Tiền tệ36714
Market Cap$ 2.44T-7.78%
Khối lượng 24h$ 98.73B+28.4%
Sự thống trịBTC55.37%-2.20%ETH9.66%-3.12%
Gas ETH23.46 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Chi tiết Gremly
Open report modalBáo cáo vấn đề
Gremly

Gremly Giá đến Euro € 0.00...289 $GREMLY/EURGiá đến {fiatName} {price}

Giá $GREMLY

0.00…341
8.82%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.00…341$ 0.00…376

    Chuyển đổi $GREMLY sang Loading...

    Gremly ($GREMLY)$GREMLY

    Biểu Đồ Giá $GREMLY đến EUR

    Thống Kê $GREMLY trong EUR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 137.74K

    Fully diluted value

    FDV

    $ 137.74K

    Vốn hóa ATH

    $ 2.05M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.02

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.00…505

    4 Oct 2025


    Đáy mọi thời

    $ 0.00…147

    1 Jul 2025


    Từ ATH

    93.3%

    Từ ATL

    132%

    Lịch sử giá Gremly ($GREMLY) so với EUR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Gremly ($GREMLY) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.00...403 và thấp nhất € 0.00...248.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    5 tháng 02
    EUR 0.00…294
    $ 0.00…347
    -5.96%
    EUR -0.00…186
    4 tháng 02
    EUR 0.00…313
    $ 0.00…369
    +25.9%
    EUR 0.00…644
    3 tháng 02
    EUR 0.00…248
    $ 0.00…293
    -29.9%
    EUR -0.00…106
    2 tháng 02
    EUR 0.00…354
    $ 0.00…418
    +2.96%
    EUR 0.00…102
    1 tháng 02
    EUR 0.00…344
    $ 0.00…406
    -3.79%
    EUR -0.00…136
    31 tháng 01
    EUR 0.00…356
    $ 0.00…042
    +19.3%
    EUR 0.00…576
    30 tháng 01
    EUR 0.00…298
    $ 0.00…352
    -25.1%
    EUR -0.00…010

    Bảng chuyển đổi Gremly / EUR

    Tỷ giá chuyển đổi từ Gremly ($GREMLY) sang EUR hiện là € 0.00...289 cho 1 $GREMLY. Theo mức này, 10 $GREMLY ≈ € 0.00...289, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 346.03B $GREMLY, chưa bao gồm phí.

    $GREMLY sang EUR
    EUR sang $GREMLY
    1 $GREMLY=0.00…289 EUR
    1 EUR=3,460,347,786 $GREMLY
    2 $GREMLY=0.00…578 EUR
    2 EUR=6,920,695,573 $GREMLY
    5 $GREMLY=0.00…144 EUR
    5 EUR=17,301,738,932 $GREMLY
    10 $GREMLY=0.00…289 EUR
    10 EUR=34,603,477,865 $GREMLY
    25 $GREMLY=0.00…722 EUR
    25 EUR=86,508,694,662 $GREMLY
    50 $GREMLY=0.00…144 EUR
    50 EUR=173,017,389,324 $GREMLY
    100 $GREMLY=0.00…289 EUR
    100 EUR=346,034,778,648 $GREMLY
    1000 $GREMLY=0.00…289 EUR
    1000 EUR=3,460,347,786,475 $GREMLY
    Cặp Fiat Gremly Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Gremly ($GREMLY) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Gremly ($GREMLY) - 0.00...289 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Gremly với €1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Gremly ($GREMLY) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Gremly ($GREMLY) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

    Gremly đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2025-10-04 với tỷ giá €0.00...428. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Gremly trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Gremly trong Euro (EUR)?

    Giá của Gremly trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Gremly ($GREMLY) sang Euro (EUR)?

    Để chuyển đổi Gremly sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Gremly bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Gremly ($GREMLY) so với EUR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Gremly ($GREMLY) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.