Chi tiết GraniteShares 2x Long INTC Daily ETF (Derivatives)

GraniteShares 2x Long INTC Daily ETF (Derivatives)INTW/KRW Giá
Giá INTW
36,744
7.31%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 23.57$ 26.78
Chuyển đổi INTW sang KRW
INTW₩KRW
Biểu Đồ Giá INTW đến KRW
Thống Kê INTW trong KRW
Lịch sử giá GraniteShares 2x Long INTC Daily ETF (Derivatives) (INTW) so với KRW trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của GraniteShares 2x Long INTC Daily ETF (Derivatives) (INTW) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 37.93K và thấp nhất ₩ 30.72K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
14 thg 8
KRW 36,751
$ 25.95
-0.12%
KRW -43.66
13 thg 8
KRW 36,783
$ 25.97
+8.22%
KRW 2,793
12 thg 8
KRW 33,966
$ 23.98
+6.66%
KRW 2,121
11 thg 8
KRW 31,833
$ 22.48
+1.28%
KRW 402.56
10 thg 8
KRW 31,481
$ 22.23
-9.74%
KRW -3,395
9 thg 8
KRW 34,883
$ 24.63
-0.01%
KRW -4.76
8 thg 8
KRW 34,876
$ 24.63
+1.56%
KRW 536.72
Bảng chuyển đổi GraniteShares 2x Long INTC Daily ETF (Derivatives) / KRW
Tỷ giá chuyển đổi từ GraniteShares 2x Long INTC Daily ETF (Derivatives) (INTW) sang KRW hiện là ₩ 36.74K cho 1 INTW. Theo mức này, 10 INTW ≈ ₩ 367.44K, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.00272 INTW, chưa bao gồm phí.
INTW sang KRW
KRW sang INTW
1 INTW=36,743 KRW
1 KRW=0.00002721 INTW
2 INTW=73,487 KRW
2 KRW=0.00005443 INTW
5 INTW=183,717 KRW
5 KRW=0.000136 INTW
10 INTW=367,435 KRW
10 KRW=0.0002721 INTW
25 INTW=918,588 KRW
25 KRW=0.0006803 INTW
50 INTW=1,837,176 KRW
50 KRW=0.00136 INTW
100 INTW=3,674,352 KRW
100 KRW=0.002721 INTW
1000 INTW=36,743,527 KRW
1000 KRW=0.02721 INTW
Cặp Fiat GraniteShares 2x Long INTC Daily ETF (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
GraniteShares 2x Long INTC Daily ETF (Derivatives) đến EUR
1 INTW tương đương € 22.49

₽
GraniteShares 2x Long INTC Daily ETF (Derivatives) đến RUB
1 INTW tương đương ₽ 2.16K

$
GraniteShares 2x Long INTC Daily ETF (Derivatives) đến USD
1 INTW tương đương $ 25.95

CN¥
GraniteShares 2x Long INTC Daily ETF (Derivatives) đến CNY
1 INTW tương đương CN¥ 174.99

₹
GraniteShares 2x Long INTC Daily ETF (Derivatives) đến INR
1 INTW tương đương ₹ 2.48K

Rp
GraniteShares 2x Long INTC Daily ETF (Derivatives) đến IDR
1 INTW tương đương Rp 463.51K

£
GraniteShares 2x Long INTC Daily ETF (Derivatives) đến GBP
1 INTW tương đương £ 19.23

¥
GraniteShares 2x Long INTC Daily ETF (Derivatives) đến JPY
1 INTW tương đương ¥ 4.14K

₫
GraniteShares 2x Long INTC Daily ETF (Derivatives) đến VND
1 INTW tương đương ₫ 676.65K

CA$
GraniteShares 2x Long INTC Daily ETF (Derivatives) đến CAD
1 INTW tương đương CA$ 36.13
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu GraniteShares 2x Long INTC Daily ETF (Derivatives) với ₩1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu GraniteShares 2x Long INTC Daily ETF (Derivatives) (INTW) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà GraniteShares 2x Long INTC Daily ETF (Derivatives) (INTW) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?
GraniteShares 2x Long INTC Daily ETF (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-07-15 với tỷ giá ₩45,895. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của GraniteShares 2x Long INTC Daily ETF (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của GraniteShares 2x Long INTC Daily ETF (Derivatives) trong South Korean Won (KRW)?
Giá của GraniteShares 2x Long INTC Daily ETF (Derivatives) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của GraniteShares 2x Long INTC Daily ETF (Derivatives) (INTW) so với KRW không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho GraniteShares 2x Long INTC Daily ETF (Derivatives) (INTW) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.