Tiền tệ37759
Market Cap$ 2.57T-3.42%
Khối lượng 24h$ 36.00B+5.75%
Sự thống trịBTC58.00%-0.23%ETH9.49%-1.43%
Gas ETH0.16 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Chi tiết Helium
Open report modalBáo cáo vấn đề
Helium

Helium HNT/KRW Giá

Hạng: 184

Giá HNT

0.7628
5.10%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.7628$ 0.8147

    Chuyển đổi HNT sang Loading...

    Helium (HNT)HNT

    Biểu Đồ Giá HNT đến KRW

    Thống Kê HNT trong KRW

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 170.12M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 170.12M

    Vốn hóa ATH

    $ 5.51B


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.01169

    Cung Tối Đa

    HNT 223,000,000

    Tổng Cung

    HNT 223,000,000

    Cung Lưu Hành

    HNT 223.00M

    (100% của Nguồn cung tối đa)

    Đỉnh mọi thời

    $ 54.89

    12 thg 11, 2021


    Đáy mọi thời

    $ 0.1038

    18 thg 4, 2020


    Từ ATH

    98.6%

    Từ ATL

    634.5%

    Lịch sử giá Helium (HNT) so với KRW trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Helium (HNT) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 1.29K và thấp nhất ₩ 1.16K.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    23 thg 5
    KRW 1,159
    $ 0.7626
    -1.36%
    KRW -15.95
    22 thg 5
    KRW 1,175
    $ 0.7728
    -3.25%
    KRW -39.48
    21 thg 5
    KRW 1,214
    $ 0.7986
    -1.81%
    KRW -22.39
    20 thg 5
    KRW 1,236
    $ 0.8134
    +2.12%
    KRW 25.71
    19 thg 5
    KRW 1,211
    $ 0.797
    -4.09%
    KRW -51.73
    18 thg 5
    KRW 1,262
    $ 0.8301
    +3.20%
    KRW 39.12
    17 thg 5
    KRW 1,219
    $ 0.8023
    -2.62%
    KRW -32.82

    Bảng chuyển đổi Helium / KRW

    Tỷ giá chuyển đổi từ Helium (HNT) sang KRW hiện là ₩ 1.16K cho 1 HNT. Theo mức này, 10 HNT ≈ ₩ 11.60K, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.0862 HNT, chưa bao gồm phí.

    HNT sang KRW
    KRW sang HNT
    1 HNT=1,159 KRW
    1 KRW=0.0008621 HNT
    2 HNT=2,319 KRW
    2 KRW=0.001724 HNT
    5 HNT=5,799 KRW
    5 KRW=0.00431 HNT
    10 HNT=11,598 KRW
    10 KRW=0.008621 HNT
    25 HNT=28,996 KRW
    25 KRW=0.02155 HNT
    50 HNT=57,993 KRW
    50 KRW=0.0431 HNT
    100 HNT=115,986 KRW
    100 KRW=0.08621 HNT
    1000 HNT=1,159,865 KRW
    1000 KRW=0.8621 HNT
    Cặp Fiat Helium Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Helium (HNT) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Helium (HNT) - 1,160 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Helium với ₩1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Helium (HNT) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Helium (HNT) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

    Helium đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2021-11-12 với tỷ giá ₩83,464. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Helium trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Helium trong South Korean Won (KRW)?

    Giá của Helium trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Helium (HNT) sang South Korean Won (KRW)?

    Để chuyển đổi Helium sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Helium bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Helium (HNT) so với KRW không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Helium (HNT) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.