Tiền tệ37093
Market Cap$ 2.61T+4.65%
Khối lượng 24h$ 49.48B+68.9%
Sự thống trịBTC56.78%-0.52%ETH10.60%+5.10%
Gas ETH0.43 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Chi tiết Hedget
Open report modalBáo cáo vấn đề
Hedget

Hedget Giá đến South Korean Won ₩ 93.73 HGET/KRWGiá đến {fiatName} {price}

Hạng: 2049

Giá HGET

0.06279
0.63%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.06279$ 0.06319

    Chuyển đổi HGET sang Loading...

    Hedget (HGET)HGET

    Biểu Đồ Giá HGET đến KRW

    Thống Kê HGET trong KRW

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 109.97K

    Fully diluted value

    FDV

    $ 109.97K

    Vốn hóa ATH

    $ 21.99M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.5767

    Cung Tối Đa

    HGET 10,000,000

    Tổng Cung

    HGET 1,751,448

    Cung Lưu Hành

    HGET 1.75M

    (17.5% của Nguồn cung tối đa)

    ROI IEO

    98.7%

    0.01x

    Giá IEO

    $ 5.00

    4 Sep 2020

    Đỉnh mọi thời

    $ 13.38

    13 Sep 2020


    Đáy mọi thời

    $ 0.03346

    5 Dec 2025


    Từ ATH

    99.5%

    Từ ATL

    87.6%

    Lịch sử giá Hedget (HGET) so với KRW trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Hedget (HGET) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 95.26 và thấp nhất ₩ 91.30.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    16 tháng 03
    KRW 93.73
    $ 0.06279
    -0.22%
    KRW -0.2038
    15 tháng 03
    KRW 93.93
    $ 0.06293
    +0.10%
    KRW 0.09639
    14 tháng 03
    KRW 93.83
    $ 0.06286
    -0.61%
    KRW -0.5753
    13 tháng 03
    KRW 94.42
    $ 0.06325
    +0.84%
    KRW 0.7878
    12 tháng 03
    KRW 93.63
    $ 0.06273
    +0.35%
    KRW 0.3242
    11 tháng 03
    KRW 93.31
    $ 0.06251
    +2.06%
    KRW 1.88
    10 tháng 03
    KRW 91.43
    $ 0.06125
    -1.78%
    KRW -1.66

    Bảng chuyển đổi Hedget / KRW

    Tỷ giá chuyển đổi từ Hedget (HGET) sang KRW hiện là ₩ 93.73 cho 1 HGET. Theo mức này, 10 HGET ≈ ₩ 937.28, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 1.07 HGET, chưa bao gồm phí.

    HGET sang KRW
    KRW sang HGET
    1 HGET=93.72 KRW
    1 KRW=0.01066 HGET
    2 HGET=187.45 KRW
    2 KRW=0.02133 HGET
    5 HGET=468.63 KRW
    5 KRW=0.05334 HGET
    10 HGET=937.27 KRW
    10 KRW=0.1066 HGET
    25 HGET=2,343 KRW
    25 KRW=0.2667 HGET
    50 HGET=4,686 KRW
    50 KRW=0.5334 HGET
    100 HGET=9,372 KRW
    100 KRW=1.06 HGET
    1000 HGET=93,727 KRW
    1000 KRW=10.66 HGET
    Cặp Fiat Hedget Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Hedget (HGET) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Hedget (HGET) - 93.73 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Hedget với ₩1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Hedget (HGET) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Hedget (HGET) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

    Hedget đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2020-09-13 với tỷ giá ₩19,984. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Hedget trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Hedget trong South Korean Won (KRW)?

    Giá của Hedget trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Hedget (HGET) sang South Korean Won (KRW)?

    Để chuyển đổi Hedget sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Hedget bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Hedget (HGET) so với KRW không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Hedget (HGET) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.