Chi tiết GoldFinger

GoldFingerGF/KRW Giá
Giá GF
11.14
1.37%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.007814$ 0.008028
Chuyển đổi GF sang KRW
GF₩KRW
Biểu Đồ Giá GF đến KRW
Thống Kê GF trong KRW
Lịch sử giá GoldFinger (GF) so với KRW trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của GoldFinger (GF) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 11.75 và thấp nhất ₩ 11.07.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
16 thg 8
KRW 11.13
$ 0.007863
+0.28%
KRW 0.03056
15 thg 8
KRW 11.10
$ 0.007841
-1.82%
KRW -0.2059
14 thg 8
KRW 11.31
$ 0.007986
+0.18%
KRW 0.02068
13 thg 8
KRW 11.29
$ 0.007972
-1.97%
KRW -0.2265
12 thg 8
KRW 11.52
$ 0.008132
-1.06%
KRW -0.1232
11 thg 8
KRW 11.64
$ 0.008219
-0.02%
KRW -0.002056
10 thg 8
KRW 11.64
$ 0.00822
+1.31%
KRW 0.1501
Bảng chuyển đổi GoldFinger / KRW
Tỷ giá chuyển đổi từ GoldFinger (GF) sang KRW hiện là ₩ 11.14 cho 1 GF. Theo mức này, 10 GF ≈ ₩ 111.42, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 8.98 GF, chưa bao gồm phí.
GF sang KRW
KRW sang GF
1 GF=11.14 KRW
1 KRW=0.08975 GF
2 GF=22.28 KRW
2 KRW=0.1795 GF
5 GF=55.70 KRW
5 KRW=0.4487 GF
10 GF=111.41 KRW
10 KRW=0.8975 GF
25 GF=278.54 KRW
25 KRW=2.24 GF
50 GF=557.08 KRW
50 KRW=4.48 GF
100 GF=1,114 KRW
100 KRW=8.97 GF
1000 GF=11,141 KRW
1000 KRW=89.75 GF
Cặp Fiat GoldFinger Đang Xu Hướng

€
GoldFinger đến EUR
1 GF tương đương € 0.0068

₽
GoldFinger đến RUB
1 GF tương đương ₽ 0.661

$
GoldFinger đến USD
1 GF tương đương $ 0.00786

CN¥
GoldFinger đến CNY
1 GF tương đương CN¥ 0.053

₹
GoldFinger đến INR
1 GF tương đương ₹ 0.752

Rp
GoldFinger đến IDR
1 GF tương đương Rp 140.22

£
GoldFinger đến GBP
1 GF tương đương £ 0.00581

¥
GoldFinger đến JPY
1 GF tương đương ¥ 1.25

₫
GoldFinger đến VND
1 GF tương đương ₫ 205.65

CA$
GoldFinger đến CAD
1 GF tương đương CA$ 0.0109
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu GoldFinger với ₩1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu GoldFinger (GF) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà GoldFinger (GF) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?
GoldFinger đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-08-01 với tỷ giá ₩34.92. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của GoldFinger trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của GoldFinger trong South Korean Won (KRW)?
Giá của GoldFinger trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của GoldFinger (GF) so với KRW không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho GoldFinger (GF) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.