Tiền tệ38578
Market Cap$ 2.24T-0.30%
Khối lượng 24h$ 10.89B+0.08%
Sự thống trịBTC56.43%+0.39%ETH10.12%+0.28%
Gas ETH0.04 Gwei
Cryptorank
/
Chi tiết GoldBrick
GoldBrick

GoldBrickGBCK/EUR Giá

Giá GBCK

0.00241
0.25%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.00278$ 0.002803

Chuyển đổi GBCK sang EUR

GoldBrick (GBCK)GBCK

Biểu Đồ Giá GBCK đến EUR

Thống Kê GBCK trong EUR

leaderboard

Vốn hóa

$ 40.73K

Fully diluted value

FDV

$ 418.66K

Vốn hóa ATH

$ 624.77K


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.7114

Cung Tối Đa

GBCK 150,000,000

Tổng Cung

GBCK 150,000,000

Cung Lưu Hành

GBCK 14.59M

(9.73% của Nguồn cung tối đa)

ROI IDO

97.2%

0.03x

Giá IDO

$ 0.1

23 thg 2, 2025

Đỉnh mọi thời

$ 0.1582

25 thg 2, 2025


Đáy mọi thời

$ 0.001177

5 thg 1, 2026


Từ ATH

98.2%

Từ ATL

137%

Lịch sử giá GoldBrick (GBCK) so với EUR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của GoldBrick (GBCK) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.0025 và thấp nhất € 0.00238.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
16 thg 8
EUR 0.002412
$ 0.002791
-0.07%
EUR -0.00…1752
15 thg 8
EUR 0.002414
$ 0.002793
+0.21%
EUR 0.00…5029
14 thg 8
EUR 0.002409
$ 0.002787
-0.99%
EUR -0.00002409
13 thg 8
EUR 0.002442
$ 0.002825
+0.97%
EUR 0.00002349
12 thg 8
EUR 0.002418
$ 0.002797
-0.55%
EUR -0.00001337
11 thg 8
EUR 0.002431
$ 0.002813
+0.15%
EUR 0.00…3602
10 thg 8
EUR 0.002439
$ 0.002822
-0.15%
EUR -0.00…3755

Bảng chuyển đổi GoldBrick / EUR

Tỷ giá chuyển đổi từ GoldBrick (GBCK) sang EUR hiện là € 0.00241 cho 1 GBCK. Theo mức này, 10 GBCK ≈ € 0.0241, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 41.45K GBCK, chưa bao gồm phí.

GBCK sang EUR
EUR sang GBCK
1 GBCK=0.002412 EUR
1 EUR=414.49 GBCK
2 GBCK=0.004825 EUR
2 EUR=828.99 GBCK
5 GBCK=0.01206 EUR
5 EUR=2,072 GBCK
10 GBCK=0.02412 EUR
10 EUR=4,144 GBCK
25 GBCK=0.06031 EUR
25 EUR=10,362 GBCK
50 GBCK=0.1206 EUR
50 EUR=20,724 GBCK
100 GBCK=0.2412 EUR
100 EUR=41,449 GBCK
1000 GBCK=2.41 EUR
1000 EUR=414,497 GBCK
Cặp Fiat GoldBrick Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của GoldBrick (GBCK) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 GoldBrick (GBCK) - 0.00241 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu GoldBrick với €1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu GoldBrick (GBCK) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà GoldBrick (GBCK) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

GoldBrick đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2025-02-25 với tỷ giá €0.137. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của GoldBrick trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của GoldBrick trong Euro (EUR)?

Giá của GoldBrick trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi GoldBrick (GBCK) sang Euro (EUR)?

Để chuyển đổi GoldBrick sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng GoldBrick bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của GoldBrick (GBCK) so với EUR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho GoldBrick (GBCK) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.