Tiền tệ38096
Market Cap$ 2.29T+0.70%
Khối lượng 24h$ 63.51B-0.64%
Sự thống trịBTC55.49%-0.57%ETH9.36%-0.81%
Gas ETH0.07 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết HBARX
Open report modal
Báo cáo vấn đề
HBARX

HBARXHBARX/INR Giá

22 Danh sách theo dõi

Giá HBARX

0.1025
4.27%
(-$ 0.004574)
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.1025$ 0.1054

    Chuyển đổi HBARX sang INR

    HBARX (HBARX)HBARX

    Biểu Đồ Giá HBARX đến INR

    -

    Thống Kê HBARX trong INR

    leaderboard

    Vốn hóa

    N/A

    Fully diluted value

    FDV

    $ 36.42M

    Tổng Cung

    HBARX 355,178,758

      Đỉnh mọi thời

      $ 0.5225

      17 thg 1, 2025


      Đáy mọi thời

      $ 0.05134

      10 thg 6, 2023


      Từ ATH

      80.4%

      Từ ATL

      99.7%

      Lịch sử giá HBARX (HBARX) so với INR trong 7 ngày

      Tỷ giá hằng ngày của HBARX (HBARX) so với INR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₹ 10.40 và thấp nhất ₹ 9.23.

      Ngày
      Giá
      Thay đổi (24H)
      7 thg 7
      INR 9.78
      $ 0.1025
      -1.02%
      INR -0.1011
      6 thg 7
      INR 9.88
      $ 0.1036
      -3.63%
      INR -0.3719
      5 thg 7
      INR 10.25
      $ 0.1074
      -1.16%
      INR -0.1203
      4 thg 7
      INR 10.37
      $ 0.1087
      +5.22%
      INR 0.5146
      3 thg 7
      INR 9.85
      $ 0.1033
      +3.43%
      INR 0.3267
      2 thg 7
      INR 9.52
      $ 0.09989
      -1.40%
      INR -0.1354
      1 thg 7
      INR 9.63
      $ 0.1009
      +3.30%
      INR 0.308

      Bảng chuyển đổi HBARX / INR

      Tỷ giá chuyển đổi từ HBARX (HBARX) sang INR hiện là ₹ 9.78 cho 1 HBARX. Theo mức này, 10 HBARX ≈ ₹ 97.84, và 100.00 INR có thể đổi được khoảng 10.22 HBARX, chưa bao gồm phí.

      HBARX sang INR
      INR sang HBARX
      1 HBARX=9.78 INR
      1 INR=0.1022 HBARX
      2 HBARX=19.56 INR
      2 INR=0.2044 HBARX
      5 HBARX=48.92 INR
      5 INR=0.511 HBARX
      10 HBARX=97.84 INR
      10 INR=1.02 HBARX
      25 HBARX=244.60 INR
      25 INR=2.55 HBARX
      50 HBARX=489.21 INR
      50 INR=5.11 HBARX
      100 HBARX=978.43 INR
      100 INR=10.22 HBARX
      1000 HBARX=9,784 INR
      1000 INR=102.20 HBARX
      Cặp Fiat HBARX Đang Xu Hướng

      Câu hỏi thường gặp

      Giá hiện tại của HBARX (HBARX) trong Indian Rupee (INR) là bao nhiêu?

      Giá hiện tại của 1 HBARX (HBARX) - 9.78 Indian Rupee (INR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

      Tôi có thể mua bao nhiêu HBARX với ₹1?

      Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu HBARX (HBARX) với ₹1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

      Giá cao nhất mà HBARX (HBARX) từng đạt được trong INR là bao nhiêu?

      HBARX đã đạt giá cao nhất trong Indian Rupee (INR) vào 2025-01-17 với tỷ giá ₹49.85. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của HBARX trên nền tảng của chúng tôi.

      Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của HBARX trong Indian Rupee (INR)?

      Giá của HBARX trong Indian Rupee có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

      Làm thế nào tôi chuyển đổi HBARX (HBARX) sang Indian Rupee (INR)?

      Để chuyển đổi HBARX sang Indian Rupee, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng HBARX bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indian Rupee.

      Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của HBARX (HBARX) so với INR không?

      Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho HBARX (HBARX) so với Indian Rupee (INR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.