Tiền tệ36951
Market Cap$ 2.39T-0.95%
Khối lượng 24h$ 45.31B+7.79%
Sự thống trịBTC55.73%+0.25%ETH9.92%+0.28%
Gas ETH0.04 Gwei
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Chi tiết Handy
Open report modalBáo cáo vấn đề
Handy

Handy Giá đến Russian Ruble ₽ 0.151 HANDY/RUBGiá đến {fiatName} {price}

Giá HANDY

0.00194
15.6%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.00194$ 0.00275

    Chuyển đổi HANDY sang Loading...

    Handy (HANDY)HANDY

    Biểu Đồ Giá HANDY đến RUB

    Thống Kê HANDY trong RUB

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 1.84M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 19.43M

    Vốn hóa ATH

    $ 26.03M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.03

    Cung Tối Đa

    HANDY 10,000,000,000

    Tổng Cung

    HANDY 10,000,000,000

    Cung Lưu Hành

    HANDY 945.97M

    (9.46% của Nguồn cung tối đa)

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.279

    25 Nov 2020


    Đáy mọi thời

    $ 0.000157

    7 Aug 2024


    Từ ATH

    99.3%

    Từ ATL

    1,134%

    Lịch sử giá Handy (HANDY) so với RUB trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Handy (HANDY) so với RUB biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₽ 0.213 và thấp nhất ₽ 0.127.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    2 tháng 03
    RUB 0.154
    $ 0.00199
    -0.15%
    RUB -0.000227
    1 tháng 03
    RUB 0.154
    $ 0.00199
    -16.2%
    RUB -0.0298
    28 tháng 02
    RUB 0.184
    $ 0.00238
    +24.3%
    RUB 0.0360
    27 tháng 02
    RUB 0.148
    $ 0.00191
    +16.4%
    RUB 0.0209
    26 tháng 02
    RUB 0.127
    $ 0.00164
    -15.2%
    RUB -0.0228
    25 tháng 02
    RUB 0.150
    $ 0.00194
    +4.07%
    RUB 0.00588
    24 tháng 02
    RUB 0.145
    $ 0.00187
    +0.57%
    RUB 0.000815

    Bảng chuyển đổi Handy / RUB

    Tỷ giá chuyển đổi từ Handy (HANDY) sang RUB hiện là ₽ 0.151 cho 1 HANDY. Theo mức này, 10 HANDY ≈ ₽ 1.51, và 100.00 RUB có thể đổi được khoảng 664.35 HANDY, chưa bao gồm phí.

    HANDY sang RUB
    RUB sang HANDY
    1 HANDY=0.151 RUB
    1 RUB=6.64 HANDY
    2 HANDY=0.301 RUB
    2 RUB=13.29 HANDY
    5 HANDY=0.753 RUB
    5 RUB=33.22 HANDY
    10 HANDY=1.51 RUB
    10 RUB=66.44 HANDY
    25 HANDY=3.76 RUB
    25 RUB=166.09 HANDY
    50 HANDY=7.53 RUB
    50 RUB=332.18 HANDY
    100 HANDY=15.05 RUB
    100 RUB=664.35 HANDY
    1000 HANDY=150.52 RUB
    1000 RUB=6,644 HANDY
    Cặp Fiat Handy Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Handy (HANDY) trong Russian Ruble (RUB) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Handy (HANDY) - 0.151 Russian Ruble (RUB). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Handy với ₽1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Handy (HANDY) với ₽1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Handy (HANDY) từng đạt được trong RUB là bao nhiêu?

    Handy đã đạt giá cao nhất trong Russian Ruble (RUB) vào 2020-11-25 với tỷ giá ₽21.62. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Handy trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Handy trong Russian Ruble (RUB)?

    Giá của Handy trong Russian Ruble có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Handy (HANDY) sang Russian Ruble (RUB)?

    Để chuyển đổi Handy sang Russian Ruble, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Handy bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Russian Ruble.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Handy (HANDY) so với RUB không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Handy (HANDY) so với Russian Ruble (RUB), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.