Tiền tệ38101
Market Cap$ 2.27T+0.80%
Khối lượng 24h$ 20.02B+3.83%
Sự thống trịBTC55.75%-0.20%ETH9.44%-0.16%
Gas ETH0.07 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Haedal
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Haedal

HaedalHAEDAL/RUB Giá

Hạng: 1206

386 Danh sách theo dõi

DeFi

Giá HAEDAL

0.01679
6.73%
(-$ 0.00121)
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.01679$ 0.01802

    Chuyển đổi HAEDAL sang Loading...

    Haedal (HAEDAL)HAEDAL

    Biểu Đồ Giá HAEDAL đến RUB

    -

    Thống Kê HAEDAL trong RUB

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 3.27M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 16.79M

    Vốn hóa ATH

    $ 58.41M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.5527

    Cung Tối Đa

    HAEDAL 1,000,000,000

    Tổng Cung

    HAEDAL 1,000,000,000

    Cung Lưu Hành

    HAEDAL 195.00M

    (19.5% của Nguồn cung tối đa)


    Mở khóa tiếp

    HAEDAL 8.00M

    (0.80% của Nguồn cung tối đa)

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.2995

    17 thg 7, 2025


    Đáy mọi thời

    $ 0.01545

    26 thg 6, 2026


    Từ ATH

    94.4%

    Từ ATL

    8.67%

    Lịch sử giá Haedal (HAEDAL) so với RUB trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Haedal (HAEDAL) so với RUB biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₽ 1.60 và thấp nhất ₽ 1.19.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    6 thg 7
    RUB 1.29
    $ 0.01682
    -1.64%
    RUB -0.02166
    5 thg 7
    RUB 1.31
    $ 0.0171
    -3.52%
    RUB -0.04815
    4 thg 7
    RUB 1.36
    $ 0.01767
    +4.33%
    RUB 0.05655
    3 thg 7
    RUB 1.30
    $ 0.01694
    +5.38%
    RUB 0.0667
    2 thg 7
    RUB 1.23
    $ 0.01607
    -2.23%
    RUB -0.02832
    1 thg 7
    RUB 1.26
    $ 0.01644
    +4.63%
    RUB 0.05613
    30 thg 6
    RUB 1.20
    $ 0.01567
    -1.98%
    RUB -0.0244

    Bảng chuyển đổi Haedal / RUB

    Tỷ giá chuyển đổi từ Haedal (HAEDAL) sang RUB hiện là ₽ 1.29 cho 1 HAEDAL. Theo mức này, 10 HAEDAL ≈ ₽ 12.94, và 100.00 RUB có thể đổi được khoảng 77.26 HAEDAL, chưa bao gồm phí.

    HAEDAL sang RUB
    RUB sang HAEDAL
    1 HAEDAL=1.29 RUB
    1 RUB=0.7726 HAEDAL
    2 HAEDAL=2.58 RUB
    2 RUB=1.54 HAEDAL
    5 HAEDAL=6.47 RUB
    5 RUB=3.86 HAEDAL
    10 HAEDAL=12.94 RUB
    10 RUB=7.72 HAEDAL
    25 HAEDAL=32.35 RUB
    25 RUB=19.31 HAEDAL
    50 HAEDAL=64.71 RUB
    50 RUB=38.63 HAEDAL
    100 HAEDAL=129.42 RUB
    100 RUB=77.26 HAEDAL
    1000 HAEDAL=1,294 RUB
    1000 RUB=772.62 HAEDAL
    Cặp Fiat Haedal Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Haedal (HAEDAL) trong Russian Ruble (RUB) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Haedal (HAEDAL) - 1.29 Russian Ruble (RUB). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Haedal với ₽1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Haedal (HAEDAL) với ₽1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Haedal (HAEDAL) từng đạt được trong RUB là bao nhiêu?

    Haedal đã đạt giá cao nhất trong Russian Ruble (RUB) vào 2025-07-17 với tỷ giá ₽23.09. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Haedal trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Haedal trong Russian Ruble (RUB)?

    Giá của Haedal trong Russian Ruble có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Haedal (HAEDAL) sang Russian Ruble (RUB)?

    Để chuyển đổi Haedal sang Russian Ruble, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Haedal bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Russian Ruble.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Haedal (HAEDAL) so với RUB không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Haedal (HAEDAL) so với Russian Ruble (RUB), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.