Tiền tệ38101
Market Cap$ 2.25T+0.13%
Khối lượng 24h$ 20.32B+0.54%
Sự thống trịBTC55.85%+0.23%ETH9.44%+0.69%
Gas ETH0.07 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Graphlinq Chain
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Graphlinq Chain

Graphlinq ChainGLQ/GBP Giá

Hạng: 1558

1388 Danh sách theo dõi

Blockchain

Giá GLQ

0.002216
2.02%
(-$ 0.00004561)
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.002216$ 0.002362

    Chuyển đổi GLQ sang Loading...

    Graphlinq Chain (GLQ)GLQ

    Biểu Đồ Giá GLQ đến GBP

    -

    Thống Kê GLQ trong GBP

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 753.44K

    Fully diluted value

    FDV

    $ 1.10M

    Vốn hóa ATH

    $ 65.89M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.1123

    Cung Tối Đa

    GLQ 499,999,961

    Tổng Cung

    GLQ 499,999,961

    Cung Lưu Hành

    GLQ 340.00M

    (68% của Nguồn cung tối đa)

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.1937

    18 thg 3, 2024


    Đáy mọi thời

    $ 0.001177

    18 thg 6, 2022


    Từ ATH

    98.9%

    Từ ATL

    88.2%

    Lịch sử giá Graphlinq Chain (GLQ) so với GBP trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Graphlinq Chain (GLQ) so với GBP biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất £ 0.00189 và thấp nhất £ 0.00155.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    5 thg 7
    GBP 0.001659
    $ 0.002216
    -3.27%
    GBP -0.00005604
    4 thg 7
    GBP 0.001716
    $ 0.002292
    +1.46%
    GBP 0.00002463
    3 thg 7
    GBP 0.001691
    $ 0.002258
    -0.36%
    GBP -0.00…6035
    2 thg 7
    GBP 0.001697
    $ 0.002266
    -1.59%
    GBP -0.00002742
    1 thg 7
    GBP 0.001724
    $ 0.002303
    +9.61%
    GBP 0.0001511
    30 thg 6
    GBP 0.001573
    $ 0.002101
    -7.43%
    GBP -0.0001262
    29 thg 6
    GBP 0.001699
    $ 0.002269
    +3.48%
    GBP 0.00005712

    Bảng chuyển đổi Graphlinq Chain / GBP

    Tỷ giá chuyển đổi từ Graphlinq Chain (GLQ) sang GBP hiện là £ 0.00166 cho 1 GLQ. Theo mức này, 10 GLQ ≈ £ 0.0166, và 100.00 GBP có thể đổi được khoảng 60.27K GLQ, chưa bao gồm phí.

    GLQ sang GBP
    GBP sang GLQ
    1 GLQ=0.001659 GBP
    1 GBP=602.70 GLQ
    2 GLQ=0.003318 GBP
    2 GBP=1,205 GLQ
    5 GLQ=0.008295 GBP
    5 GBP=3,013 GLQ
    10 GLQ=0.01659 GBP
    10 GBP=6,027 GLQ
    25 GLQ=0.04147 GBP
    25 GBP=15,067 GLQ
    50 GLQ=0.08295 GBP
    50 GBP=30,135 GLQ
    100 GLQ=0.1659 GBP
    100 GBP=60,270 GLQ
    1000 GLQ=1.65 GBP
    1000 GBP=602,707 GLQ
    Cặp Fiat Graphlinq Chain Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Graphlinq Chain (GLQ) trong British Pound Sterling (GBP) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Graphlinq Chain (GLQ) - 0.00166 British Pound Sterling (GBP). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Graphlinq Chain với £1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Graphlinq Chain (GLQ) với £1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Graphlinq Chain (GLQ) từng đạt được trong GBP là bao nhiêu?

    Graphlinq Chain đã đạt giá cao nhất trong British Pound Sterling (GBP) vào 2024-03-18 với tỷ giá £0.145. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Graphlinq Chain trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Graphlinq Chain trong British Pound Sterling (GBP)?

    Giá của Graphlinq Chain trong British Pound Sterling có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Graphlinq Chain (GLQ) sang British Pound Sterling (GBP)?

    Để chuyển đổi Graphlinq Chain sang British Pound Sterling, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Graphlinq Chain bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong British Pound Sterling.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Graphlinq Chain (GLQ) so với GBP không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Graphlinq Chain (GLQ) so với British Pound Sterling (GBP), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.