 HPE tương đương ₹ 4.65K

Rp
Hewlett Packard Enterprise Co (Derivatives) đến IDR
1 HPE tương đương Rp 881.32K

£
Hewlett Packard Enterprise Co (Derivatives) đến GBP
1 HPE tương đương £ 36.33

¥
Hewlett Packard Enterprise Co (Derivatives) đến JPY
1 HPE tương đương ¥ 7.89K

₫
Hewlett Packard Enterprise Co (Derivatives) đến VND
1 HPE tương đương ₫ 1.28M

$
Hewlett Packard Enterprise Co (Derivatives) đến USD
1 HPE tương đương $ 48.77
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Hewlett Packard Enterprise Co (Derivatives) với CA$1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Hewlett Packard Enterprise Co (Derivatives) (HPE) với CA$1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Hewlett Packard Enterprise Co (Derivatives) (HPE) từng đạt được trong CAD là bao nhiêu?
Hewlett Packard Enterprise Co (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Canadian Dollar (CAD) vào 2026-06-04 với tỷ giá CA$77.42. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Hewlett Packard Enterprise Co (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Hewlett Packard Enterprise Co (Derivatives) trong Canadian Dollar (CAD)?
Giá của Hewlett Packard Enterprise Co (Derivatives) trong Canadian Dollar có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Hewlett Packard Enterprise Co (Derivatives) (HPE) so với CAD không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Hewlett Packard Enterprise Co (Derivatives) (HPE) so với Canadian Dollar (CAD), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.